Gói thầu: Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537208-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty
Số hiệu KHLCNT 20210537181
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 15:33:00 đến ngày 2021-06-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 387,237,180 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Lọc dầu Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
2 Lọc gió Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
3 Lọc xăng Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
4 Curoa máy phát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
5 Curoa máy lạnh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
6 Gọng su gạt mưa trước R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
7 Gọng su gạt mưa trước L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
8 Gọng su gạt mưa sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
9 Piston cos 0,50 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
10 Séc măng cos 0,50 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
11 Bạc biên Cos 0,25 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
12 Bạc baliê Cos 0,25 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
13 Bạc Ắc piston Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
14 Sên cam Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
15 Nhông sên cam nhỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
16 Nhông sên cam lớn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
17 Tăng sên cam tự động Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
18 Đợ sên cam R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
19 Đợ sên cam L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
20 Roăn đông cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
21 Siêu bơm dầu động cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
22 Lá Côn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
23 Bi tê Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
24 Vành than khởi động Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
25 Lá đồng tiếp điểm khởi động trên Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
26 Lá đồng tiếp điểm khởi động dưới Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
27 Trục dẫn hướng khởi động Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
28 Bi khởi động nhỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
29 Bi khởi động lớn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
30 Than máy phát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
31 Bi máy phát nhỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
32 Bi máy phát lớn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
33 Dây ga Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
34 Dây cao áp số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
35 Dây cao áp số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
36 Dây cao áp số 3 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
37 Dây cao áp số 4 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
38 Dây cao áp số 5 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
39 Dây cao áp số 6 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
40 Roăn su đầu capô trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
41 Zắc roăn su đầu capô trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 8
42 Ống su két nước trên Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
43 Ống su két nước dưới Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
44 Cude cùm ống su két nước ra Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
45 Cude cùm ống su két nước vào Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
46 Ống nước làm mát động cơ số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
47 Ống nước làm mát động cơ số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
48 Ống nước làm mát động cơ số 3 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
49 Cùm ống nước trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
50 Ống nước vào giàn sưởi số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
51 Ống nước vào giàn sưởi số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
52 Ống nước vào giàn sưởi số 3 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
53 Cùm ống nước sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
54 Buloong đầu nén Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
55 Ly hợp quạt gió két nước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
56 Bulong bắt ống ga Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
57 Siêu đường ống lạnh 6.7mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
58 Siêu đường ống lạnh 10.8mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
59 Siêu đường ống lạnh 13.4mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
60 Siêu đường ống lạnh 10.6mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
61 Siêu đường ống lạnh 17.2mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
62 Ống su bầu air đến nắp giàn cò Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
63 Ống su từ nắp giàn cò đến cổ hút Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
64 Cùm ống su số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
65 Cùm ống su số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
66 Bi tăng curoa điều hòa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
67 Bi đỡ curoa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
68 Nụ báo dầu Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
69 Gurong ống xả Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
70 Bulong ống xả Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
71 Siêu van thông hơi giàn cò Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
72 Ống dầu trợ lực lái đi Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
73 Ống dầu trợ lực lái về Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
74 Cùm ống dầu trợ lực số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
75 Cùm ống dầu trợ lực số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
76 Bơm nước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
77 Van hằng nhiệt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
78 Roăn van hằng nhiệt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
79 Cổ nắp nước van hằng nhiệt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
80 Bơm nhớt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
81 Bơm trợ lực tay lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
82 Nụ báo nhiệt độ nước làm mát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
83 Cảm biến vị trí trục cam Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
84 Cảm biến tiếng gõ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
85 Su chân máy trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
86 Siêu bầu phanh con trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
87 Siêu bầu phanh con sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
88 Bi cacđăng trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
89 Bi cacđăng sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
90 Phốt hộp số ra cầu sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
91 Phốt giữa hộp số chính, phụ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
92 Phốt bơm dầu hộp số Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
93 Phốt bơm trợ lực lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
94 Su thanh ổn định trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
95 Su đầu thanh treo ổn định trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 4
96 Su lốc đầu thanh treo ổn định trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
97 Rôtuyn lái ngoài R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
98 Rôtuyn lái ngoài L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
99 Bi mayơ trước trong Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
100 Bi mayơ trước ngoài Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
101 Phốt mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
102 Khóa đầu trục mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
103 Canh bi mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
104 Eru khóa mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
105 Phốt láp trước R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
106 Phốt láp trước L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
107 Su thanh ổn định sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
108 Su đầu thanh treo ổn định sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 4
109 Su trục chỉ sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
110 Cổ ống xả sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
111 Bộ chén su đầu thanh ổn định sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
112 Tem tai xe R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
113 Tem tai xe L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
114 Tem cửa trước R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
115 Tem cửa trước L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
116 Tem cửa sau R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
117 Tem cửa sau L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
118 Tem hông sau R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
119 Tem hông sau L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
120 Chữ 4500 EFI Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
121 Sơn toàn bộ xe Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
122 Sơn 5 la răng Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 5
123 Sơn gầm xe Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
124 Gò hàn chỗ móp mục quanh xe Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
125 Tháo lắp phần thân vỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
126 May tappy sàn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
127 Dàn máy Radio Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
128 Roang cửa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
129 Hệ thống điều hòa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
130 Tay nắm cửa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
131 Cần trục và gạt nước mưa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
132 Dầu máy Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 8
133 Dầu trợ lực lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 1
134 Dầu phanh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 2
135 Dầu hộp số Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 5
136 Dầu cầu Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 5
137 Nước làm mát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Galon 3
138 Mỡ trục Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Kg 2
139 Sạc ga lạnh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
140 Nguyên vật tư phụ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
141 Xăng nổ rôđa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 50
142 Doa xi lanh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lỗ 6 PHẦN GIA CÔNG
143 Mài trục cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cây 1
144 Đánh đá xie supap Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
145 Mài canh supap Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
146 Phục hồi canh dọc trục cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
147 Ép doa bạc ất Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
148 Mạ phóng bạc trục cam + đánh đá trục cam Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cây 2
149 Láng mâm ép bánh đà Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
150 Mài mặt nắp quy láp Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
151 Láng đĩa phanh trước, sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 2
152 Thước lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cây 1
153 Bi láp sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
154 Bầu côn cái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
155 Bầu côn con Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
156 Ốc hãm điều chỉnh càng A trước phía trên Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
157 Mô bin Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
158 Vệ sinh bảo dưỡng kim phun Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
159 Chụp bui láp Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
160 Phốt đuôi cá cầu trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
161 Phốt đuôi cá cầu sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
162 Phốt hộp số ra cầu trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
163 Phốt trung gian giữa hộp số chính+phụ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
164 Phốt láp cầu sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
165 Chụp bụi nắp cần số của hộp số chính Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
166 Su phuộc trước, trên + dưới Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 2
167 Đĩa phanh sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
168 Đồng tiền nước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 9
169 Cảm biến trục cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
170 Nụ báo nhiệt độ nước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
171 Cảm biến tiếng gõ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
172 Mô tơ cửa lên xuống Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
173 Đèn pha Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->