Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư không phải là trang thiết bị y tế phục vụ hoạt động dịch vụ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư không phải là trang thiết bị y tế phục vụ hoạt động dịch vụ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ năm 2021 (bao gồm bảo hiểm và không bảo hiểm) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 14:51:00 đến ngày 2021-06-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 368,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng đo thị lực (có đèn) | KTTB001 | 2 | Cái | Khoảng cách đọc: 5m Nguồn: 220V; 0,2A Bảng chữ hoặc bảng hình Lỗ treo tường, chân để bàn, giá đỡ Dây nguồn: 2m Vỏ đèn bằng inox Nhãn hiệu TNE khắc nổi | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 2 | Bình định mức | KTTB002 | 2 | Cái | Dung tích: 1000ml Màu trắng có vạch giới hạn Nút thủy tinh, đầu nhám | NSX: ISO-LAB- Đức |
| 3 | Cân kỹ thuật 3 số | KTTB003 | 1 | Cái | Khả năng cân: 510g Khả năng đọc được: 0.001g Độ lặp lại: 0.001g Độ tuyến tính: +/- 0.003g Thời gian ổn định: 2 giây Nguồn điện: 110 ÷ 230 V AC / 50 ÷ 60 Hz adapter 13,5 ÷ 16 V DC / 1,1A Tiêu chuẩn: ISO 13485 Bảo hành ≥ 1 năm | Nsx: RADWAG – BA LAN hoặc tương đương |
| 4 | Giấy in nhiệt cho máy đo hô hấp Chest HI-801 | KTTB004 | 5 | Cuộn | Khổ K80mm, đường kính 45mm, Bọc bạc chống ẩm, hoặc cán màng co bọc nilon | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 5 | Giấy in nhiệt cho máy đo hô hấp Spirolab | KTTB005 | 5 | Cuộn | Khổ K80mm, đường kính 45mm, Bọc bạc chống ẩm, hoặc cán màng co bọc nilon TCCS | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 6 | Giấy bạc Diamond. | KTTB006 | 15 | Cuộn | Nhôm cán mỏng có độ dày từ 0.009 – 0.018 7.6m x 45cmCuộn/hộp | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 7 | Giấy lọc Watman không tro (ɸ=110mm); | KTTB007 | 5 | Hộp | Chất liệu: Cellulose - Bề mặt: Mịn - Độ giữ hạt trong chất lỏng: 8µm - Tốc độ lọc: 200 giây (Herzberg) - Độ dày: 160µm - Khối lượng: 88 g/m2 - Đường kính: 110mm - Hàm lượng tro: | nsx: Watman-Anh |
| 8 | Lamen | KTTB008 | 10 | Hộp | ISO, CE; Hộp 100 cái | nsx: Witeg-Đức hoặc tương đương |
| 9 | Màng lọc Whatman θ 0.45 µm; Code: 7141 114; | KTTB009 | 13 | Hộp | ISO, CE; 100 cái/hộp | nsx: Whatman-Anh hoặc tương đương |
| 10 | Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn sentech | KTTB010 | 300 | Cái | ISO | nsx: Korea hoặc tương đương |
| 11 | Ống ngậm giấy cho máy đo hô hấp Chest HI-801 (khích thước 30x70) | KTTB011 | 100 | Cái | ISO | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 12 | Phim X Quang 30*40cm | KTTB012 | 1 | Hộp | ISO, CE; Hộp/100 tấm | nsx: Agfa NV- Bỉ |
| 13 | Turbine dùng 01 lần có ống ngậm giấy cho máy đo hô hấp Spirolab | KTTB013 | 100 | Cái | ISO | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 14 | Phễu lọc vi sinh nút silicone | KTTB014 | 1 | Bộ | ISO, CE; 300ml | nsx: ISO-LAB hoặc tương đương |
| 15 | Thanh khuấy từ 2cm; | KTTB015 | 10 | Cái | ISO, CE; Thanh 2cm | nsx: ISO-LAB hoặc tương đương |
| 16 | Thanh khuấy từ 40x8 mm; Code: 57 000 55 | KTTB016 | 5 | Cái | ISO, CE; Thanh 40x8 mm | nxs: Marienfeld-Đức |
| 17 | Túi đựng rác vạch giới hạn và logo loại 5kg | KTTB017 | 3 | Kg | TCCS | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 18 | UV lamp 366nm( đèn Uv); Code: 1.13203.0001 | KTTB018 | 1 | Cái | ISO, CE | nsx: Merck -Đức hoặc tương đương |
| 19 | 1.10 Phenalthroline Code: 1.07225 | KTTB019 | 1 | Hộp | 10g/hộp;ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 20 | Acid acetic 3% | KTTB020 | 2 | Chai | Chai 500 ml; TCCS | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 21 | Acetamid broth (Part A); code: M148 | KTTB021 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO | nsx: Nhật bản hoặc tương đương |
| 22 | Acetamid broth (Part B); code: M148 | KTTB022 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO | nsx: Nhật bản hoặc tương đương |
| 23 | Acid Nitric code: 100456 | KTTB023 | 1 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nsx: Merck/ Đức |
| 24 | Acid phosphoric code: 100573 | KTTB024 | 1 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nsx:Merck/ Đức |
| 25 | Acid sulfuric code: 100731 | KTTB025 | 2 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nxs: Merck/ Đức |
| 26 | Acide uric | KTTB026 | 4 | Lọ | 10x50ml; ISO, CE | nsx: Biosystem - Tây Ban Nha |
| 27 | Alizarine Red Code: 1.06278 | KTTB027 | 1 | Hộp | 25g/hộp;ISO, CE | nxs: Merck/ Đức |
| 28 | Amoniac code: 105432 | KTTB028 | 3 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nsx: Merck/ Đức |
| 29 | Amonium acetate code: 101116 | KTTB029 | 1 | Hộp | 1000g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 30 | Axit acetic code: 100063 | KTTB030 | 3 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nsx: Merck/ Đức |
| 31 | Acetone (CH3COCH3); Code: 100014; | KTTB031 | 2 | Chai | 500ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 32 | Amido sulfuric acid; Code: 1.00103 | KTTB032 | 1 | Hộp | 500g/ hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 33 | Arsen 1000 ppm; | KTTB033 | 1 | Chai | 500ml/chai, ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 34 | Bacident coagulase, Code: 1133060001 | KTTB034 | 5 | Hộp | 6 lọ/hộp, ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 35 | Bariclorua dihydrate Code: 1.1719 | KTTB035 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 36 | Baird-Parker Agaz, Code: 1054060500 | KTTB036 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 37 | BHI broth, Code: 1104930500 | KTTB037 | 1 | Hộp | 500g/hộp, ISO, CE | nxs: Merck/ Đức |
| 38 | Bile aeculin azide;Code: 1000720500; | KTTB038 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 39 | Bộ nhuộm Gram | KTTB039 | 1 | Bộ | 100mL/loại x4 loại/bộ;ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 40 | Chì 1000 ppm Code: 1.19776 | KTTB040 | 1 | Chai | 125ml/chai, ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 41 | Chromium 1000 ppm Code: 1.19779 | KTTB041 | 1 | Chai | 125ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 42 | Chuẩn Nitrit 1.000ppm Code:1.19899 | KTTB042 | 1 | Chai | 500ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 43 | Cồn 70 độ | KTTB043 | 1 | Can | Can 30 lít; TCCS | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 44 | CCA; Code: 1104260500 | KTTB044 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 45 | Chromotropic acid disodium salt dihydrate ((HO)2C10H4(SO3Na)2•2H2O); Code: 1.02498 | KTTB045 | 1 | Hộp | 25g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 46 | Contronl serum 1 | KTTB046 | 1 | Lọ | 5ml/lọ; ISO, CE | nsx: Biosytem- Tây Ban Nha |
| 47 | Contronl serum 2 | KTTB047 | 1 | Lọ | 5ml/lọ ;ISO, CE | nsx: Biosytem- Tây Ban Nha Merck/ Đức |
| 48 | DG18; code: 1.00465.0500 | KTTB048 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 49 | Dung dịch lugol 1% | KTTB049 | 2 | Chai | Chai 500 ml; ISO, Phiếu kiểm nghiệm/phân tích | nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 50 | Dung dich sát khuẩn trong phẩu thuật, rữa tay thường quy | KTTB050 | 5 | Chai | Chai 500 ml; ISO | Nsx: Việt Nam hoặc tương đương |
| 51 | Dung dịch Clenac | KTTB051 | 1 | Can | 5lit/can; Hóa chất rửa Thành phần: Polyoxyetylen nonylphenyl ether, 0,05%, Ethylene glycol monophenyl ether, 0,33% Trạng thái vật lý: chất lỏng - Màu: xanh lá - Mùi: nhẹ - Độ pH: 7,70 đến 8,30 - Tính tan: tan trong nước Bảo quản ở nhiệt độ từ 1 đến 30°C ISO 13485 | nxs:Nihon Kohden- Nhật bản hoặc tương đương |
| 52 | Dung dịch Hemolynac 3N | KTTB052 | 1 | Can | 500ml/chai; Hóa chất phá vỡ hồng cầu Thành phần: Cation surfactant solution Trạng thái vật lý: chất lỏng - Màu: không - Mùi: nhẹ - Độ pH: 5 đến 7 - Tính tan: tan trong nước Bảo quản ở nhiệt độ từ 1 đến 30°C ISO 13485 | nxs:Nihon Kohden- Nhật bản hoặc tương đương |
| 53 | Dung dịch Isotonac 3 | KTTB053 | 1 | Can | 18 lit/can; Hóa chất pha loãng Thành phần: 2-Hydroxymethy1-2-nitro-1, 3-propanediol, 0.01%, Sodium chloride, sulfate, Trí buffer, EDTA salt Đặc tính: - Trạng thái vật lý: chất lỏng - Màu: không - Mùi: không - Độ pH: 7,35 đến 7,55 - Tính tan: tan trong nước Bảo quản ở nhiệt độ từ 1 đến 30°C ISO 13485 | nxs:Nihon Kohden- Nhật bản hoặc tương đương |
| 54 | Đồng 1000 ppm Code 1.19786 | KTTB054 | 1 | Chai | 125ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 55 | EC; code: 1.10765.0500 | KTTB055 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 56 | Egg yolk tellurite emuision;Code: 1037850050 | KTTB056 | 4 | Chai | 50ml/chai; ISO, CE | nsx:Merck/ Đức |
| 57 | Escherichia coli ATCC25922 | KTTB057 | 1 | Bộ | 2 gói/ bộ; ISO, CE | nsx: ATCC /Mỹ |
| 58 | E. faecalis ATCC 29212 | KTTB058 | 1 | Bộ | 2 gói/ bộ; ISO, CE | nsx: ATCC /Mỹ |
| 59 | Ethanol; Code: 100983 | KTTB059 | 1 | Chai | 1l/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 60 | Flouride standart solution code: 119814 | KTTB060 | 1 | Chai | 500ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 61 | Formaldehyde solution 37%; Code: 104003 | KTTB061 | 1 | Chai | 1L/ chai;ISO, CE, CoA | nsx: Merck/ Đức |
| 62 | Glucose | KTTB062 | 4 | Lọ | 10x50ml;ISO, CE | nxs: Biosystem - Tây Ban Nha |
| 63 | Glycerol 85%; code: 1.04091 | KTTB063 | 1 | Chai | 1 lít/ chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 64 | Glycerol 85%; code: 1.04094 | KTTB064 | 1 | Chai | 1 lít/ chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 65 | GOT/AST | KTTB065 | 4 | Lọ | 5x40mL + 5x10mL; ISO, CE | nxs: Biosystem - Tây Ban Nha |
| 66 | GPT/ALT | KTTB066 | 3 | Lọ | 5x40mL + 5x10mL; ISO, CE | nxs: Biosystem - Tây Ban Nha |
| 67 | Gel siêu âm | KTTB067 | 2 | Hộp | Hộp 5 kg; ISO | nsx: Wavelength - Canada hoặc tương đương |
| 68 | Graphite Cuvettes; Code: 942339395071 | KTTB068 | 1 | Hộp | 10 cái/hộp; ISO, CE | nxs: Thermo- Anh |
| 69 | Hektoen enteric Agar; code: 1.11681.0500 | KTTB069 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 70 | Hoá chất rửa phim Developer Auto pha 20L | KTTB070 | 2 | Can | Can 20 lit; ISO, CE | nxs: Turkuar- Thổ Nhĩ Kỳ hoặc tương đương |
| 71 | Hydroxylammonium chloride; Code: 1.04616; | KTTB071 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx:Merck/ Đức |
| 72 | Kalicromat Code: 1.04952 | KTTB072 | 1 | Hộp | 250g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 73 | Kẽm 1000 ppm Code: 1.19806 | KTTB073 | 1 | Chai | 125ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 74 | Khí Acetylen 99.9%; 40kg/bình | KTTB074 | 3 | Bình | 40kg/ bình; ISO, CoA | nxs: Singapo |
| 75 | Khí argon 99.99%; 40kg/bình; | KTTB075 | 3 | Bình | 40kg/ bình; ISO, CoA | nxs: Singapo |
| 76 | KIA; code: 1.03913.0500 | KTTB076 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 77 | King B agar(Base); code: 1.10991.0500 | KTTB077 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 78 | Kovac’s indol reagent: code: 1.092.930.100 | KTTB078 | 2 | Chai | 100ml/ chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 79 | Iron standard solution 1000mg/l Fe; Code: 1.19781; | KTTB079 | 1 | Chai | 500ml/chai; Merck -Đức | nsx: Merck/ Đức |
| 80 | Magie clorua hexanhydrate Code: 1.05833 | KTTB080 | 1 | Hộp | 250g/ hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 81 | Mangannese standard solution 1.000ppm code: 119789 | KTTB081 | 1 | Chai | 500ml/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 82 | Microshield 2% | KTTB082 | 5 | Chai | Chai 500 ml; ISO, CoA | nxs: Jonshon - Úc hoặc tương đương |
| 83 | Microshel 2% | KTTB083 | 3 | Chai | 500ml/chai; ISO, CoA | nsx: Ấn Độ hoặc tương đương |
| 84 | Mangan II clorua (MnCl2); Code: 1.05927 | KTTB084 | 1 | Hộp | 100g hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 85 | Methanol; Code: 107018 | KTTB085 | 1 | Chai | 2.5l/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 86 | N-(1-naphthyl)-ethylenediamine dihdrochloride code: 346890 | KTTB086 | 1 | Hộp | 10g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 87 | Nessler’s reagent; code:1.090.280.100 | KTTB087 | 1 | Chai | 100ml/ chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 88 | Lactose TTC agar; Code: 1076800500 | KTTB088 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck -Đức |
| 89 | Laury sulfate broth ;Code: 1102660500 | KTTB089 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 90 | Natri Hydroxyt (NaOH); Code: SO0425 | KTTB090 | 1 | Hộp | 1000g/hộp; ISO, CE | nxs: Scharlau - Tây Ban Nha |
| 91 | Nitric acid 65% GR for analysis; Code: 1.00456 | KTTB091 | 2 | Chai | 1000ml /chai; ISO, CE | nxs: Merck -Đức |
| 92 | Nước cất địa ion | KTTB092 | 4 | Can | 10L/can; TCCS | nxs: Việt Nam hoặc tương đương |
| 93 | pH 10 code: 109409 | KTTB093 | 3 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nsx: Merck/ Đức |
| 94 | pH 4 code: 109435 | KTTB094 | 4 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE, CoA | nsx: Merck/ Đức |
| 95 | pH 7, Code: 109439 | KTTB095 | 4 | Chai | 1000ml/chai; ISO, CE | nxs: Merck/ Đức |
| 96 | Potassium Hexa Chloroplatinate (IV)K2PtCl6 (01gam/chai); Code: 119238 | KTTB096 | 2 | Chai | 01 g/chai; ISO, CE | nsx: Merck/ Đức |
| 97 | Potassium Nitrate Code: 1.05063 | KTTB097 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | nxs: Merck/ Đức |
| 98 | Postassium hydrroxide | KTTB098 | 1 | hộp | 500g/hộp; ISO, CE | NSX:Merck/Đức |
| 99 | Protein total | KTTB099 | 3 | Lọ | 5 x 50 ml,sts:1x3ml; ISO, CE | nsx: Erba lachema - Tây Ban Nha |
| 100 | seudomonas aeruginosa ATCC 9027 | KTTB100 | 1 | Bộ | 2 gói/ bộ; ISO, CE | nsx: ATCC/Mỹ |
| 101 | Peptone from meat, Code:1072141000 | KTTB101 | 1 | Hộp | 1000g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 102 | Presept 2,5g | KTTB102 | 2 | Hộp | 100 viên/hộp ;ISO, CE; | Ireland hoặc tương đương |
| 103 | Pseudomonas agar P (base), Code: 1076800500 | KTTB103 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 104 | Que thử ma túy tổng hợp 4 chân,Multi Drug 4 Panel Test (FaStep) | KTTB104 | 10 | Hộp | 25 test/ hộp; ISO | Việt Nam hoặc tương đương |
| 105 | Simmedium; code: 1.05470.0500 | KTTB105 | 2 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck/ Đức |
| 106 | Sodium Chloride Code 1.024060500 | KTTB106 | 1 | Hộp | 80g/hộp; ISO, CE | Merck/ Đức |
| 107 | Sulfanilamide, Code:111799 | KTTB107 | 1 | Hộp | 100g/ hộp; ISO, CE | Merck/ Đức |
| 108 | Sodium disulfite (Na2S2O5); Code: 1.06528 | KTTB108 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 109 | System liquid | KTTB109 | 1 | lọ/lít | Hộp/6x1lit/box; ISO, CE | Biosytem- Tây Ban Nha |
| 110 | Rappaport vassiliadis | KTTB110 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 111 | TBX agar, Code: 1161220500 | KTTB111 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 112 | TSA; Code:1054580500 | KTTB112 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 113 | Urea agar; Code: 1077000500 | KTTB113 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 114 | VRBL agar, Code: 1014060500 | KTTB114 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 115 | Zinc sulfate heptahydrate (ZnSO₄ * 7 H₂O); Code: 1.08883 | KTTB115 | 1 | Hộp | 500g/hộp; ISO, CE | Merck -Đức |
| 116 | α-Naphthol; code: 1.06223.0050 | KTTB116 | 1 | Chai | 50g/hộp; ISO, CE | Merck/ Đức |
| 117 | Wasing solution | KTTB117 | 1 | Lọ | 100ml/lo; ISO, CE | Biosytem-Tây Ban Nha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi