Gói thầu: Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537181 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:33:00 đến ngày 2021-06-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 387,237,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lọc dầu | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 2 | Lọc gió | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 3 | Lọc xăng | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 4 | Curoa máy phát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 5 | Curoa máy lạnh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 6 | Gọng su gạt mưa trước R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 7 | Gọng su gạt mưa trước L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 8 | Gọng su gạt mưa sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 9 | Piston cos 0,50 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 10 | Séc măng cos 0,50 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 11 | Bạc biên Cos 0,25 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 12 | Bạc baliê Cos 0,25 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 13 | Bạc Ắc piston | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 14 | Sên cam | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 15 | Nhông sên cam nhỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 16 | Nhông sên cam lớn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 17 | Tăng sên cam tự động | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 18 | Đợ sên cam R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 19 | Đợ sên cam L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 20 | Roăn đông cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 21 | Siêu bơm dầu động cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 22 | Lá Côn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 23 | Bi tê | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 24 | Vành than khởi động | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 25 | Lá đồng tiếp điểm khởi động trên | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 26 | Lá đồng tiếp điểm khởi động dưới | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 27 | Trục dẫn hướng khởi động | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 28 | Bi khởi động nhỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 29 | Bi khởi động lớn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 30 | Than máy phát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 31 | Bi máy phát nhỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 32 | Bi máy phát lớn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 33 | Dây ga | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 34 | Dây cao áp số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 35 | Dây cao áp số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 36 | Dây cao áp số 3 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 37 | Dây cao áp số 4 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 38 | Dây cao áp số 5 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 39 | Dây cao áp số 6 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 40 | Roăn su đầu capô trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 41 | Zắc roăn su đầu capô trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 8 | |
| 42 | Ống su két nước trên | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 43 | Ống su két nước dưới | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 44 | Cude cùm ống su két nước ra | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 45 | Cude cùm ống su két nước vào | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 46 | Ống nước làm mát động cơ số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 47 | Ống nước làm mát động cơ số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 48 | Ống nước làm mát động cơ số 3 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 49 | Cùm ống nước trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 50 | Ống nước vào giàn sưởi số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 51 | Ống nước vào giàn sưởi số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 52 | Ống nước vào giàn sưởi số 3 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 53 | Cùm ống nước sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 54 | Buloong đầu nén | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 55 | Ly hợp quạt gió két nước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 56 | Bulong bắt ống ga | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 57 | Siêu đường ống lạnh 6.7mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 58 | Siêu đường ống lạnh 10.8mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 59 | Siêu đường ống lạnh 13.4mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 60 | Siêu đường ống lạnh 10.6mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 61 | Siêu đường ống lạnh 17.2mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 62 | Ống su bầu air đến nắp giàn cò | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 63 | Ống su từ nắp giàn cò đến cổ hút | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 64 | Cùm ống su số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 65 | Cùm ống su số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 66 | Bi tăng curoa điều hòa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 67 | Bi đỡ curoa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 68 | Nụ báo dầu | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 69 | Gurong ống xả | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 70 | Bulong ống xả | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 71 | Siêu van thông hơi giàn cò | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 72 | Ống dầu trợ lực lái đi | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 73 | Ống dầu trợ lực lái về | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 74 | Cùm ống dầu trợ lực số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 75 | Cùm ống dầu trợ lực số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 76 | Bơm nước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 77 | Van hằng nhiệt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 78 | Roăn van hằng nhiệt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 79 | Cổ nắp nước van hằng nhiệt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 80 | Bơm nhớt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 81 | Bơm trợ lực tay lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 82 | Nụ báo nhiệt độ nước làm mát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 83 | Cảm biến vị trí trục cam | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 84 | Cảm biến tiếng gõ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 85 | Su chân máy trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 86 | Siêu bầu phanh con trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 87 | Siêu bầu phanh con sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 88 | Bi cacđăng trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 89 | Bi cacđăng sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 90 | Phốt hộp số ra cầu sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 91 | Phốt giữa hộp số chính, phụ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 92 | Phốt bơm dầu hộp số | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 93 | Phốt bơm trợ lực lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 94 | Su thanh ổn định trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 95 | Su đầu thanh treo ổn định trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 4 | |
| 96 | Su lốc đầu thanh treo ổn định trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 97 | Rôtuyn lái ngoài R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 98 | Rôtuyn lái ngoài L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 99 | Bi mayơ trước trong | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 100 | Bi mayơ trước ngoài | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 101 | Phốt mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 102 | Khóa đầu trục mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 103 | Canh bi mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 104 | Eru khóa mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 105 | Phốt láp trước R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 106 | Phốt láp trước L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 107 | Su thanh ổn định sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 108 | Su đầu thanh treo ổn định sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 4 | |
| 109 | Su trục chỉ sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 110 | Cổ ống xả sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 111 | Bộ chén su đầu thanh ổn định sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 112 | Tem tai xe R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 113 | Tem tai xe L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 114 | Tem cửa trước R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 115 | Tem cửa trước L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 116 | Tem cửa sau R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 117 | Tem cửa sau L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 118 | Tem hông sau R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 119 | Tem hông sau L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 120 | Chữ 4500 EFI | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 121 | Sơn toàn bộ xe | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 122 | Sơn 5 la răng | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 5 | |
| 123 | Sơn gầm xe | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 124 | Gò hàn chỗ móp mục quanh xe | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 125 | Tháo lắp phần thân vỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 126 | May tappy sàn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 127 | Dàn máy Radio | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 128 | Roang cửa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 129 | Hệ thống điều hòa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 130 | Tay nắm cửa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 131 | Cần trục và gạt nước mưa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 132 | Dầu máy | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 8 | |
| 133 | Dầu trợ lực lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 1 | |
| 134 | Dầu phanh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 2 | |
| 135 | Dầu hộp số | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 5 | |
| 136 | Dầu cầu | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 5 | |
| 137 | Nước làm mát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Galon | 3 | |
| 138 | Mỡ trục | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Kg | 2 | |
| 139 | Sạc ga lạnh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 140 | Nguyên vật tư phụ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 141 | Xăng nổ rôđa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 50 | |
| 142 | Doa xi lanh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lỗ | 6 | PHẦN GIA CÔNG |
| 143 | Mài trục cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cây | 1 | |
| 144 | Đánh đá xie supap | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 145 | Mài canh supap | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 146 | Phục hồi canh dọc trục cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 147 | Ép doa bạc ất | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 148 | Mạ phóng bạc trục cam + đánh đá trục cam | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cây | 2 | |
| 149 | Láng mâm ép bánh đà | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 150 | Mài mặt nắp quy láp | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 151 | Láng đĩa phanh trước, sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 2 | |
| 152 | Thước lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cây | 1 | |
| 153 | Bi láp sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 154 | Bầu côn cái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 155 | Bầu côn con | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 156 | Ốc hãm điều chỉnh càng A trước phía trên | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 157 | Mô bin | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 158 | Vệ sinh bảo dưỡng kim phun | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 159 | Chụp bui láp | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 160 | Phốt đuôi cá cầu trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 161 | Phốt đuôi cá cầu sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 162 | Phốt hộp số ra cầu trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 163 | Phốt trung gian giữa hộp số chính+phụ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 164 | Phốt láp cầu sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 165 | Chụp bụi nắp cần số của hộp số chính | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 166 | Su phuộc trước, trên + dưới | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 2 | |
| 167 | Đĩa phanh sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 168 | Đồng tiền nước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 9 | |
| 169 | Cảm biến trục cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 170 | Nụ báo nhiệt độ nước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 171 | Cảm biến tiếng gõ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 172 | Mô tơ cửa lên xuống | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 173 | Đèn pha | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi