Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574935-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210569689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 15:16:00 đến ngày 2021-06-07 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,472,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Bản vẽ thi công và chương V 4,3207 100m3
2 Vận chuyển đất bùn đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I Bản vẽ thi công và chương V 4,3207 100m3
3 Đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Bản vẽ thi công và chương V 4,2299 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Bản vẽ thi công và chương V 4,2299 100m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 11,8767 100m3
6 Đào rãnh, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 1,6368 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 17,4683 100m3
8 Vận chuyển đất đào không tận dụng (30%) đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 9,2945 100m3
9 Vận chuyển đất đào sang đắp tận dụng (70%) bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 21,6872 100m3
10 Khai thác đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 5,7103 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 5,7103 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bản vẽ thi công và chương V 24,2456 100m3
13 Trồng cỏ mái taluy nền đường Bản vẽ thi công và chương V 19,5702 100m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Bản vẽ thi công và chương V 54,86 m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Bản vẽ thi công và chương V 54,86 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ thi công và chương V 7,7501 100m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Bản vẽ thi công và chương V 4,1148 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Bản vẽ thi công và chương V 1.033,34 m3
C CỐNG TRÒN
1 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 3,6136 100m3
2 Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bản vẽ thi công và chương V 1,2045 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Bản vẽ thi công và chương V 9,55 m3
4 Ván khuôn móng cống, sân cống Bản vẽ thi công và chương V 0,9453 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Bản vẽ thi công và chương V 41,55 m3
6 Ván khuôn gỗ tường cống Bản vẽ thi công và chương V 0,4668 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường cống chiều dày Bản vẽ thi công và chương V 5,51 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Bản vẽ thi công và chương V 2,4403 100m2
9 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Bản vẽ thi công và chương V 14,91 m3
10 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Bản vẽ thi công và chương V 1,2507 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Bản vẽ thi công và chương V 33 1cấu kiện
D DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 21,6 1m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Bản vẽ thi công và chương V 13,62 m3
3 Đắp đất hố móng Bản vẽ thi công và chương V 5,4 m3
4 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Bản vẽ thi công và chương V 16 1m3
5 Đắp móng đường ống bằng thủ công Bản vẽ thi công và chương V 5,33 m3
6 Cột bê tông H8,5B Bản vẽ thi công và chương V 20 cột
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Bản vẽ thi công và chương V 20 cột
8 Móc treo cáp MT-D20 Bản vẽ thi công và chương V 40 bộ
9 Khóa đai KĐ + Đai thép không gỉ ĐTKG Bản vẽ thi công và chương V 80 cái
10 Kẹp hãm cáp KH Bản vẽ thi công và chương V 40 cái
11 Ghí nối các loại GN Bản vẽ thi công và chương V 30 cái
12 Bịt đầu cáp BĐC các loại Bản vẽ thi công và chương V 8 cái
13 Thép gia công mạ kẽm nhúng nóng Bản vẽ thi công và chương V 151,64 kg
14 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2m xuống đất, cấp đất loại III Bản vẽ thi công và chương V 0,4 10 cọc
15 Cáp voặn xoắn Aluss 4x70 Bản vẽ thi công và chương V 700 m
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp Bản vẽ thi công và chương V 0,7 km/dây
17 Di chuyển hộp 2 công tơ H2 Bản vẽ thi công và chương V 5 hộp
18 Cáp nối hòm công tơ CXV 2x6 mm Bản vẽ thi công và chương V 10 m
19 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép Bản vẽ thi công và chương V 4 vị trí
E THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
1 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->