Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên, huyện và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 14:24:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,202,421,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 38,4618 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 18,2862 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,7056 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Bản vẽ thi công và chương V | 8,5047 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất hữu cơ+ đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Bản vẽ thi công và chương V | 4,3505 | 100m3 |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công và chương V | 15,2194 | 100m2 |
| B | VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III (Đất tận dụng v/c sang đắp) | Bản vẽ thi công và chương V | 14,7776 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất khai thác vc về đắp) | Bản vẽ thi công và chương V | 28,6842 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 28,6842 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I (đất bùn đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 8,5047 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Bản vẽ thi công và chương V | 4,3505 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III (đất không tận dụng đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 6,3333 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 2,1191 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 248,28 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Bản vẽ thi công và chương V | 1,8131 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và chương V | 1,1189 | 100m2 |
| D | NÚT GIAO CUỐI TUYẾN | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1457 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0291 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1,75 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 15cm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0146 | 100m3 |
| E | GIA CỐ MÁI TALUY ÂM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 1,3038 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,7951 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 22,92 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gia cố mái taluy dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 87,95 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Bản vẽ thi công và chương V | 0,987 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,5087 | 100m3 |
| F | GIA CỐ MÁI TALUY DƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,48 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2994 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 13,18 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 14,26 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Bản vẽ thi công và chương V | 0,671 | 100m2 |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,194 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0776 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đầu cống thượng, hạ lưu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 2,06 | m3 |
| 4 | Bê tông móng+ chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 9,61 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1,33 | m3 |
| 6 | Rải cát đệm móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thi công và chương V | 2,81 | m3 |
| H | Ống cống tròn BTCT D75; D50 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 2,91 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2078 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Bản vẽ thi công và chương V | 1,1832 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và chương V | 15 | 1cấu kiện |
| I | HỐ GA TẠI CỌC 18 (TRÁI TUYẾN) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0628 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 9,77 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường, bậc lên xuống, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,3863 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công và chương V | 0,4591 | 100m2 |
| J | Tấm bản đậy hố ga BTCT KT(280x70x20)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 1,56 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0155 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2912 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công và chương V | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và chương V | 4 | 1cấu kiện |
| K | THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi