Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210583654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu tiền sử dụng đất và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:25:00 đến ngày 2021-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,737,054,676 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa nhà làm việc 2 tầng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (70%) | 893,3344 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 232,7119 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (30%) | 382,8576 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (30%) | 99,7337 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 371,9576 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 521,3768 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 232,7119 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 531,368 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.077,2696 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 5,2728 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 7,5012 | 100m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 272,155 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 272,155 | m2 | |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | 17,5595 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 31,68 | m2 | |
| 16 | Lát đá bậc cầu thang | 31,68 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 4,9216 | m2 | |
| 18 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,9216 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 4,1526 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,1526 | 1m2 | |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 77,764 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 151,928 | m2 | |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,928 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 151,928 | 1m2 cấu kiện | |
| 25 | Thay mới nẹp cửa | 193,72 | md | |
| 26 | Thay mới cửa sổ nhôm hệ | 1,8 | m2 | |
| 27 | Phụ kiện cửa sổ lật | 2 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,32 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 92,5 | m2 | |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 92,5 | m2 | |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện | 10 | công | |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 34 | Móc treo quạt trần | 10 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 36W | 23 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt đèn Led ốp trần nổi 18W, KT: 210x210 | 13 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt đèn Led tròn gắn tường ánh sáng vàng 20W | 6 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | 30 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 90 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 400 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 30 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 10 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 125 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 350 | m | |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 7 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc xoay chiều 1 hạt | 3 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | 35 | cái | |
| 51 | Tủ điện tổng toàn nhà | 1 | cái | |
| 52 | Tủ điện tổng các tầng | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 125A | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 20 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 20 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 10 | cái | |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 12 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 14 | hộp | |
| 61 | Sứ 0,4kV + xà đỡ | 1 | bộ | |
| 62 | Cáp thép D=6mm - treo cáp | 30 | m | |
| 63 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | |
| 64 | Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 520 | cái | |
| 65 | Bộ hộp đựng + 2 bình chữa cháy + nội quy, tiêu lệnh PCCC | 7 | bộ | |
| B | Hạng mục: Sửa chữa nhà hội trường | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (100%) | 807,3755 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (100%) | 170,831 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 419,8395 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 387,536 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | 170,831 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 419,8395 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 558,367 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 3,9629 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 4,6831 | 100m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 355,6716 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 355,6716 | m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 48,4575 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 275,2525 | m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,7525 | 100m2 | |
| 15 | Tháo dỡ xà gồ thép cũ | 5 | công | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,8721 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8721 | tấn | |
| 18 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >70, chiều sâu khoan ≤30cm | 88 | lỗ khoan | |
| 19 | Đoạn ống PVC D60 dài 0,35M | 88 | đoạn | |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 80,178 | m2 | |
| 21 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp pano kính | 80,178 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, ô thoáng | 5 | công | |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 60,158 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,158 | 1m2 | |
| 25 | Tháo dỡ trần | 230,7916 | m2 | |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 230,7916 | m2 | |
| 27 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 28 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 29 | Móc treo quạt trần | 16 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 40W | 27 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D250 | 13 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 450 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 180 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 200 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 450 | m | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 11 | cái | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 9 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | 19 | cái | |
| 40 | Tủ điện tổng toàn nhà | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 8 | cái | |
| 43 | Cáp thép D=6mm - treo cáp | 80 | m | |
| C | Hạng mục: Sửa chữa nhà làm việc cấp IV 5 gian | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (60%) | 210,0588 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (60%) | 26,2877 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (40%) | 140,0392 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (40%) | 17,5251 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 106,6884 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 103,3704 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 26,2877 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 177,814 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 216,0968 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,6623 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 1,9244 | 100m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 17,745 | m2 | |
| 13 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >70, chiều sâu khoan ≤30cm | 12 | lỗ khoan | |
| 14 | Đoạn ống PVC D60 dài 0,35m | 6 | đoạn | |
| 15 | Đoạn ống PVC D60 dài 0,6m | 6 | đoạn | |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 20,16 | m2 | |
| 17 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp pano kính | 20,16 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, ô thoáng | 2 | công | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 12,96 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,96 | 1m2 | |
| 21 | Tháo dỡ trần | 91,5552 | m2 | |
| 22 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 91,5552 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 123,0592 | m2 | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,2306 | 100m2 | |
| 25 | Thay mới tôn úp nóc | 30,04 | md | |
| 26 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 27 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 28 | Móc treo quạt trần | 5 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 40W | 10 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D250 | 3 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 200 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 80 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 80 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 120 | m | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | 10 | cái | |
| 38 | Tủ điện tổng toàn nhà | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 5 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 41 | Cáp thép D=6mm - treo cáp | 80 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi