Gói thầu: Gói thầu số 07: Trường Tiểu học và THCS Thạnh Đông 1, hạng mục: Xây dựng mới 10 phòng học.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Trường Tiểu học và THCS Thạnh Đông 1, hạng mục: Xây dựng mới 10 phòng học. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:32:00 đến ngày 2021-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,709,498,704 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối 10 phòng học | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,4905 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7392 | 1m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1443 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0351 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8864 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2286 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,2448 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,0345 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,175 | m3 |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127 | 1 mối nối |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,6416 | 1m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,044 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,9718 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,296 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4957 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6951 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,4456 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2656 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,0906 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3003 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,8081 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,3791 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9767 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,6326 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,0092 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,6897 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | m3 |
| 28 | Nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0985 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 148 | cái |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,173 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8646 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,89 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7926 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0704 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng bó nền, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1818 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,211 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1878 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8381 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5302 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3665 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9391 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1657 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1718 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2837 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6637 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3657 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2301 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7963 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4001 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2045 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,682 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7274 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6077 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3011 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6296 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,268 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0591 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3446 | tấn |
| 60 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2812 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4937 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4769 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1852 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3122 | 100m2 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3012 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7364 | 100m2 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,6738 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,674 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7846 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,6252 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,8756 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.006,3823 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.084,808 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 361,289 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 527,3578 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 801,8 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 651,615 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 506,93 | m |
| 79 | Đắp chỉ nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 337,25 | m2 |
| 81 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,064 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường mặt ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 535,288 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 996,008 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.972,551 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 535,288 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.968,559 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 863,548 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, gạch chỉ 5x23 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,1776 | m2 |
| 89 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,4224 | m2 |
| 90 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,36 | m |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép C 100x75x20x0,75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9015 | tấn |
| 92 | Lắp dựng Thép fi 12 neo xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1083 | tấn |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3737 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cửa đi khung sắt + kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,8 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt + kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,4 | m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,804 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 436,11 | 1m2 |
| 98 | Lắp đặt Cống tròn BTCT fi 300 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | mét |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,28 | 100m |
| 102 | Lắp đặt CO PVC 135 D90X90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67 | cái |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 109 | Lắp đặt cầu chì âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 110 | Lắp đặt MCCP -2P-75A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt MCCP-2P-40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt MCCP - 2P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt cáp đồng 2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt dây cáp điện CV ruột đồng 1x8mm2 (7 lõi) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 420 | m |
| 115 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc nhựa 3mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.250 | m |
| 116 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc nhựa 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.600 | m |
| 117 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường ( gồm mặt viền 2 lỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường (gồm mặt viền 3 lỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường(gồm mặt viền 4 lỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường dùng cho MCCP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | hộp |
| 121 | Lắp đặt hộp nối điện âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | hộp |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.200 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn chịu lực HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa máng dẹp 15x30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 126 | Giá treo đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 127 | Lắp đặt tủ điện dày 1ly 200x300x450 có khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 128 | Lắp đặt tủ điện dày 1ly 200x300x600 có khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 129 | Bộ tiếp địa tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 130 | Lắp đặt ống PCV cứng D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 131 | Lắp đặt Bình chữa cháy 8kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 132 | Móc treo quạt trần (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 133 | Cáp đồng trần 11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 134 | Lắp đặt đầu thu sét, R=71m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Thân kim ống STK D49 dày 2,3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 136 | Bulon D20x260 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 137 | Bộ chân đế thân kim (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 138 | Cọc tiếp đất, thép mạ đồng D16, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 139 | Cáp nối các cọc, cáp đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 140 | Dây thoát sét, Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 141 | Khớp nối kim thu sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Kẹp cố định cáp (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 143 | Giá đỡ cáp thoát sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 144 | Bộ đếm sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 145 | Ống bảo vệ PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 146 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 147 | Kẹp cọc tiếp địa (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1 bộ |
| 148 | Bộ chằng néo Thân kim (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 149 | Bộ Chân đế trụ kim thu sét (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi