Gói thầu: Mua phụ kiện tiêu hao cho thiết bị phòng thí nghiệm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568146-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUAN TRẮC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Mua phụ kiện tiêu hao cho thiết bị phòng thí nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567737 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động đặt hàng nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 07:52:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 984,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cốc than siêu sạch cho lò Graphite (Untraclean THGA Graphite Tube, Pkg/20) | Part No: B3140362. Lot. No: 102912293-04/12 T-R . | 2 | cái | Sử dụng cho thiết bị quang phổ hấp thu nguyên tử PinAACle 900Z của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 2 | Đèn phóng điện không điện cực nguyên tố Asen (As EDL Lamp) | Part No: N305-0605. | 2 | cái | Loại: EDL. Nguyên tố: AS. Sử dụng cho thiết bị quang phổ hấp thu nguyên tử PinAACle 900Z của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 3 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 3 | Bộ đuôi đèn phóng điện không điện cực (EDL Driver) | Part No: 0303-0997. | 2 | cái | Loại: EDL. Nguyên tố: Pb. Sử dụng cho thiết bị quang phổ hấp thu nguyên tử PinAACle 900Z của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 3 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 4 | Đèn phóng điện không điện cực nguyên tố chì (Pb EDL Lamp) | Part No: N305-0657. | 2 | cái | Loại: EDL. Nguyên tố: Pb. Sử dụng cho thiết bị quang phổ hấp thu nguyên tử PinAACle 900Z của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 3 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 5 | Chai dầu máy (PFPE Fommblin Fluid LVO 11 bottle) | Part No: N814-5003. | 2 | cái | Dạng lỏng, sử dụng cho thiết bị quang phổ hấp thu nguyên tử PinAACle 900Z của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 6 | Đèn phóng điện không điện cực nguyên tố thủy ngân (Hg EDL Lamp) | Part No: N305-0634. | 2 | cái | Loại: EDL. Nguyên tố: Hg, sử dụng cho thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 3 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 7 | Ống mẫu thạch anh cho phân tích thủy ngân (Quartz Cell) | Part No: B050-7486 | 2 | cái | Sử dụng cho thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 8 | Màng lọc cho bộ phân tích thủy ngân (Membrane Filters Pkg/50) | Part No: B050-8306. | 2 | cái | Dạng màng lọc, sử dụng cho bộ phân tích thủy ngân của thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đươngg | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 9 | Ống dẫn mẫu cho bộ phân tích thủy ngân dài 300mm (FIAS PTFE Tubing) | Part No: B019-8097. | 2 | cái | Dạng ống, kích thước ống 300mm, sử dụng cho thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 10 | Ống dẫn chất khử cho bộ phân tích thủy ngân (Red-Red Tubing Pump for FIAS, Pkg/12) | Part No: B019-3160. | 2 | cái | Dây hút chất khử NaBH4, Pkg/12, sử dụng cho thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đương | |
| 11 | Ống dẫn thải cho bộ phân tích thủy ngân (Black-White Tubing Pump for FIAS, Pkg/12) | Part No: B050-8310. | 2 | cái | Dây xả thải, Pkg/12, sử dụng cho thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đương | |
| 12 | Ống dẫn chất mang cho bộ phân tích thủy ngân (Yellow-Blue Tubing Pump for FIAS, Pkg/12) | Part No: B019-3161. | 2 | cái | Dây hút HCl chất mang, Pkg/12, sử dụng cho thiết bị quang phổ Analyst 300 của Perkin Elmer hoặc tương đương | |
| 13 | Bộ đầu nối cho sy lanh hút mẫu (Syringe Connector) | Part No: 2722. | 5 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 14 | Ống thông hơi vặn rang (Venting Screw) | Part No: 5692 | 5 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 15 | Nắp vặn rang (Scvew Cap) | Part No: 4931 | 4 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 16 | Đệm làm kín (Seal for Pressure Vessel N+H+XF) | Part No: 2724 | 10 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 17 | Ống dẫn (Liner F100 TFM) | Part No: 2433 | 5 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 18 | Ống đặt lọ mẫu (Vessel Jacket H100 Ceramics) | Part No: 2738 | 4 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 19 | Đĩa an toàn (Safety Disk M&H) | Part No: 2720 | 14 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
| 20 | Đĩa an toàn (Safety Disk Holder M&H) | Part No: 2723 | 5 | cái | Sử dụng cho thiết bị phá mẫu Anton Paar của Perkin Elmer hoặc tương đương | Bảo hành ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi