Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 14:46:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,296,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạ tầng | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | 30 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | 30 | gốc cây | |
| 3 | Vận chuyển cây bằng ô tô | 5 | ca | |
| 4 | Đào bó vỉa, bó gáy, đất cấp III | 10,062 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,9056 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,78 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 16,77 | m3 | |
| 8 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,1677 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,1677 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,1677 | 100m3 | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 51,48 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 280,8 | m2 | |
| 13 | Dải lớp nilong chống thấm | 243 | m2 | |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 | 24,3 | m3 | |
| 15 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,243 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,243 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,243 | 100m3 | |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 243 | m2 | |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông vân đá 40x40x5cm, vữa XM mác 75 | 243 | m2 | |
| 20 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 1,016 | 100m3 | |
| 21 | Đệm cát vàng | 50,8 | m3 | |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block trồng cỏ số 8 | 1.016 | m2 | |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 15,192 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,688 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 15,192 | m3 | |
| 26 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,1519 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,1519 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,1519 | 100m3 | |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 151,92 | m2 | |
| 30 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá M300, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | 844 | m | |
| 31 | Dải lớp nilong chống thấm | 890 | m2 | |
| 32 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | 178 | m3 | |
| 33 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 1,78 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 1,78 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 1,78 | 100m3 | |
| 36 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 165,2 | 10m | |
| 37 | Đánh bóng bề mặt đường BTXM | 890 | m2 | |
| 38 | Đào bó vỉa, bó gáy, đất cấp III | 20,425 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,19 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,085 | m3 | |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 12,54 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 30,4 | m2 | |
| 43 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 12,9473 | 100m3 | |
| 44 | Đào đất hữu cơ | 143,859 | m3 | |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 4,6609 | 100m3 | |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 51,788 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 14,3859 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 14,3859 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 14,3859 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 5,1788 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 5,1788 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 5,1788 | 100m3 | |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 974,5301 | m3 | |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 87,0595 | 100m3 | |
| 55 | Mua đất để đắp | 9.537,0702 | m3 | |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 709,6465 | m3 | |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 63,8682 | 100m3 | |
| 58 | Mua đất phù xa để đắp | 7.096,4647 | m3 | |
| 59 | Xe đạp thể dục | 3 | máy | |
| 60 | Máy tập vai đôi | 2 | máy | |
| 61 | Máy đạp chân đôi | 2 | máy | |
| 62 | Xà đơn ba hướng | 3 | máy | |
| 63 | Xà kép một trụ | 4 | máy | |
| 64 | Máy xoay eo ba | 2 | máy | |
| 65 | Ghế tập bụng đôi | 2 | máy | |
| 66 | Máy tập toàn thân | 1 | máy | |
| 67 | Máy lắc eo | 2 | máy | |
| 68 | Máy đi bộ lắc tay | 1 | máy | |
| 69 | Máy đi bộ trên không đôi | 1 | máy | |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 197,4375 | m3 | |
| 71 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 19,7438 | m3 | |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,7769 | 100m3 | |
| 73 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 5,265 | 1000v | |
| 74 | Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) | 40 | viên | |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 16,1896 | m3 | |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,3965 | m3 | |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,056 | 100m2 | |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,0955 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,4682 | 100m2 | |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,9547 | m3 | |
| 81 | Khung móng cột đèn | 22 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,26 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | 4 | cái | |
| 84 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | 13,2 | m3 | |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,2 | m3 | |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét | 24 | cọc | |
| 87 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm | 585 | m | |
| 88 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 2,2 | 10 đầu cốt | |
| 89 | Đầu cốt | 22 | đầu | |
| 90 | Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công | 22 | cột | |
| 91 | Lắp bảng điện cửa cột | 22 | bảng | |
| 92 | Cột đèn sân vườn cao 3.9m | 16 | cột | |
| 93 | Cột đèn cao áp cao 10m | 6 | cột | |
| 94 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột | 6 | 1 bộ | |
| 95 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn hình cầu | 16 | 1 bộ | |
| 96 | Đèn Led 150W | 6 | bộ | |
| 97 | Đèn chùm | 16 | chiếc | |
| 98 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A | 22 | cái | |
| 99 | Đánh số cột đèn | 22 | cột | |
| 100 | Giá đỡ tủ | 2 | cái | |
| 101 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà | 2 | cái | |
| 102 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 7,81 | 100m | |
| 103 | Dây dẫn cu/xlpe/pvc 4x6mm2 | 109 | m | |
| 104 | Dây dẫn cu/xlpe/pvc 2x10mm2 | 171 | m | |
| 105 | Dây dẫn cu/xlpe/pvc 2x4mm2 | 205 | m | |
| 106 | Dây dẫn cu/xlpe/pvc 4x4mm2 | 296 | m | |
| 107 | Luồn dây cáp lên đèn | 102 | m | |
| 108 | Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 | 102 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE, đường kính ống 40/32mm | 5,85 | 100m | |
| 110 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 50A | 8 | cái | |
| 111 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 10A | 22 | cái | |
| 112 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | 24 | 1 vị trí | |
| B | Cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây | 39,82 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 3,5838 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 39,82 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,5838 | 100m3 | |
| 5 | Đất màu trồng cây | 364,896 | m3 | |
| 6 | Lớp đất màu trộn phân chuồng dày 300 | 108,6 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 50x50 cm- phạm vi v/c từ >=201m | 362 | 1 cây | |
| 8 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 362 | cây/lần | |
| 9 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm) duy trì 12 tháng. | 434,4 | 10 cây/tháng | |
| 10 | Cây sang, đường kính thân 10-15cm tính từ mặt đất 1,3m, cây cao từ 4-6m | 152 | cây | |
| 11 | Cây Sang, đường kính thân 5-10cm tính từ mặt đất 1,3m, cây cao từ 3-5m | 210 | cây | |
| 12 | Cây Chuỗi Ngọc | 590 | m | |
| 13 | Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm ô tô tưới (xe 5 m3) | 21.240 | m2/tháng | |
| 14 | Cỏ lá tre | 6.042 | m2 | |
| 15 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | 6.042 | m2/tháng | |
| 16 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) (duy trì 12 tháng) | 725,04 | 100m2/tháng | |
| 17 | Cỏ nhung | 260 | m2 | |
| 18 | Trồng, chăm sóc cỏ nhung | 260 | m2/tháng | |
| 19 | Duy trì thảm cỏ nhung. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) | 31,2 | 100m2/tháng | |
| 20 | Ghế nghỉ chân | 39 | Ghế | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi