Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ đề tài mã số CTHSB.2018.H09.02

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540567-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học và công nghệ
Tên gói thầu Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ đề tài mã số CTHSB.2018.H09.02
Số hiệu KHLCNT 20210437837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 14:39:00 đến ngày 2021-06-10 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,185,430,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Potassium iodide 5 Lọ 100 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
2 Alkaline peptone water 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
3 Monsur Medium Base 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
4 Kligler’s iron agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
5 Triple sugar iron agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
6 Iodine 6 Lọ 100 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
7 Chopped liver broth 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
8 Trypticase-peptone-glucose-yeast extract 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
9 Trypsin 2 Lọ 100 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
10 Liver Veal Agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
11 Mannitol salt agar base 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
12 Mueller Hinton agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
13 Baird-Parker agar base 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
14 Egg yolk tellurite 2 5 lọ 50 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
15 Xylose Lysine Deoxycholate agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
16 Rappaport Vassiliadis Soya Broth 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
17 Bismuth sulfite agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
18 Selenite broth 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
19 Deoxycholate Citrate Agar 4 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
20 Salmonella-Shigella Agar 4 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
21 Hektoen enteric agar 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
22 Levine Eosin - Methylene Blue Agar Medium 4 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
23 Brilliant Green Agar Medium 4 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
24 Nile blue chloride 4 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
25 Burkholderia cepacia agar base 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
26 Burkholderia Cepacia Selective Supplement 5 Vỉ 5 lọ Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
27 Chocolate agar base 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
28 Sulfanilic acid 1 Lọ 100 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
29 10X Minimum Essential Medium 20 Lọ 500 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
30 MEM vitamin solution 100X 10 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
31 MEM amino acids 50X 20 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
32 Sodium bicarbonate solution 7,5% 5 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
33 L-glutamine 200 mM 5 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
34 Antibiotic-antimycotic mixture 100x 10 Lọ 20 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
35 0,5% trypsin-EDTA 10 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
36 BSA fraction V 5 Lọ 50 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
37 Newborn Calf Serum 5 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
38 2-mercaptoethanol 4 Lọ 25 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
39 Vibrio cholerae O1 Latex Test 10 50 tests Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
40 Vibrio cholerae O1 Antisera 10 3 x 2 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
41 S. aureus Latex Test 5 100 tests Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
42 Staphylococcal Coagulase 10 8 x 5 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
43 Screening of Salmonella by Slide Latex Agglutination 20 30 tests Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
44 Salmonella Antisera 10 18 x 2 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
45 Shigella Antisera 3 49 x 2 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
46 Crystal violet 6 Lọ 10 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
47 Safranin 6 Lọ 10 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
48 Tryptic soya agar 10 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
49 MacConkey agar 10 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
50 Heart infusion agar 10 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
51 QIAamp DNA Mini Kit 30 50 preps Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
52 QIAamp Viral RNA Mini Kit 5 50 preps Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
53 Mồi Realtime PCR có đầu dò huỳnh quang 35 cặp mồi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
54 QuantiTect Probe PCR Kits 14 200 phản ứng Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
55 Lysozyme 6 Lọ 1 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
56 Proteinase K 12 Lọ 100 mg Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
57 Tris base 18 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
58 Ethylenediaminetetraacetic acid 6 Lọ 100 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
59 Boric acid 6 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
60 Agarose 6 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
61 Phenol 6 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
62 Chloroform 6 Lọ 500 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
63 Isoamyl alcohol 6 Lọ 250 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
64 2-propanol 6 Lọ 500 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
65 GelPilot 1 kb Ladder 6 600 µl (100 lanes) Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
66 Tryptone Soya Broth 12 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
67 Glucose Phosphate Broth (MR-VP medium) 12 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
68 Urea broth 12 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
69 Motility test medium 12 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
70 Bromocresol purple broth 8 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
71 Adonitol 20 Lọ 10 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
72 D-(-)-Salicin 20 Lọ 10 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
73 L(+) Rhamnose monohydrate 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
74 β-D-Glucose 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
75 Inositol 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
76 Lactose 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
77 D-Mannitol 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
78 D-(+) Raffinose pentahydrate 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
79 Sucrose 2 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
80 D-Xylose 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
81 Dulcitol 8 Lọ 25 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
82 Sodium chloride 6 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
83 Sodium carbonate 3 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
84 Sodium bicarbonate 4 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
85 Sodium phosphate monobasic 8 Lọ 250 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
86 Sodium phosphate dibasic 8 Lọ 250 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
87 Sodium hydroxide 3 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
88 Potassium phosphate monobasic 4 Lọ 500 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
89 Potassium phosphate dibasic 8 Lọ 250 g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
90 Hydrochloric acid 6 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
91 Glycerol 10 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
92 Dimethyl sulfoxide 5 Lọ 500 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
93 Methanol 6 Lọ 500 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
94 Ethanol 8 Lọ 500 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
95 Illumina® DNA Prep, (M) Tagmentation (24 Samples) 28 24 mẫu Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
96 IDT® for Illumina® DNA/RNA UD Indexes Set A, Tagmentation (96 Indexes, 96 Samples) 7 96 mẫu Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
97 IDT® for Illumina® DNA/RNA UD Indexes Set B, Tagmentation (96 Indexes, 96 Samples) 7 96 mẫu Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
98 Nextera™ DNA CD Indexes (24 Indexes, 24 Samples) 28 24 mẫu Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
99 MiSeq Reagent Kit v3 (600 cycles) 7 600 chu kỳ Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
100 Respiratory Virus Oligo Panel v2 2 Panel Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
101 Illumina RNA Prep with enrichment (16 samples) 2 16 mẫu Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
102 Anti-Ricin toxin A chain antibody 10 100 µl Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
103 Anti-Ricin toxin B chain antibody 10 100 µl Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
104 Goat Anti-Rabbit IgG H&L (HRP) 5 500 µg Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
105 Bovine serum albumin 9 Lọ 1g Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
106 Hydrogen peroxide 1 Lọ 1 l Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
107 Sulfuric acid 4 Lọ 100 ml Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
108 Đầu cone trắng 10 µl 40 1000 cái/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
109 Đầu cone vàng 200 µl, chia vạch 80 1000 cái/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
110 Đầu cone xanh 1000 µl 24 1000 cái/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
111 Đầu cone có lọc 10 µl 5 960 cái/hộp Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
112 Đầu cone có lọc 200 µl 5 960 cái/hộp Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
113 Đầu cone có lọc 1000 µl 3 960 cái/hộp Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
114 Thin wall strip tube w/strip caps 0.2ml PCR trip tubes-8-tube 7 120 strip/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
115 Ống nhựa 1,5 ml 22 500 cái/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
116 Ống nhựa 15 ml 40 50 cái/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
117 Ống nhựa 50 ml 75 50 cái/túi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
118 Khẩu trang than hoạt tính 80 Hộp 50 cái Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
119 Găng tay 80 Hộp 50 đôi Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->