Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ đề tài mã số CTHSB.2018.H09.02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ đề tài mã số CTHSB.2018.H09.02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 14:39:00 đến ngày 2021-06-10 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,185,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Potassium iodide | 5 | Lọ 100 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Alkaline peptone water | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Monsur Medium Base | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Kligler’s iron agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Triple sugar iron agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Iodine | 6 | Lọ 100 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Chopped liver broth | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Trypticase-peptone-glucose-yeast extract | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Trypsin | 2 | Lọ 100 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Liver Veal Agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Mannitol salt agar base | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Mueller Hinton agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Baird-Parker agar base | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Egg yolk tellurite | 2 | 5 lọ 50 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Xylose Lysine Deoxycholate agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Rappaport Vassiliadis Soya Broth | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Bismuth sulfite agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Selenite broth | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Deoxycholate Citrate Agar | 4 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Salmonella-Shigella Agar | 4 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Hektoen enteric agar | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Levine Eosin - Methylene Blue Agar Medium | 4 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Brilliant Green Agar Medium | 4 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Nile blue chloride | 4 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Burkholderia cepacia agar base | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Burkholderia Cepacia Selective Supplement | 5 | Vỉ 5 lọ | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Chocolate agar base | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Sulfanilic acid | 1 | Lọ 100 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | 10X Minimum Essential Medium | 20 | Lọ 500 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | MEM vitamin solution 100X | 10 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | MEM amino acids 50X | 20 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Sodium bicarbonate solution 7,5% | 5 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | L-glutamine 200 mM | 5 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | Antibiotic-antimycotic mixture 100x | 10 | Lọ 20 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | 0,5% trypsin-EDTA | 10 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | BSA fraction V | 5 | Lọ 50 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 37 | Newborn Calf Serum | 5 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 38 | 2-mercaptoethanol | 4 | Lọ 25 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 39 | Vibrio cholerae O1 Latex Test | 10 | 50 tests | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 40 | Vibrio cholerae O1 Antisera | 10 | 3 x 2 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 41 | S. aureus Latex Test | 5 | 100 tests | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | Staphylococcal Coagulase | 10 | 8 x 5 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | Screening of Salmonella by Slide Latex Agglutination | 20 | 30 tests | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Salmonella Antisera | 10 | 18 x 2 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Shigella Antisera | 3 | 49 x 2 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Crystal violet | 6 | Lọ 10 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 47 | Safranin | 6 | Lọ 10 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 48 | Tryptic soya agar | 10 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 49 | MacConkey agar | 10 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | Heart infusion agar | 10 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 51 | QIAamp DNA Mini Kit | 30 | 50 preps | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 52 | QIAamp Viral RNA Mini Kit | 5 | 50 preps | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 53 | Mồi Realtime PCR có đầu dò huỳnh quang | 35 | cặp mồi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 54 | QuantiTect Probe PCR Kits | 14 | 200 phản ứng | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 55 | Lysozyme | 6 | Lọ 1 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 56 | Proteinase K | 12 | Lọ 100 mg | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 57 | Tris base | 18 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 58 | Ethylenediaminetetraacetic acid | 6 | Lọ 100 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 59 | Boric acid | 6 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 60 | Agarose | 6 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 61 | Phenol | 6 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 62 | Chloroform | 6 | Lọ 500 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 63 | Isoamyl alcohol | 6 | Lọ 250 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 64 | 2-propanol | 6 | Lọ 500 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 65 | GelPilot 1 kb Ladder | 6 | 600 µl (100 lanes) | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 66 | Tryptone Soya Broth | 12 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 67 | Glucose Phosphate Broth (MR-VP medium) | 12 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 68 | Urea broth | 12 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 69 | Motility test medium | 12 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 70 | Bromocresol purple broth | 8 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 71 | Adonitol | 20 | Lọ 10 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 72 | D-(-)-Salicin | 20 | Lọ 10 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 73 | L(+) Rhamnose monohydrate | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 74 | β-D-Glucose | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 75 | Inositol | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 76 | Lactose | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 77 | D-Mannitol | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 78 | D-(+) Raffinose pentahydrate | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 79 | Sucrose | 2 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 80 | D-Xylose | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 81 | Dulcitol | 8 | Lọ 25 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 82 | Sodium chloride | 6 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 83 | Sodium carbonate | 3 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 84 | Sodium bicarbonate | 4 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 85 | Sodium phosphate monobasic | 8 | Lọ 250 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 86 | Sodium phosphate dibasic | 8 | Lọ 250 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 87 | Sodium hydroxide | 3 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 88 | Potassium phosphate monobasic | 4 | Lọ 500 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 89 | Potassium phosphate dibasic | 8 | Lọ 250 g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 90 | Hydrochloric acid | 6 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 91 | Glycerol | 10 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 92 | Dimethyl sulfoxide | 5 | Lọ 500 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 93 | Methanol | 6 | Lọ 500 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 94 | Ethanol | 8 | Lọ 500 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 95 | Illumina® DNA Prep, (M) Tagmentation (24 Samples) | 28 | 24 mẫu | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 96 | IDT® for Illumina® DNA/RNA UD Indexes Set A, Tagmentation (96 Indexes, 96 Samples) | 7 | 96 mẫu | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 97 | IDT® for Illumina® DNA/RNA UD Indexes Set B, Tagmentation (96 Indexes, 96 Samples) | 7 | 96 mẫu | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 98 | Nextera™ DNA CD Indexes (24 Indexes, 24 Samples) | 28 | 24 mẫu | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 99 | MiSeq Reagent Kit v3 (600 cycles) | 7 | 600 chu kỳ | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 100 | Respiratory Virus Oligo Panel v2 | 2 | Panel | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 101 | Illumina RNA Prep with enrichment (16 samples) | 2 | 16 mẫu | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 102 | Anti-Ricin toxin A chain antibody | 10 | 100 µl | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 103 | Anti-Ricin toxin B chain antibody | 10 | 100 µl | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 104 | Goat Anti-Rabbit IgG H&L (HRP) | 5 | 500 µg | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 105 | Bovine serum albumin | 9 | Lọ 1g | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 106 | Hydrogen peroxide | 1 | Lọ 1 l | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 107 | Sulfuric acid | 4 | Lọ 100 ml | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 108 | Đầu cone trắng 10 µl | 40 | 1000 cái/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 109 | Đầu cone vàng 200 µl, chia vạch | 80 | 1000 cái/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 110 | Đầu cone xanh 1000 µl | 24 | 1000 cái/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 111 | Đầu cone có lọc 10 µl | 5 | 960 cái/hộp | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 112 | Đầu cone có lọc 200 µl | 5 | 960 cái/hộp | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 113 | Đầu cone có lọc 1000 µl | 3 | 960 cái/hộp | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 114 | Thin wall strip tube w/strip caps 0.2ml PCR trip tubes-8-tube | 7 | 120 strip/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 115 | Ống nhựa 1,5 ml | 22 | 500 cái/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 116 | Ống nhựa 15 ml | 40 | 50 cái/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 117 | Ống nhựa 50 ml | 75 | 50 cái/túi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 118 | Khẩu trang than hoạt tính | 80 | Hộp 50 cái | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 119 | Găng tay | 80 | Hộp 50 đôi | Nguyên vật liệu, hóa chất (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi