Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210360642-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210325920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 10:07:00 đến ngày 2021-06-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 843,842,312 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gốc
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3963 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5593 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,49 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,39 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,811 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤ 5km - cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,244 100m3/1km
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7455 100m3
10 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6711 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,68 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,44 m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,393 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)- Chiều dày mặt đường đã ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,393 100m2
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1213 100 tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,7736 100 tấn
17 Cung cấp biển báo loại tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
18 Cung cấp biển báo dài 2.55m (trụ biển báo đơn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
19 Cung cấp bu lông M20x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 cái
21 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0627 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 1m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0821 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 m3
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,876 m2
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m2
B CẢI TẠO SỬA CHỮA HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,425 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m3
3 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m3/km
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cấu kiện
5 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cấu kiện
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày ≤ 45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,282 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,681 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cấu kiện
10 Lắp đặt ống PVC D225mm (10.8mm) - PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
11 Lắp đặt Nối ống PVC D225mm - PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->