Gói thầu: Mua sắm vật tư văn phòng năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569344-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim mạch thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư văn phòng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Kinh phí hoạt động thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:33:00 đến ngày 2021-06-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 437,668,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy màu A4 xanh | 180 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Giấy màu A4 hồng | 120 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Giấy màu A4 vàng | 70 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Giấy A3 | 20 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Giấy A4 | 1.900 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Giấy A5 | 2.400 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bút lông bảng màu xanh | 63 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bấm kim 10 | 67 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Băng keo 2 mặt 24mm x 9 yards | 68 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Băng keo giấy 24mm x 18 yards | 16 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng keo OPP trong 48mm x 100 yards | 131 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Băng keo OPP đục 48mm x 100yards | 36 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Băng keo simili 36mm x 9 yards xanh dương | 9 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Băng keo văn phòng 18mm x 25 yards | 31 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bìa 100 lá A4 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bìa còng 9cm F4 | 9 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bìa hộp 20F | 25 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bìa lỗ A4 | 11 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bìa màu A4 cam | 11 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bìa màu A4 xanh dương | 16 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bìa nút F4 | 502 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bìa trình ký meca đơn | 68 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bọc hồng hai quai | 889 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bọc kiếng 7x14 | 29 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bọc tím hai quai 24 | 119 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bọc trắng hai quai 15 | 220 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bọc trắng hai quai 30 | 50 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bọc xanh hai quai 35 | 81 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bút bi xanh | 2.016 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bút bi đỏ | 252 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bút cắm bàn | 121 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bút chì deli 37013 (hoặc tương đương) | 63 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bút dạ quang màu vàng | 52 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bút lông kim màu xanh | 378 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bút xóa | 25 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Chổi bông cỏ cán nhựa | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Dây nylon 1kg | 7 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Dây thun khoanh lớn | 49 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Dây thun khoanh trung | 86 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Nước tẩy nhà tắm 900ml | 122 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giấy cuộn tính tiền 75mm | 2.477 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy note 5 màu giấy nhỏ | 81 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy vệ sinh không lõi | 4.091 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Giấy vuông | 189 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giấy y tế (Khăn giấy 40cm x 50cm) | 104 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kệ 4 tầng nhựa | 13 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kéo văn phòng | 59 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Keo | 1.361 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kẹp giấy tam giác inox | 90 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Khăn ăn | 128 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Khăn trắng 20x20 | 450 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Khăn trắng 25x40 | 117 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Kim bấm số 10 | 1.980 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Lau sàn Sunlight (hoặc tương đương) hương hoa hạ 3,8kg | 11 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Ly nhựa 140ml | 88 | Lốc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Ly nhựa sử dụng một lần | 54 | Lốc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Máy tính Casio 12 số MX - 12B (hoặc tương đương) | 9 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Mực dấu màu xanh | 13 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Mực dấu màu đỏ | 18 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Nhựa ép plastic A4 80mic | 5 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Nước lau kính Gift (hoặc tương đương) 580ml | 31 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Nước rửa chén Lix (hoặc tương đương) 4kg | 7 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Nước rửa tay Lifebuoy (hoặc tương đương) 450gr | 133 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Nước rửa tay Lifebuoy (hoặc tương đương) 500gr | 95 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Nước tẩy Javel 1.000ml | 448 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Nước xả vải Comfort (hoặc tương đương) 1,6L da nhạy cảm | 58 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Pin AAA đen | 365 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Pin AA xanh | 594 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Tập 200 trang 4 ôli | 121 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Tập 96 trang 4 ô | 261 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Tập sinh viên 200T | 101 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Xà bông cục Lifebuoy (hoặc tương đương) | 54 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Xà bông Lix (hoặc tương đương) 6,0kg | 32 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Xịt muỗi JumBo (hoặc tương đương) 600ml. | 32 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Xịt phòng Sumo (hoặc tương đương) 400ml. | 23 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi