Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:06:00 đến ngày 2021-06-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,123,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ + đánh cấp đất cấp I đổ đi xúc lên PTVC | Mục 2, chương V | 41,5902 | 100m3 |
| 2 | Ô tô vận chuyển đất vét hữu cơ + đánh cấp đổ đi cự ly 1km đầu, đất cấp I | Mục 2, chương V | 41,5902 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục 2, chương V | 41,5902 | 100m3/1km |
| 4 | Đào nền đường đổ đi xúc lên PTVC, đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2339 | 100m3 |
| 5 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 1km, đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2339 | 100m3 |
| 6 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 1km tiếp theo, đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2339 | 100m3/1km |
| 7 | Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 50m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 5,2125 | 100m3 |
| 8 | Đào đất rãnh dọc hình thang tận dụng đắp đất cấp III | Mục 2, chương V | 5,2379 | 100m3 |
| 9 | Đào đất rãnh dọc hình thang (đổ đi) đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2448 | 100m3 |
| 10 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi, cự ly 1km, đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2448 | 100m3 |
| 11 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi 1km tiếp theo,đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2448 | 100m3/1km |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 95,1861 | 100m3 |
| 13 | Đào đất cấp III tại mỏ, xúc lên PTCV | Mục 2, chương V | 97,1099 | 100m3 |
| 14 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 1km đầu, đất cấp III | Mục 2, chương V | 97,1099 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục 2, chương V | 97,1099 | 100m3/1km |
| 16 | Lu nền đường đào bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 15,6203 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày 20cm đá 1x2, vữa BT M300 | Mục 2, chương V | 3.086,6955 | m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 154,3348 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục 2, chương V | 16,9712 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, chương V | 27,2094 | 100m3 |
| 21 | Đắp lề đường đất cấp III, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 50,663 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất đắp lề tại mỏ lên PTVC, đất cấp III | Mục 2, chương V | 57,2492 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2, chương V | 57,2492 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục 2, chương V | 57,2492 | 100m3/1km |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm và trụ đỡ biển báo | Mục 2, chương V | 20 | bộ |
| 26 | Đào móng thi công cống, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,7845 | 100m3 |
| 27 | Làm lớp dăm đệm móng cống | Mục 2, chương V | 8,921 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông thi công cống | Mục 2, chương V | 1,9574 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng cống + chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 | Mục 2, chương V | 27,218 | m3 |
| 30 | Bê tông sân cống thượng hạ lưu đá 2x4, vữa BT mác 150 | Mục 2, chương V | 5,6942 | m3 |
| 31 | Bê tông tường đầu, tường cách, thân cống, hố thu đá 2x4, vữa BT mác 150 | Mục 2, chương V | 19,1141 | m3 |
| 32 | Cốt thép đúc ống cống, tấm bản đường kính | Mục 2, chương V | 0,1221 | tấn |
| 33 | Cốt thép đúc tấm bản đường kính | Mục 2, chương V | 0,3907 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Mục 3, chương V | 0,2055 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục 4, chương V | 4,4748 | m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm bản dùng vữa xi măng M100 | Mục 5, chương V | 24 | tấm |
| 37 | Bê tông mối nối bản đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Mục 6, chương V | 0,1701 | m3 |
| 38 | Bê tông phủ bản mặt cầu, cống đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Mục 7, chương V | 1,764 | m3 |
| 39 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K=0,95 | Mục 8, chương V | 0,4315 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi