Gói thầu: Cung cấp vật tư, phân bón, thuốc BVTV, dụng cụ, vật rẻ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phân bón, thuốc BVTV, dụng cụ, vật rẻ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457775 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 11:22:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 331,714,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đạm | 2.647,5 | kg | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Lân | 5.295 | kg | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kali | 2.118 | kg | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phân vi sinh hữu cơ | 10,59 | tấn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | ThuốcTrừ bệnh (240ml/chai) | 400 | chai | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thuốc trừ sâu (12,5g/gói) | 768 | gói | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc trừ sâu (3g/ gói) | 933 | gói | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Thuốc trừ cỏ (15 g/gói) | 690 | gói | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cọc tre (có thẻ kèm theo) | 21.460 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Nia | 593 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mẹt | 594 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cuốc, cào | 106 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Thúng | 73 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Quang gánh, đòn gánh | 157 | bộ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bạt phơi giống 10m2 | 51 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Nilon chống chuột, chống rét | 419,6 | kg | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bao giấy đựng cá thể | 10.900 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bao giấy đựng dòng (1-3kg) | 1.731 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bao dứa đựng dòng, giống (5-50kg) | 1.496 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng biểu (bao gồm cả cắt chữ) | 81 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Lưới đen che cây nhiễm | 24 | kg | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Màng mỏng PE | 24 | kg | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bình xịt phun lây nhiễm (2l) | 19 | Cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Túi đựng mẫu | 480 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Thanh tre tạo vòm | 1.442 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Thùng tôn bảo quản giống (100 lit) | 10 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Xô chậu rửa lá bệnh (20 lít) | 27 | Cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Rổ rửa mẫu lá bệnh lọc phun nhiễm bệnh | 28 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp thu mẫu | 420 | Cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bình phun thuốc trừ sâu 10 lit | 9 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Máy bơm | 10 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Lồng lưới nuôi rầy | 10 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dầm xới | 48 | cái | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Gang tay lao động | 19 | đôi | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ủng bảo hộ | 10 | đôi | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi