Gói thầu: 01.HH: Cải tạo, nâng cấp Nhà khách và đầu tư mua sắm thiết bị nội thất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.HH: Cải tạo, nâng cấp Nhà khách và đầu tư mua sắm thiết bị nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210582664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Công an tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:48:00 đến ngày 2021-06-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,334,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 327,17 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 934,1 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12,07 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh,...) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29 | cái |
| 11 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đèn, quạt, aptomat các phòng, hành lang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 36 | bộ |
| 13 | Phá dỡ lớp granito cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,242 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,394 | m3 |
| 15 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.236,577 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 575,874 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,645 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,888 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ đường ống kẽm cấp nước, ống nhựa thoát nước cũ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | HT |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 252,04 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 124,274 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 204,059 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.224,354 | m3 |
| 24 | Vận chuyển khuôn cửa, vách nhôm kính và các thiết bị điện, nước xuống bãi tập kết | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | công |
| B | Phần cải tạo, nâng cấp: | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20,636 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,192 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,56 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,204 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,198 | tấn |
| 6 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,316 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 49,518 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 597,941 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 124,274 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 114,632 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.121,945 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 523,536 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, tiết diện gạch | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 103,009 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, tiết diện gạch | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,074 | m2 |
| 15 | Quét lút trước khi khò | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 162,852 | m2 |
| 16 | Chống thấm bằng màng khò | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 162,852 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 13,145 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 64,827 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,813 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,55 | m2 |
| 21 | Thi công trần bằng tấm thạch cao nổi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 359,066 | m2 |
| 22 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chìm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 639,5 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi bằng nhựa gỗ composite chống nước, chống mối mọt, cánh dạng panel nguyên tấm dày 40mm bề mặt phẳng, phủ film PVC (đã bao gồm khuôn 220->260x40mm và ốp khuôn 45x60mm) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 66 | bộ |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi bằng nhựa gỗ composite chống nước, chống mối mọt, cánh panel nguyên tấm dày 40mm bề mặt phẳng, phủ film PVC (đã bao gồm khuôn 125x40mm và ốp khuôn 45x60mm); có ô kính mờ kích thước: 250x450mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | bộ |
| 25 | Ô kính lấy sáng kích thước: 250x450mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 34 | bộ |
| 26 | Bản lề (03 cái/bộ cửa) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 294 | cái |
| 27 | Khóa tay gạt Inox 304 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 64 | cái |
| 28 | Khóa nắm đấm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 29 | Clê môn cửa đi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 30 | Cửa sổ mở trượt hệ nhôm 2600, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt, kính an toàn trong 6.38mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 52,5 | m2 |
| 31 | Cửa sổ mở hất hệ nhôm, phụ kiện 2 bản lề, 1 tay cài đơn điểm, kính an toàn trong 6.38mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,1 | m2 |
| 32 | Vách kính cố định hệ nhôm 4400, kính an toàn trong 6.38mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,07 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 69,6 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27 | m2 |
| 35 | Bản mã thép 60x3 cố định tay vịn và lan can | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 36 | Mặt bích 100x100x10 liên kết lan can với mặt bậc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 60 | cái |
| 37 | Bu lông M8 liên kết lan can với mặt bậc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 240 | cái |
| 38 | Tay vịn gỗ lan can cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 39 | Trụ gỗ cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 40 | Thốn lại đầu giường gỗ có sẵn ở các phòng nghỉ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 60 | bộ |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6.118,667 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 362,44 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 852,733 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6.442,205 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 499,278 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5.943 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,392 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn hộp vuông LED 220x220, 18W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ngủ treo tường, có nút vặn điều chỉnh độ sáng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn ốp tường loại 18W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn panel, kích thước 600x600, 48W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 21 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn mắt trâu D90, ánh sáng trắng, 7W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 282 | bộ |
| 53 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt hút gió âm trần 250x250 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 31 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 68 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 138 | cái |
| 60 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước: 800x600x200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | hộp |
| 61 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường, kích thước: 300x200x150 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | hộp |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A-4.5KA | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 36 | cái |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A-4.5KA | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 91 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A-6KA | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 64 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A-10KA | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 160A-25KA | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3.200 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2.100 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 900 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x70+1x35mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2.450 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.180 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 590 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | hộp |
| 77 | Bộ chìa khóa ngắt điện phòng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | bộ |
| 78 | Gia công và đóng cọc chống sét, cọc L63x63x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cọc |
| 79 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | m |
| 80 | Thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | m |
| 81 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | máy |
| 82 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa cũ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,42 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,32 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước điều hòa, đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | 100m |
| 87 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 90 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | bộ |
| 93 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa Rumine | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18 | bộ |
| 100 | Lắp đặt van phao cơ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 104 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 105 | Rắc co nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19 | cái |
| 106 | Côn nhựa PPR D40/32 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | cái |
| 107 | Côn nhựa PPR D32/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 92 | cái |
| 108 | Tê nhựa PPR D40/40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 109 | Tê nhựa PPR D40/32 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19 | cái |
| 110 | Tê nhựa PPR D32/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 111 | Cút nhựa PPR D40, 90 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 112 | Cút nhựa PPR D32, 90 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 62 | cái |
| 113 | Ống nhựa PPR D40-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,2 | 100m |
| 114 | Ống nhựa PPR D32-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,15 | 100m |
| 115 | Ống nhựa PPR D20-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,61 | 100m |
| 116 | Ống nhựa PPR D20-PN20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,61 | 100m |
| 117 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 118 | Si phông nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 119 | Si phông nhựa uPVC D50 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 120 | Si phông nhựa uPVC D50 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 121 | Ống nhựa uPVC D125 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,4 | 100m |
| 122 | Ống nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,5 | 100m |
| 123 | Ống nhựa uPVC D90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,32 | 100m |
| 124 | Ống nhựa uPVC D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,15 | 100m |
| 125 | Ống nhựa uPVC D42 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,03 | 100m |
| 126 | Tê nhựa uPVC D125/110, chếch 45 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 127 | Tê nhựa uPVC D110/110, chếch 45 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 128 | Tê nhựa uPVC D110/60, chếch 45 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 129 | Cút nhựa uPVC D60, 90 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 130 | Cút nhựa uPVC D42, 90 độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 131 | Côn nhựa uPVC D100x60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 38 | cái |
| 132 | Tê nhựa uPVC thông tắc D110x48 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19 | cái |
| 133 | Tê nhựa uPVC thông tắc D90x48 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19 | cái |
| 134 | Nút bịt nhựa D125 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 135 | Nút bịt nhựa D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 136 | Nắp lưới chắn rác, côn trùng D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 137 | Máy bơm tăng áp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 138 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 139 | Kệ đựng bình chữa cháy, kích thước: 600x330x210 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 140 | Bình khí chữa cháy MT3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 141 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16 | cái |
| 142 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12,8 | m3 |
| 144 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,45 | m3 |
| 145 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,5 | m2 |
| 146 | Đào nền tầng 1 để đi ống thoát nước vào bể tự hoại và mương thoát nước | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | công |
| 147 | Bể tự hoại Composite 5m3 kích thước: 3000x1500x1600, độ dày thành 6mm (đã bao gồm ống đấu nối) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 148 | Tủ điện thoại 30 đôi (đã bao gồm đế, phiến) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 149 | Tủ điện thoại 20 đôi (đã bao gồm đế, phiến) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 150 | Tủ điện thoại 10 đôi (đã bao gồm đế, phiến) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại (đầu bấm RJ11) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt dây điện thoại 20x2x0.5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 180 | m |
| 153 | Lắp đặt dây điện thoại 10x2x0.5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 170 | m |
| 154 | Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0.5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 250 | m |
| 155 | Lắp đặt dây điện thoại 30x2x0.5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 100 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 600 | m |
| 157 | Máng cáp 100x50x1.2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | m |
| 158 | Điện thoại để bàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | chiếc |
| 159 | Bộ khuếch đại truyền hình cáp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | bộ |
| 160 | Bộ chia tín hiệu loại 4 cổng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt ổ cắm tivi (đầu bấm BNC) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 600 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 cấp điện cho bộ khuếch đại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | m |
| 164 | Cáp truyền hình RG6 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 600 | m |
| 165 | Máng cáp 100x50x1.2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | m |
| C | Phần thiết bị nội thất: | |||
| 1 | Tủ quần áo bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, chiều dày 600mm (29 bộ, mỗi bộ DT: 4,914m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 142,506 | m2 |
| 2 | Táp lô đầu giường bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, kích thước: 600x600x400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | bộ |
| 3 | Mảng trang trí đầu giường bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine (29 bộ, mỗi bộ DT: 5,136m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 148,944 | m2 |
| 4 | Bộ bàn trà gỗ công nghiệp bao gồm: 01 bàn kích thước: 500x660x500mm, 02 ghế kích thước: 500x500x700mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29 | bộ |
| 5 | Bàn lễ tân, bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, KT: 2580x1000x750mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,58 | m2 |
| 6 | Mảng trang trí quầy lễ tân, bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, chiều dày 350mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi