Gói thầu: 01.XL: Sửa chữa nhà đa chức năng, nâng cấp sân và các hạng mục phụ trợ trường THTHCS Thạch Hội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng UBND xã Thạch Hội |
| Tên gói thầu | 01.XL: Sửa chữa nhà đa chức năng, nâng cấp sân và các hạng mục phụ trợ trường THTHCS Thạch Hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581830 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục 2021 và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 10:10:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,214,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 9,0607 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,2562 | m3 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ mặt ngoài | 45,0021 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ mặt trong | 51,41 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột mặt ngoài | 341,9499 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột mặt trong | 373,593 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 129,16 | m2 | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,924 | 1m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,3696 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,1856 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6155 | m3 | |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,135 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,2494 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 46,7271 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,135 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 517,837 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 426,728 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,4488 | 100m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 299,5755 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 31,98 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm2 | 37,6875 | m2 | |
| 22 | Láng granitô nền sàn | 254,4425 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 43,3965 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 28,375 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 5,04 | m2 | |
| 26 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 6,38mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 21,56 | m2 | |
| 27 | Cửa đi dùng thanh nhôm Hệ, kính trắng 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp (hoặc tương đương) | 23,1 | m2 | |
| 28 | Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 mm2 | 69,72 | m2 | |
| 29 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | 69,72 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 69,72 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 70,3244 | m2 | |
| 32 | Phá lớp vữa trát thành sê nô | 76,933 | m2 | |
| 33 | Quét dung dịch chất lót chống thấm mái, sê nô | 147,2574 | m2 | |
| 34 | Căng màng khò nóng chống thấm | 147,2574 | m2 | |
| 35 | Trát sê nô vữa XM M75, PCB40 | 76,933 | m2 | |
| 36 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 70,3244 | m2 | |
| 37 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 23,9735 | m3 | |
| 38 | Xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | 0,2397 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 23,97 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP SÂN VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 972,25 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 81,91 | m2 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 97,225 | 1m3 | |
| 4 | Rải bạt xác rắn lót nền | 1.054,16 | m2 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | 105,416 | m3 | |
| 6 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | 1.054,16 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 4,5631 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,2395 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,8977 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 89,2159 | 1m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 16,6289 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,6323 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 0,172 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,708 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,514 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5237 | tấn | |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,4608 | m3 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 188 | cái | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,48 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 142,112 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 420 | m2 | |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 42 | 1m3 | |
| 23 | Rải bạt xác rắn lót nền | 420 | m2 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | 42 | m3 | |
| 25 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | 420 | m2 | |
| 26 | Kẻ chỉ sân bóng rỗ | 10 | công | |
| 27 | Cột bóng rổ di động | 2 | bộ | |
| 28 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 19,7003 | m3 | |
| 29 | Xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | 1,7527 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 175,27 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi