Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:55:00 đến ngày 2021-06-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,684,403,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1638 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7506 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9316 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,869 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2064 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2414 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,7481 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9842 | 100m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,5126 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3093 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0489 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2949 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3924 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0206 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2856 | m3 |
| 16 | Xây bậc tam cấp gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2957 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0636 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,1716 | m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,199 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6875 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9002 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9513 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,0356 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9986 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1328 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0197 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1041 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3112 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2534 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0056 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1572 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,905 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0052 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9664 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4623 | m3 |
| 18 | Bu lông chờ đầu cột bắt bản mã vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5919 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5404 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0242 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0035 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0222 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3986 | m3 |
| C | Phần mái | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2893 | tấn |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2893 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,6265 | 1m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1618 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1618 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1329 | 100m2 |
| 7 | Tấm úp nóc, úp sườn khổ 400 dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,77 | m |
| 8 | Máng nước khổ 400 dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,2 | m |
| D | Phần chống sét | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | m |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,178 | 1m2 |
| 5 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Hồ lô sứ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | kg |
| 10 | Ốc xiết cáp neo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Kẹp đồng tiếp địa Leeweld (Thái Lan) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,66 | m2 |
| 2 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,28 | m |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,33 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100,55 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,0916 | m2 |
| 6 | Láng lòng seno dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,9636 | m2 |
| 7 | Lát gạch Cotto Kích thước 40x40cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,36 | m2 |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,0608 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,48 | m |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,48 | m |
| 11 | Quốc huy tường trang trí sảnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Chữ " NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ CHẰM MỚI " bằng Inox màu vàng, chiều cao chữ 25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | chữ |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 357,4314 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 444,204 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,6572 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 237,7 | m |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,52 | m |
| 18 | Kẻ rãnh lõm chân cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | công |
| 19 | Kẻ rãnh lõm quanh nhà, tiết diện rãnh rộng 3cm, sâu 1cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 24x6cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,497 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 670,084 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 596,7972 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 289,8206 | m2 |
| 24 | Cửa đi khung đơn 130x60x1,2mm; Cửa đi thép vân gỗ 2-4 cánh; cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,82 | m2 |
| 25 | Tay đẩy panic cánh đôi NEO hợp kim sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Khoá tay ngang Inox Kospi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Tay co thuỷ lực King - Korea | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 28 | Chốt âm INOX dùng cho cửa đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Khoá đấm Engle | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 30 | Doorsill inox (Bậu cửa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,2 | m dài |
| 31 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,91 | m2 |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 6 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm): | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 0.0 |
| 34 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,4 | m2 |
| 35 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 36 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 2mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,72 | m2 |
| 37 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,12 | m2 |
| 38 | Đá Granit tự nhiên màu hồng trắng kim sa hoặc đỏ đậm Ấn Độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,228 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0348 | m2 |
| 40 | Trần tôn lõi PU 3 lớp dày 16mm (tôn +PU+ giấy bạc): | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224,7 | m2 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5258 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5784 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6197 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6452 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,52 | m |
| F | Phần diện | |||
| 1 | Tủ điện nổi bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà 300x200x150mm: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x10) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x4.0)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 298 | m |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,756 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 22 | Phễu chắn rác bằng Inox D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi