Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Huyện ủy Tam Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:20:00 đến ngày 2021-06-10 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,565,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 755,8572 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 60x60, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 755,8572 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4847 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,166 | m2 |
| 5 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 30x60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,166 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 30x30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4847 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.193,538 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.598,74 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 505,3346 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.193,538 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.104,0746 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 233,7103 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 233,7103 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 84,4322 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 98,242 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96,3 | m2 |
| 17 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4092 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 133,26 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,5 | m2 |
| 20 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,96 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,64 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27 | m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,76 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | máy |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 758,9008 | m2 |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu trên mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,5397 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,5397 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,5397 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,589 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 130,64 | m |
| 33 | Tháo dỡ gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 38 | Vòi cảm ứng chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Chậu tiểu nam cảm ứng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bảng |
| 53 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bảng |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 55 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75 | m |
| 58 | Que hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | kg |
| 59 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7807 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7807 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi