Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư không phải là trang thiết bị y tế phục vụ hoạt động dịch vụ năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210567892-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đăk Nông
Tên gói thầu Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư không phải là trang thiết bị y tế phục vụ hoạt động dịch vụ năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210521158
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động dịch vụ năm 2021 (bao gồm bảo hiểm và không bảo hiểm)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 14:51:00 đến ngày 2021-06-10 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 368,213,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bảng đo thị lực (có đèn) KTTB001 2 Cái Khoảng cách đọc: 5m Nguồn: 220V; 0,2A Bảng chữ hoặc bảng hình Lỗ treo tường, chân để bàn, giá đỡ Dây nguồn: 2m Vỏ đèn bằng inox Nhãn hiệu TNE khắc nổi Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
2 Bình định mức KTTB002 2 Cái Dung tích: 1000ml Màu trắng có vạch giới hạn Nút thủy tinh, đầu nhám NSX: ISO-LAB- Đức
3 Cân kỹ thuật 3 số KTTB003 1 Cái Khả năng cân: 510g Khả năng đọc được: 0.001g Độ lặp lại: 0.001g Độ tuyến tính: +/- 0.003g Thời gian ổn định: 2 giây Nguồn điện: 110 ÷ 230 V AC / 50 ÷ 60 Hz adapter 13,5 ÷ 16 V DC / 1,1A Tiêu chuẩn: ISO 13485 Bảo hành ≥ 1 năm Nsx: RADWAG – BA LAN hoặc tương đương
4 Giấy in nhiệt cho máy đo hô hấp Chest HI-801 KTTB004 5 Cuộn Khổ K80mm, đường kính 45mm, Bọc bạc chống ẩm, hoặc cán màng co bọc nilon Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
5 Giấy in nhiệt cho máy đo hô hấp Spirolab KTTB005 5 Cuộn Khổ K80mm, đường kính 45mm, Bọc bạc chống ẩm, hoặc cán màng co bọc nilon TCCS Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
6 Giấy bạc Diamond. KTTB006 15 Cuộn Nhôm cán mỏng có độ dày từ 0.009 – 0.018 7.6m x 45cmCuộn/hộp Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
7 Giấy lọc Watman không tro (ɸ=110mm); KTTB007 5 Hộp Chất liệu: Cellulose - Bề mặt: Mịn - Độ giữ hạt trong chất lỏng: 8µm - Tốc độ lọc: 200 giây (Herzberg) - Độ dày: 160µm - Khối lượng: 88 g/m2 - Đường kính: 110mm - Hàm lượng tro: nsx: Watman-Anh
8 Lamen KTTB008 10 Hộp ISO, CE; Hộp 100 cái nsx: Witeg-Đức hoặc tương đương
9 Màng lọc Whatman θ 0.45 µm; Code: 7141 114; KTTB009 13 Hộp ISO, CE; 100 cái/hộp nsx: Whatman-Anh hoặc tương đương
10 Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn sentech KTTB010 300 Cái ISO nsx: Korea hoặc tương đương
11 Ống ngậm giấy cho máy đo hô hấp Chest HI-801 (khích thước 30x70) KTTB011 100 Cái ISO Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
12 Phim X Quang 30*40cm KTTB012 1 Hộp ISO, CE; Hộp/100 tấm nsx: Agfa NV- Bỉ
13 Turbine dùng 01 lần có ống ngậm giấy cho máy đo hô hấp Spirolab KTTB013 100 Cái ISO Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
14 Phễu lọc vi sinh nút silicone KTTB014 1 Bộ ISO, CE; 300ml nsx: ISO-LAB hoặc tương đương
15 Thanh khuấy từ 2cm; KTTB015 10 Cái ISO, CE; Thanh 2cm nsx: ISO-LAB hoặc tương đương
16 Thanh khuấy từ 40x8 mm; Code: 57 000 55 KTTB016 5 Cái ISO, CE; Thanh 40x8 mm nxs: Marienfeld-Đức
17 Túi đựng rác vạch giới hạn và logo loại 5kg KTTB017 3 Kg TCCS Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
18 UV lamp 366nm( đèn Uv); Code: 1.13203.0001 KTTB018 1 Cái ISO, CE nsx: Merck -Đức hoặc tương đương
19 1.10 Phenalthroline Code: 1.07225 KTTB019 1 Hộp 10g/hộp;ISO, CE nsx: Merck/ Đức
20 Acid acetic 3% KTTB020 2 Chai Chai 500 ml; TCCS Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
21 Acetamid broth (Part A); code: M148 KTTB021 1 Hộp 500g/hộp; ISO nsx: Nhật bản hoặc tương đương
22 Acetamid broth (Part B); code: M148 KTTB022 1 Hộp 500g/hộp; ISO nsx: Nhật bản hoặc tương đương
23 Acid Nitric code: 100456 KTTB023 1 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nsx: Merck/ Đức
24 Acid phosphoric code: 100573 KTTB024 1 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nsx:Merck/ Đức
25 Acid sulfuric code: 100731 KTTB025 2 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nxs: Merck/ Đức
26 Acide uric KTTB026 4 Lọ 10x50ml; ISO, CE nsx: Biosystem - Tây Ban Nha
27 Alizarine Red Code: 1.06278 KTTB027 1 Hộp 25g/hộp;ISO, CE nxs: Merck/ Đức
28 Amoniac code: 105432 KTTB028 3 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nsx: Merck/ Đức
29 Amonium acetate code: 101116 KTTB029 1 Hộp 1000g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
30 Axit acetic code: 100063 KTTB030 3 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nsx: Merck/ Đức
31 Acetone (CH3COCH3); Code: 100014; KTTB031 2 Chai 500ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
32 Amido sulfuric acid; Code: 1.00103 KTTB032 1 Hộp 500g/ hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
33 Arsen 1000 ppm; KTTB033 1 Chai 500ml/chai, ISO, CE nsx: Merck/ Đức
34 Bacident coagulase, Code: 1133060001 KTTB034 5 Hộp 6 lọ/hộp, ISO, CE nsx: Merck/ Đức
35 Bariclorua dihydrate Code: 1.1719 KTTB035 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
36 Baird-Parker Agaz, Code: 1054060500 KTTB036 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
37 BHI broth, Code: 1104930500 KTTB037 1 Hộp 500g/hộp, ISO, CE nxs: Merck/ Đức
38 Bile aeculin azide;Code: 1000720500; KTTB038 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
39 Bộ nhuộm Gram KTTB039 1 Bộ 100mL/loại x4 loại/bộ;ISO, CE nsx: Merck/ Đức
40 Chì 1000 ppm Code: 1.19776 KTTB040 1 Chai 125ml/chai, ISO, CE nsx: Merck/ Đức
41 Chromium 1000 ppm Code: 1.19779 KTTB041 1 Chai 125ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
42 Chuẩn Nitrit 1.000ppm Code:1.19899 KTTB042 1 Chai 500ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
43 Cồn 70 độ KTTB043 1 Can Can 30 lít; TCCS Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
44 CCA; Code: 1104260500 KTTB044 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
45 Chromotropic acid disodium salt dihydrate ((HO)2C10H4(SO3Na)2•2H2O); Code: 1.02498 KTTB045 1 Hộp 25g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
46 Contronl serum 1 KTTB046 1 Lọ 5ml/lọ; ISO, CE nsx: Biosytem- Tây Ban Nha
47 Contronl serum 2 KTTB047 1 Lọ 5ml/lọ ;ISO, CE nsx: Biosytem- Tây Ban Nha Merck/ Đức
48 DG18; code: 1.00465.0500 KTTB048 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
49 Dung dịch lugol 1% KTTB049 2 Chai Chai 500 ml; ISO, Phiếu kiểm nghiệm/phân tích nsx: Việt Nam hoặc tương đương
50 Dung dich sát khuẩn trong phẩu thuật, rữa tay thường quy KTTB050 5 Chai Chai 500 ml; ISO Nsx: Việt Nam hoặc tương đương
51 Dung dịch Clenac KTTB051 1 Can 5lit/can; Hóa chất rửa Thành phần: Polyoxyetylen nonylphenyl ether, 0,05%, Ethylene glycol monophenyl ether, 0,33% Trạng thái vật lý: chất lỏng - Màu: xanh lá - Mùi: nhẹ - Độ pH: 7,70 đến 8,30 - Tính tan: tan trong nước Bảo quản ở nhiệt độ từ 1 đến 30°C ISO 13485 nxs:Nihon Kohden- Nhật bản hoặc tương đương
52 Dung dịch Hemolynac 3N KTTB052 1 Can 500ml/chai; Hóa chất phá vỡ hồng cầu Thành phần: Cation surfactant solution Trạng thái vật lý: chất lỏng - Màu: không - Mùi: nhẹ - Độ pH: 5 đến 7 - Tính tan: tan trong nước Bảo quản ở nhiệt độ từ 1 đến 30°C ISO 13485 nxs:Nihon Kohden- Nhật bản hoặc tương đương
53 Dung dịch Isotonac 3 KTTB053 1 Can 18 lit/can; Hóa chất pha loãng Thành phần: 2-Hydroxymethy1-2-nitro-1, 3-propanediol, 0.01%, Sodium chloride, sulfate, Trí buffer, EDTA salt Đặc tính: - Trạng thái vật lý: chất lỏng - Màu: không - Mùi: không - Độ pH: 7,35 đến 7,55 - Tính tan: tan trong nước Bảo quản ở nhiệt độ từ 1 đến 30°C ISO 13485 nxs:Nihon Kohden- Nhật bản hoặc tương đương
54 Đồng 1000 ppm Code 1.19786 KTTB054 1 Chai 125ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
55 EC; code: 1.10765.0500 KTTB055 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
56 Egg yolk tellurite emuision;Code: 1037850050 KTTB056 4 Chai 50ml/chai; ISO, CE nsx:Merck/ Đức
57 Escherichia coli ATCC25922 KTTB057 1 Bộ 2 gói/ bộ; ISO, CE nsx: ATCC /Mỹ
58 E. faecalis ATCC 29212 KTTB058 1 Bộ 2 gói/ bộ; ISO, CE nsx: ATCC /Mỹ
59 Ethanol; Code: 100983 KTTB059 1 Chai 1l/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
60 Flouride standart solution code: 119814 KTTB060 1 Chai 500ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
61 Formaldehyde solution 37%; Code: 104003 KTTB061 1 Chai 1L/ chai;ISO, CE, CoA nsx: Merck/ Đức
62 Glucose KTTB062 4 Lọ 10x50ml;ISO, CE nxs: Biosystem - Tây Ban Nha
63 Glycerol 85%; code: 1.04091 KTTB063 1 Chai 1 lít/ chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
64 Glycerol 85%; code: 1.04094 KTTB064 1 Chai 1 lít/ chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
65 GOT/AST KTTB065 4 Lọ 5x40mL + 5x10mL; ISO, CE nxs: Biosystem - Tây Ban Nha
66 GPT/ALT KTTB066 3 Lọ 5x40mL + 5x10mL; ISO, CE nxs: Biosystem - Tây Ban Nha
67 Gel siêu âm KTTB067 2 Hộp Hộp 5 kg; ISO nsx: Wavelength - Canada hoặc tương đương
68 Graphite Cuvettes; Code: 942339395071 KTTB068 1 Hộp 10 cái/hộp; ISO, CE nxs: Thermo- Anh
69 Hektoen enteric Agar; code: 1.11681.0500 KTTB069 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
70 Hoá chất rửa phim Developer Auto pha 20L KTTB070 2 Can Can 20 lit; ISO, CE nxs: Turkuar- Thổ Nhĩ Kỳ hoặc tương đương
71 Hydroxylammonium chloride; Code: 1.04616; KTTB071 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx:Merck/ Đức
72 Kalicromat Code: 1.04952 KTTB072 1 Hộp 250g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
73 Kẽm 1000 ppm Code: 1.19806 KTTB073 1 Chai 125ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
74 Khí Acetylen 99.9%; 40kg/bình KTTB074 3 Bình 40kg/ bình; ISO, CoA nxs: Singapo
75 Khí argon 99.99%; 40kg/bình; KTTB075 3 Bình 40kg/ bình; ISO, CoA nxs: Singapo
76 KIA; code: 1.03913.0500 KTTB076 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
77 King B agar(Base); code: 1.10991.0500 KTTB077 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
78 Kovac’s indol reagent: code: 1.092.930.100 KTTB078 2 Chai 100ml/ chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
79 Iron standard solution 1000mg/l Fe; Code: 1.19781; KTTB079 1 Chai 500ml/chai; Merck -Đức nsx: Merck/ Đức
80 Magie clorua hexanhydrate Code: 1.05833 KTTB080 1 Hộp 250g/ hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
81 Mangannese standard solution 1.000ppm code: 119789 KTTB081 1 Chai 500ml/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
82 Microshield 2% KTTB082 5 Chai Chai 500 ml; ISO, CoA nxs: Jonshon - Úc hoặc tương đương
83 Microshel 2% KTTB083 3 Chai 500ml/chai; ISO, CoA nsx: Ấn Độ hoặc tương đương
84 Mangan II clorua (MnCl2); Code: 1.05927 KTTB084 1 Hộp 100g hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
85 Methanol; Code: 107018 KTTB085 1 Chai 2.5l/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
86 N-(1-naphthyl)-ethylenediamine dihdrochloride code: 346890 KTTB086 1 Hộp 10g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
87 Nessler’s reagent; code:1.090.280.100 KTTB087 1 Chai 100ml/ chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
88 Lactose TTC agar; Code: 1076800500 KTTB088 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck -Đức
89 Laury sulfate broth ;Code: 1102660500 KTTB089 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
90 Natri Hydroxyt (NaOH); Code: SO0425 KTTB090 1 Hộp 1000g/hộp; ISO, CE nxs: Scharlau - Tây Ban Nha
91 Nitric acid 65% GR for analysis; Code: 1.00456 KTTB091 2 Chai 1000ml /chai; ISO, CE nxs: Merck -Đức
92 Nước cất địa ion KTTB092 4 Can 10L/can; TCCS nxs: Việt Nam hoặc tương đương
93 pH 10 code: 109409 KTTB093 3 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nsx: Merck/ Đức
94 pH 4 code: 109435 KTTB094 4 Chai 1000ml/chai; ISO, CE, CoA nsx: Merck/ Đức
95 pH 7, Code: 109439 KTTB095 4 Chai 1000ml/chai; ISO, CE nxs: Merck/ Đức
96 Potassium Hexa Chloroplatinate (IV)K2PtCl6 (01gam/chai); Code: 119238 KTTB096 2 Chai 01 g/chai; ISO, CE nsx: Merck/ Đức
97 Potassium Nitrate Code: 1.05063 KTTB097 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE nxs: Merck/ Đức
98 Postassium hydrroxide KTTB098 1 hộp 500g/hộp; ISO, CE NSX:Merck/Đức
99 Protein total KTTB099 3 Lọ 5 x 50 ml,sts:1x3ml; ISO, CE nsx: Erba lachema - Tây Ban Nha
100 seudomonas aeruginosa ATCC 9027 KTTB100 1 Bộ 2 gói/ bộ; ISO, CE nsx: ATCC/Mỹ
101 Peptone from meat, Code:1072141000 KTTB101 1 Hộp 1000g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
102 Presept 2,5g KTTB102 2 Hộp 100 viên/hộp ;ISO, CE; Ireland hoặc tương đương
103 Pseudomonas agar P (base), Code: 1076800500 KTTB103 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
104 Que thử ma túy tổng hợp 4 chân,Multi Drug 4 Panel Test (FaStep) KTTB104 10 Hộp 25 test/ hộp; ISO Việt Nam hoặc tương đương
105 Simmedium; code: 1.05470.0500 KTTB105 2 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck/ Đức
106 Sodium Chloride Code 1.024060500 KTTB106 1 Hộp 80g/hộp; ISO, CE Merck/ Đức
107 Sulfanilamide, Code:111799 KTTB107 1 Hộp 100g/ hộp; ISO, CE Merck/ Đức
108 Sodium disulfite (Na2S2O5); Code: 1.06528 KTTB108 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
109 System liquid KTTB109 1 lọ/lít Hộp/6x1lit/box; ISO, CE Biosytem- Tây Ban Nha
110 Rappaport vassiliadis KTTB110 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
111 TBX agar, Code: 1161220500 KTTB111 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
112 TSA; Code:1054580500 KTTB112 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
113 Urea agar; Code: 1077000500 KTTB113 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
114 VRBL agar, Code: 1014060500 KTTB114 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
115 Zinc sulfate heptahydrate (ZnSO₄ * 7 H₂O); Code: 1.08883 KTTB115 1 Hộp 500g/hộp; ISO, CE Merck -Đức
116 α-Naphthol; code: 1.06223.0050 KTTB116 1 Chai 50g/hộp; ISO, CE Merck/ Đức
117 Wasing solution KTTB117 1 Lọ 100ml/lo; ISO, CE Biosytem-Tây Ban Nha
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->