Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây dựng tuyến đường bê tông từ quốc lộ 39 đến phân căn cứ Hậu cần-Kỹ thuật phía trước trong khu vực phòng thủ tỉnh Thái Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210583141-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Xây dựng tuyến đường bê tông từ quốc lộ 39 đến phân căn cứ Hậu cần-Kỹ thuật phía trước trong khu vực phòng thủ tỉnh Thái Bình
Số hiệu KHLCNT 20210541929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 14:54:00 đến ngày 2021-06-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,197,038,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông 181,37 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV 1,8137 100m3
3 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 1,8137 100m3/1km
4 San đá bãi thải 1,8137 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II 11,3218 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II 283,046 1m3
7 Vét hữu cơ, vét bùn 1,6001 100m3
8 Vét hữu cơ 33,29 1m3
9 Vét bùn 6,712 m3
10 Vận chuyển đất hữu, đất bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 2,0001 100m3
11 Vận chuyển đất hữu, đất bùn 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 2,0001 100m3/1km
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 2,0001 100m3
13 Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 - Tận dụng đất đào 9,4983 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 3,7042 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II 3,7042 100m3/1km
16 San đất bãi thải bằng máy ủi 3,7042 100m3
17 Bù vênh nền đường bằng cát đen, độ chặt Y/C K = 0,95 0,098 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 9,3424 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 1,038 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm 4,1522 100m3
21 Cát vàng tạo phẳng 62,28 m3
22 Rải lớp nylon chống mất nước bê tông 32,2757 100m2
23 Ván khuôn mặt đường bê tông 1,6147 100m2
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 85,81 m3
25 Bê tông mặt đường, mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 373,69 m3
26 Cắt khe co giãn mặt đường 40,367 10m
27 Bê tông vỉa hè và lề gia cố phía ngoài rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 85,81 m3
B CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào móng rãnh, hố ga, hố thu nước - Cấp đất II 2,283 100m3
2 Đào móng rãnh, hố ga, hố thu nước - Cấp đất II 57,074 1m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 2,8537 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II 2,8537 100m3/1km
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 2,8537 100m3
6 Đắp cát hoàn trả mặt bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 1,2219 100m3
7 Đắp cát đ đệm móng 11,09 m3
8 Rải lớp nylon chống mất nước bê tông 2,2182 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7323 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 26,66 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 65,84 m3
12 Xây hố ga, hố thu bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 13,52 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 403,37 m2
14 Ván khuôn giằng rãnh, hố ga, hố thu 1,1795 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, hố ga, hố thu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,9041 tấn
16 Bê tông giằng rãnh, hố ga, hố thu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 11,93 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan 1,5499 100m2
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan 4,1879 tấn
19 Bê tông đúc sẵn tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 32,38 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 373 1cấu kiện
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,595 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 16 cái
23 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 32 cái
24 Đào móng cống - Cấp đất II 0,0359 100m3
25 Đào móng cống - Cấp đất II 0,898 1m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,0449 100m3
27 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II 0,0449 100m3/1km
28 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,0449 100m3
29 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0163 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 0,59 m3
31 Rải lớp nylon chống mất nước bê tông 0,0592 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 0,89 m3
33 Xây cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 2,02 m3
34 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 7,14 m2
35 Ván khuôn giằng tường 0,0204 100m2
36 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0219 tấn
37 Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,34 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan 0,0339 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,1259 tấn
40 Bê tông đúc sẵn tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,96 m3
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 5 1cấu kiện
42 Đào móng cống - Cấp đất II 0,3826 100m3
43 Đào móng cống - Cấp đất II 9,566 1m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,4783 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II 0,4783 100m3/1km
46 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,4783 100m3
47 Đắp cát mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 0,2755 100m3
48 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I 9,2025 100m
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 2,45 m3
50 Ván khuôn móng cống 0,1779 100m2
51 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 9,05 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đốt cống 1,0171 100m2
53 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 0,1124 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm 0,9654 tấn
55 Bê tông ống cống đúc sẵn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 6,23 m3
56 Lắp đặt cống hộp đơn - Quy cách ống: 1000x1000mm 11 1 đoạn ống
57 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 5,66 m2
58 Vair địa kỹ thuật bọc thân cống 0,4092 100m2
59 Ván khuôn đầu cóng 0,1418 100m2
60 Bê tông đầu cống, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 5,01 m3
61 Xây tường cửa cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 0,64 m3
62 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 5,06 m2
63 Ván khuôn mặt cống 0,0725 100m2
64 Lắp dựng cốt thép mặt cống, ĐK ≤10mm 0,2222 tấn
65 Lắp dựng cốt thép mặt cống, ĐK ≤18mm 0,1495 tấn
66 Bê tông mặt cống, M300, đá 1x2, PCB30 2,5 m3
67 Ván khuôn gờ chắn 0,05 100m2
68 Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤18mm 0,0272 tấn
69 Bê tông gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 0,52 m3
70 Gia công lan can 0,0835 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 56,54 1m2
72 Lắp dựng lan can sắt 12,12 m2
73 Đào móng kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 4,6089 100m3
74 Đào móng kè, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 115,222 1m3
75 Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt Y/C K = 0,90 - đất tận dụng 2,4227 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 3,0961 100m3
77 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II 3,0961 100m3/1km
78 San đất bãi thải bằng máy ủi 3,0961 100m3
79 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I 141,9323 100m
80 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 148,43 m3
81 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 189,24 m3
82 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 331,73 m3
83 Xây tường mặt kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 13,66 m3
84 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 197,06 m2
85 Sơn tường không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 197,06 m2
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa 8,6041 100m2
87 Bê tông đúc sẵn bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 43,42 m3
88 Gia công, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm 0,0356 tấn
89 Gia công lưới chắn rác bằng thép vuông đặc 14x14mm 0,1814 tấn
90 Lắp đặt lưới chắn rác 0,1814 tấn
91 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 25,27 m3
92 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm 849 m
93 Đắp cát đen đệm móng 4,81 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 6,6 m3
95 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 45,36 m2
96 Mua đất hữu cơ trồng cây 0,7918 m3
97 Cung cấp cây vỉa hè bóng mát, H=>2m, D=8-12cm 27 cây
98 Trồng cây xanh - không bao gồm cây giống 0,27 100 cây
99 Chăm sóc cây xanh 0,27 lần/100 cây
100 Tre chống cây D6-8, L=3m 243 m
101 Nhân công chống cọc tre - NC bậc 3.0/7 N1 5 công
C CHI PHÍ PHÊN NỨA KÈ TƯỜNG RÀO PHẦN CĂN CỨ
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I 18,44 100m
2 Phên nứa đỡ mái đất 221,25 m2
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 207,39 m3
4 Mua đất đắp 207,39 m3
D CHI PHÍ DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 19,5 1m3
2 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,95 0,07 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,63 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 12,25 m3
5 Lắp dựng cột ≤2,5T 10 cái
6 Chi phí chuyển dây điện, ngắt, đóng điện từ đường dây cũ sang đường dây mới 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->