Gói thầu: MS02: Mua sắm vật tư chế tạo thiết bị, dụng cụ, phụ tùng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Thuốc phóng Thuốc nổ |
| Tên gói thầu | MS02: Mua sắm vật tư chế tạo thiết bị, dụng cụ, phụ tùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 10:52:00 đến ngày 2021-06-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,450,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khuôn đúc | 810 | Bộ | - Vật liệu chế tạo: Thép SUS 304 - Kích thước: Theo BVSP kèm theo | Nhà thầu liên hệ với chủ đầu tư để tiếp nhận bản vẽ sản phẩm | |
| 2 | Bộ tháo khuôn | 20 | Bộ | - Vật liệu chế tạo: Thép SUS 304 - Kích thước: Theo BVSP kèm theo | Nhà thầu liên hệ với chủ đầu tư để tiếp nhận bản vẽ sản phẩm | |
| 3 | Giá kẹp khuôn đúc | 200 | Bộ | - Vật liệu chế tạo: Thép SUS 304 - Kích thước: Theo BVSP kèm theo | Nhà thầu liên hệ với chủ đầu tư để tiếp nhận bản vẽ sản phẩm | |
| 4 | Bàn tháo khuôn | 4 | Cái | - Vật liệu chế tạo: Gỗ ghép thanh - Kích thước: 2600x1000x790mm | ||
| 5 | Bàn lắp khuôn đúc | 4 | Cái | - Vật liệu chế tạo: Gỗ ghép thanh - Kích thước: 2600x1000x790mm | ||
| 6 | Thép hình | 1.600 | Kg | - Quy cách: Thép hình (I, U, H, L, hộp) - Chiều dài: 6 – 12m | ||
| 7 | Thép ống | 800 | Kg | - Đường kính: D26 – D129 - Chiều dài ống: 6m | ||
| 8 | Thép sàn | 800 | Kg | - Mác thép: SS400, A36… | ||
| 9 | Thép tấm | 400 | Kg | - Mác thép: Thép C45 - Kích thước: 1540x6000x4-20mm | ||
| 10 | Thép tròn | 80 | Kg | - Mác thép: CT3 - Đường kính: D10 – D40 - Chiều dài: 4 – 6m | ||
| 11 | SUS 304 (10mm) | 450 | Kg | - Kích thước: (1000-1500)x6000x10mm | ||
| 12 | SUS 304 (1,4mm) | 180 | Kg | - Kích thước: (1000-1500)x6000x1,4mm | ||
| 13 | SUS 304 (8mm) | 940 | Kg | - Kích thước: (1000-1500)x6000x8mm | ||
| 14 | SUS 304 (1,2mm) | 100 | Kg | - Kích thước: (1000-1500)x6000x1,2mm | ||
| 15 | SUS 304 (1,5mm) | 600 | Kg | - Kích thước: (1000-1500)x6000x1,5mm | ||
| 16 | Dây hàn | 1.000 | Kg | - | ||
| 17 | Bulong M6 | 690 | Bộ | - | ||
| 18 | Bulong M8 | 600 | Bộ | - | ||
| 19 | Cây teflon | 500 | Kg | - Loại: Thanh, cây - Màu sắc: Trắng - Tỉ trọng: 2,3 – 2,4 g/cm3 - Đường kính: Ф6 – Ф200 - Kích thước tiêu chuẩn: 1000 mm | ||
| 20 | Động cơ | 4 | Bộ | - Điện áp: 3P 380VAC - Công suất: 1,1KW - Tốc độ: 1430 vòng/phút | ||
| 21 | Báo mức | 4 | Bộ | - Mã sản phẩm: FS-3A (high sensitivity) - Nguồn: 220 VAC; 50/60 Hz - Chịu tải (ngõ ra): 5A - Có LED hiển thị - Độ nhạy cao - Nhiệt độ môi trường: -10 ÷ 50 độ C - Độ ẩm môi trường: 35 ÷ 85 %RH | ||
| 22 | Lọc hồi | 4 | Bộ | - Model: RFM - Lưu lương: max 850l/phút - Áp suất làm việc: Max 10 bar | ||
| 23 | Làm mát | 4 | Bộ | - Model: AH1417 - Lưu lượng dải nhiệt: 130 l/min - Điện áp: DC 12V/24V, AC 220V/380V | ||
| 24 | Xi lanh | 2 | Bộ | - Hành trình: 500mm - Nguồn điện: DC 12V - Tốc độ: 10mm/s - Lực nâng: 900N | ||
| 25 | Bông gốm Ceramic | 60 | Kg | - Dạng cuộn, tấm, rời - Kích thước tấm: 0,6m x 0,9m x 25 mm (50mm), nhiệt độ 1260 độ C - Kích thước cuộn: 0,61m x 7,2m x 25mm, nhiệt độ 1260 độ C - Kích thước rời: 1 thùng = 10kg, nhiệt độ 1260 độ C | ||
| 26 | Quạt hút | 2 | Cái | - Quạt hướng trục hút khói - Công suất: 3,7 kw - Điện áp: 220 – 380V - Lưu lượng: 2500 m3/h - Áp suất: 100 – 200 Pa | ||
| 27 | Bơm cấp nước phun sương | 2 | Cái | - Công suất: 4Kw/h - Điện áp sử dụng: 380V - Lưu lượng: 200 – 400 l/min - Chiều cao bơm: 20m - Cường độ dòng điện: 9A - Nhiệt độ chất lỏng bơm tối đa: 70 độ C | ||
| 28 | Màng tổ ong | 300 | Kg | - | ||
| 29 | Đồng hồ đo áp suất dạng kim | 8 | Cái | - Đường kính mặt bích: 40mm - Kết nối: Ren 1/4" - Dải đo áp suât: - 0,1 ÷ 0, 2 đến 0 ÷ 40Mpa - Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 65 độ C - Nhiệt độ chất lỏng: Max 150 độ C - Áp suất làm việc: 75% - Bảo vệ quá áp: 130% đải đo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi