Gói thầu: Gói thầu 02-Xây lắp thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tập đoàn xây dựng và du lịch Bình Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-Xây lắp thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210422426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh 2 tỷ đồng và vốn chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:54:00 đến ngày 2021-06-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,020,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHẮN+ BẬC LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,367 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,5506 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,824 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,8352 | m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4569 | 100m3 |
| 6 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,8352 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá ra bãi thải trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,2753 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá ra bãi thải 3km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,2753 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải, phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6216 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải tiếp cự ly 3 km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6216 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,309 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,9384 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.340,7634 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.777,2963 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,363 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3206 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2475 | tấn |
| 18 | Ván gỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0554 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,715 | 100m |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1511 | 100m3 |
| 21 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3618 | 100m3 |
| 22 | Khe lún quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 321,86 | m2 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,725 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ đê quây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,725 | 100m3 |
| 25 | San ủi đường thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | ca |
| 26 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | ca |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng bậc lên xuống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,385 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường bên bậc lên xuống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,1713 | m3 |
| 29 | Bê tông giằng đỉnh tường bên, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,835 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng đỉnh tường bên, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0729 | tấn |
| 31 | Cốt thép giằng đỉnh tường bên, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1792 | tấn |
| 32 | Ván gỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0567 | 100m2 |
| B | LAN CAN TAY VỊN | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lan can tay vịn, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,321 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lan can, tay vịn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4532 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép lan can tay vịn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6733 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can, tay vịn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 897 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi