Gói thầu: Gói thầu số 07: Trường mầm non Sơn Ca, hạng mục: Xây dựng mới 06 phòng học.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583434-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Trường mầm non Sơn Ca, hạng mục: Xây dựng mới 06 phòng học. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:45:00 đến ngày 2021-06-07 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,473,293,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối 06 phòng học | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,1861 | 1m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,245 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0549 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6568 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,126 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,9792 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,35 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,75 | m3 |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | 1 mối nối |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,4976 | 1m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,62 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,7679 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,736 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7982 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7348 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,756 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,664 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,6644 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6291 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,6562 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,76 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,7319 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,0211 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8927 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7026 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108 | cái |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5334 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6733 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5274 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9986 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0948 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1178 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6533 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1919 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2801 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột trệt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1375 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột trệt, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,997 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột lầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1323 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột lầu, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8042 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3759 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,157 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3252 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0662 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6692 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1012 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5846 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép kèo mái, dầm xiên, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6411 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép kèo mái, dầm xiên, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3928 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2551 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6416 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1969 | tấn |
| 52 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5523 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9193 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7327 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5469 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4776 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7705 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,199 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3722 | 100m2 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,387 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,3263 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5236 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,3084 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,0186 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,7056 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,3816 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 746,5264 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.056,792 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 227,5361 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 295,916 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 519,27 | m2 |
| 72 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 360,229 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 162,4 | m |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3124 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 167,37 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,48 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 402,288 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 982,204 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.185,6138 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 402,288 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.167,8178 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 471,58 | m2 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,44 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 5x23mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,55 | m2 |
| 85 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,6264 | m2 |
| 86 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,3 | m |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6302 | tấn |
| 88 | Thép fi 12 neo xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0781 | tấn |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4648 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa đi khung sắt + kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,72 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt + kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,02 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,04 | m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,3152 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 294,192 | 1m2 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | 100m |
| 98 | Lắp đặt CO PVC 135 D90X90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 102 | Lắp đặt bóng compact +Đế đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt Công tắc âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 106 | Lắp đặt cầu chì âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 107 | Lắp đặt MCCP-2P-40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt MCCP - 2P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt cáp đồng 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt dây cáp đồng 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 111 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc nhựa 3mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 112 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc nhựa 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.200 | m |
| 113 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường (gồm mặt viền 2 lỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường (gồm mặt viền đơn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường (gồm mặt viền 3 lỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường dùng cho MCCP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | hộp |
| 117 | Lắp đặt hộp nối điện âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | hộp |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 700 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa máng dẹp 20x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 121 | Giá treo đèn (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 122 | Lắp đặt tủ điện dày 1ly 180x220x300 có khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 123 | Bình chữa cháy 8kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 124 | Móc treo quạt trần (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt đầu thu sét, R=71m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 126 | Thân kim ống STK D49 dày 2,3 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 127 | Lắp đặt Bulon D20x260 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 128 | Bộ chân đế thân kim (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 129 | Cọc tiếp đất, thép mạ đồng D16, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 130 | Cáp nối các cọc, cáp đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 131 | Dây thoát sét, Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 132 | Khớp nối kim thu sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 133 | Kẹp cố định cáp (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 134 | Giá đỡ cáp thoát sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 135 | Bộ đếm sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt ống Ống bảo vệ PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 137 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 138 | Kẹp cọc tiếp địa (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1 bộ |
| 139 | Bộ chằng néo Thân kim (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 140 | Bộ Chân đế trụ kim thu sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 143 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 145 | Lắp đặt van D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 146 | Lắp đặt phễu thu Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 150 | Lắp đặt Tê DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 151 | Lắp đặt Lắp đặt Tê giảm DN25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê giảm DN32/20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 153 | Lắp đặt co 90 DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | cái |
| 154 | Lắp đặt co 90 DN 32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 155 | Lắp đặt co 90 giảm răng trong DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 156 | Lắp đặt Nối thẳng DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 157 | Lắp đặt Nối thẳng DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt Nối thẳng DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt Côn giảm DN25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt Côn giảm 32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt Van vặn DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 162 | Lắp đặt Van phao DN34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Van một chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bể |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | 100m |
| 168 | Lắp đặt Chữ Y D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 169 | Lắp đặt Chữ Y D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 170 | Lắp đặt Chữ Y D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt Co 90 D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt Co 90 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt Co 135 D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | cái |
| 174 | Lắp đặt Co 135 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt Co 135 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | cái |
| 176 | Lắp đặt Côn giảm DN114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt Côn giảm DN90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt Nối thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 179 | Lắp Chụp thông hơi D60 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt Xi phông D60 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | bộ |
| 181 | Lắp đặt Tê cong D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê cong D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt Tê D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 184 | Lắp đặt Tê giảm D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt Cùm treo ống (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,035 | 100m |
| 187 | Lắp đặt Tê D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi