Gói thầu: Duy tu, bảo dưỡng sủa chữa thường xuyên các tuyến đường xã Hưng Đạo do UBND thành phố quản lý năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Duy tu, bảo dưỡng sủa chữa thường xuyên các tuyến đường xã Hưng Đạo do UBND thành phố quản lý năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Duy tu sửa chữa thường xuyên năm 2021 tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 14:44:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 145,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,451,000 VNĐ ((Một triệu bốn trăm năm mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DUY TU, BẢO DƯỠNG | |||
| B | Xã Hưng Đạo | |||
| C | ĐƯỜNG 203 | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | km |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 10m |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 5m3 |
| 6 | Vệ sinh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | lần/km |
| D | ĐƯỜNG CAO BÌNH - NAM PHONG | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | km |
| E | ĐƯỜNG VÒ ĐẠO - BÓ MẠ - ĐÀ QUẬN( LIA 5 ) | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | km |
| 2 | Vệ sinh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | lần/km |
| F | ĐƯỜNG KHAU ĐỒN - BẢN CHẠP | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | km |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 10m |
| G | ĐƯỜNG THỊ TỨ - CAO BÌNH ( LIA 5 ) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | km |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 10m |
| 4 | Vệ sinh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | lần/km |
| H | ĐƯỜNG SÔNG MÃNG | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | km |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 10m |
| I | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| J | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( XÃ HƯNG ĐẠO ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 11,4/40 km ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 40km/năm |
| 2 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nguội dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 10 m2 |
| 3 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 nắp tấm |
| 4 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 nắp tấm |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m3 |
| 6 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,817 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi