Gói thầu: Cung ứng xi măng và ống cống thực hiện Đề án bê tông hóa đường giao thông nông thôn trên địa bàn huyện Na Hang, năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Cung ứng xi măng và ống cống thực hiện Đề án bê tông hóa đường giao thông nông thôn trên địa bàn huyện Na Hang, năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210562795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung phân cấp cho huyện, thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:02:00 đến ngày 2021-06-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,429,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,400,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung ứng xi măng cho xã Đà Vị | PCB 40 | 27,51 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Cung ứng xi măng cho xã Sơn Phú | PCB 40 | 313,08 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Cung ứng ống cống cho xã Sơn Phú | D50 | 43 | Ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Cung ứng xi măng cho xã Thượng Giáp | PCB 40 | 125,41 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Cung ứng ống cống cho xã Thượng giáp | D50 | 20 | Ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Cung ứng ống cống cho xã Thượng giáp | D75 | 5 | Ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Cung ứng xi măng cho xã Năng Khả | PCB 40 | 931,99 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Cung ứng ống cống cho xã Năng Khả | D50 | 10 | Ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Cung ứng ống cống cho xã Năng Khả | D75 | 20 | Ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Cung ứng xi măng cho xã Hồng Thái | PCB 40 | 53,1 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Cung ứng xi măng cho xã Thanh Tương | PCB 40 | 160,69 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Cung ứng xi măng cho thị trấn Na Hang | PCB 40 | 64,27 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Cung ứng xi măng cho xã Thượng Nông | PCB 40 | 83,84 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi