Gói thầu: Mua dụng cụ, phụ tùng, vật liệu rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, phụ tùng, vật liệu rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:36:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 308,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biển báo mô hình | 1 | chiếc | Chân: ống thép D60, Khung: thép hộp, kích thước 0,8x1 m | ||
| 2 | Thuốc bảo vệ thực vật | 1 | liều | Phòng trừ các bệnh về nấm, vàng lá và thối rễ; bao gồm: + Hợp chất sinh học Chế phẩm đặc trừ nấm hồng Nano Kito Quy cách: Lọ 1 Lít Thành phần: Nano bạc 1000 ppm; Chitosan 25g/l; Phụ gia vừa đủ Số lượng: 10 lọ + Thuốc trừ nấm bệnh Quy cách: Gói 800 g/gói Thành phần: Metalaxyl - M: 60 g/kg Mancozeb: 660 g/kg Số lượng: 10 gói + Thuốc trừ bệnh Quy cách: Gói 1000g/gói, bột vàng Thành phần: MANCOZEB 80w/w Số lượng: 10 gói | ||
| 3 | Biển báo chỉ dẫn | 5 | Chiếc | Chân: ống thép D60, Khung: thép hộp,kích thước 1 x 1,5 m | ||
| 4 | Lọ nhựa | 700 | Chiếc | Hình tròn, dung tích 100ml, màu trong suốt, chất liệu nhựa Pet | ||
| 5 | Quần áo lội nước | 5 | Bộ | Chất liệu cao su tổng hợp 3 lớp liền ủng có mũ, size 40 - 43 | ||
| 6 | Áo phao | 10 | Chiếc | Cứu hộ, màu vàng, size 5; 62 - 80 kg | ||
| 7 | Giầy (thực địa) | 50 | Đôi | Đế cao su cao 5 mm, chất liệu vải, size 40 - 43 | ||
| 8 | Ủng | 20 | Đôi | Cao su, mũi thép, size 40-43 | ||
| 9 | Sà cạp chân đi rừng | 20 | Đôi | Chất liệu vải chống vắt, cao 50 cm, size 40 - 43 | ||
| 10 | Sà cạp tay đi rừng | 20 | Đôi | Chất liệu vải cotton mềm, ôm tay, cao 40 cm, size 40 - 43 | ||
| 11 | Mũ bảo hộ 3M | 10 | Chiếc | Nhựa HDPE, núm vặn sau siêu nhẹ, khung nón có núm vặn để điều chỉnh phù hợp với nhiều kích cỡ đầu | ||
| 12 | Thuốc Auto prodution 100ml (chống côn trùng) | 10 | Lọ | Dạng sịt, lọ nhựa xanh, dung tích 100ml | ||
| 13 | Mũ | 20 | Chiếc | Chất liệu vải 2 lớp, vành rộng | ||
| 14 | Áo mưa | 20 | Bộ | Vải dù, trọng lượng: 1000gr, ngang 102 cm, dài 122 cm | ||
| 15 | Bình tưới | 20 | Chiếc | Nhựa, dung tích 6 lít, hình dáng tròn, màu vàng | ||
| 16 | Bình phun thuốc bảo vệ thực vật | 4 | Chiếc | Bình bơm điện, màu cam, dung tích bình hóa chất: 20 lít. kiểu bộ bơm tự động | ||
| 17 | Cuốc | 20 | Chiếc | Làm vườn chất liệu sắt, màu xanh đen, cán tre dài 1,5m | ||
| 18 | Xẻng | 20 | Chiếc | Làm vườn chất liệu sắt, màu xanh đen, cán tre dài 1,5m | ||
| 19 | Dao | 20 | Chiếc | Phát hoang chất liệu sắt, màu xanh đen, cán gỗ dài 40 cm | ||
| 20 | Kéo 1 | 20 | Chiếc | Cắt tỉa cành, lưỡi thép, tay kéo chất liệu nhựa cứng, màu vàng | ||
| 21 | Kéo 2 | 3 | Chiếc | Cắt cành cao 4 m, 2 đoạn, trọng lượng 1,5 kg, lưỡi thép, cán inox | ||
| 22 | Găng tay làm vườn | 20 | Đôi | Cao su + Polyester + nhựa ABS, Màu xanh, chống thấm | ||
| 23 | Sọt tre đựng cây | 50 | Chiếc | Giỏ tre, miệng tròn, may đan, đường kính miệng 60 cm, sâu 1m | ||
| 24 | Lưới che nắng | 10 | Cuộn | Màu sắc đen, độ cắt nắng 60%, khổ 2 x 100 m, sợi nilon | ||
| 25 | Cọc đỡ lưới che | 100 | Cọc | Dài 2-3 m, đường kính 3-7 cm, vật liệu tre nứa | ||
| 26 | Thép buộc | 50 | Kg | Dây thép buộc 1 ly, màu đen, mạ kẽm, dẻo | ||
| 27 | Lưới thép quây B40 | 1.200 | m2 | Sợi: 2 mm, chất liệu: thép, khổ rộng: 1,2 m, chiều dài cuộn: 20 m/cuộn, kích thước ô lưới: 40 mm | ||
| 28 | Cọc giữ cây dọc | 6.000 | Cọc | Dài 1,2-1,5 m, đường kính 1-3 cm, vật liệu tre | ||
| 29 | Dây thép | 19 | Cuộn | Mạ kẽm, màu xám, cuộn tròn, 0.7 mm x 30 m | ||
| 30 | Dây buộc giữ cây | 150 | Kg | Nilon, trọng lượng 2 kg/cuộn, màu sắc đỏ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi