Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tự Nhiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS xã và các nguồn HTHP khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:23:00 đến ngày 2021-06-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,023,585,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo chương V | 0,8 | m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo chương V | 0,07 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp IV | Theo chương V | 3,94 | m³ |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo chương V | 0,35 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Theo chương V | 16,77 | m³ |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo chương V | 1,51 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,03 | 100m³ |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,3 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,47 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Theo chương V | 0,47 | 100m³/km |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 1,68 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp II | Theo chương V | 1,68 | 100m³/km |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 79,97 | m³ |
| 14 | Nilong chống thấm | Theo chương V | 399,86 | m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Theo chương V | 0,72 | 100m³ |
| B | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo chương V | 509,78 | m |
| 2 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo chương V | 159,66 | m |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 174,05 | m² |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 20,75 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 1,34 | 100m² |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo chương V | 1.534,96 | m² |
| 7 | Cát vàng đệm tạo phằng dày 5cm | Theo chương V | 76,75 | m³ |
| 8 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo chương V | 0,84 | 100m³ |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 11,24 | m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,83 | 100m² |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,82 | m³ |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 91,6 | m² |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,22 | m³ |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 15,89 | m² |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 1,84 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,14 | 100m² |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo chương V | 72,49 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 6,52 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 2,4 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 7,25 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo chương V | 7,25 | 100m³/km |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Theo chương V | 0,57 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 1,9 | 100m² |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 85 | m³ |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 149,2 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 775,98 | m² |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 221,37 | m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 5,68 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 2,09 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 46,55 | m³ |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 2,44 | 100m² |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 5,89 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 46,72 | m³ |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo chương V | 692 | cấu kiện |
| 19 | Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo chương V | 11,1 | m³ |
| 20 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Theo chương V | 9,12 | m³ |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Theo chương V | 0,15 | m³ |
| 22 | Song chắn rác bằng composite nắp và khung kt: 430x860 | Theo chương V | 33 | bộ |
| 23 | Phá dỡ tường xây đá các loại bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Theo chương V | 1,74 | m³ |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,8 | m³ |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,18 | m² |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,13 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Theo chương V | 0,13 | 100m³/km |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 7,25 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo chương V | 7,25 | 100m³/km |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 189,34 | m³ |
| 31 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo chương V | 66,94 | 10m |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Theo chương V | 158,66 | m³ |
| 33 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép bằng thủ công | Theo chương V | 42,39 | m³ |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 3,9 | 100m³ |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Theo chương V | 3,9 | 100m³/km |
| 36 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo chương V | 8 | cây |
| 37 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo chương V | 30 | cây |
| 38 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo chương V | 8 | gốc |
| 39 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo chương V | 30 | gốc |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,38 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển cây | Theo chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi