Gói thầu: 01.HH: Cải tạo, nâng cấp Nhà khách và đầu tư mua sắm thiết bị nội thất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210584475-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.HH: Cải tạo, nâng cấp Nhà khách và đầu tư mua sắm thiết bị nội thất
Số hiệu KHLCNT 20210582664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Công an tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 16:48:00 đến ngày 2021-06-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,334,033,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ:
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 327,17 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 934,1 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,6 m
4 Tháo dỡ vách nhôm kính Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,07 m2
5 Tháo dỡ lan can gỗ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh,...) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 bộ
10 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29 cái
11 Tháo dỡ bình nóng lạnh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29 cái
12 Tháo dỡ đèn, quạt, aptomat các phòng, hành lang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 36 bộ
13 Phá dỡ lớp granito cầu thang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,242 m3
14 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,394 m3
15 Phá dỡ gạch lát nền Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.236,577 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 575,874 m2
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,645 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,888 m3
19 Tháo dỡ đường ống kẽm cấp nước, ống nhựa thoát nước cũ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 HT
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 252,04 m2
21 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 124,274 m2
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 204,059 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.224,354 m3
24 Vận chuyển khuôn cửa, vách nhôm kính và các thiết bị điện, nước xuống bãi tập kết Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 công
B Phần cải tạo, nâng cấp:
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20,636 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,192 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,56 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,204 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,198 tấn
6 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,316 100m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 49,518 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 597,941 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 124,274 m2
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 114,632 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.121,945 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 523,536 m2
13 Công tác ốp gạch vào chân tường, tiết diện gạch Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 103,009 m2
14 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, tiết diện gạch Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,074 m2
15 Quét lút trước khi khò Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 162,852 m2
16 Chống thấm bằng màng khò Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 162,852 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,145 m2
18 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 64,827 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,813 m2
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,55 m2
21 Thi công trần bằng tấm thạch cao nổi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 359,066 m2
22 Thi công trần bằng tấm thạch cao chìm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 639,5 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cửa đi bằng nhựa gỗ composite chống nước, chống mối mọt, cánh dạng panel nguyên tấm dày 40mm bề mặt phẳng, phủ film PVC (đã bao gồm khuôn 220->260x40mm và ốp khuôn 45x60mm) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 66 bộ
24 Sản xuất, lắp đặt cửa đi bằng nhựa gỗ composite chống nước, chống mối mọt, cánh panel nguyên tấm dày 40mm bề mặt phẳng, phủ film PVC (đã bao gồm khuôn 125x40mm và ốp khuôn 45x60mm); có ô kính mờ kích thước: 250x450mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 bộ
25 Ô kính lấy sáng kích thước: 250x450mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 34 bộ
26 Bản lề (03 cái/bộ cửa) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 294 cái
27 Khóa tay gạt Inox 304 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 64 cái
28 Khóa nắm đấm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
29 Clê môn cửa đi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
30 Cửa sổ mở trượt hệ nhôm 2600, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt, kính an toàn trong 6.38mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 52,5 m2
31 Cửa sổ mở hất hệ nhôm, phụ kiện 2 bản lề, 1 tay cài đơn điểm, kính an toàn trong 6.38mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 17,1 m2
32 Vách kính cố định hệ nhôm 4400, kính an toàn trong 6.38mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,07 m2
33 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 69,6 m2
34 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27 m2
35 Bản mã thép 60x3 cố định tay vịn và lan can Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
36 Mặt bích 100x100x10 liên kết lan can với mặt bậc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 60 cái
37 Bu lông M8 liên kết lan can với mặt bậc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 240 cái
38 Tay vịn gỗ lan can cầu thang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
39 Trụ gỗ cầu thang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
40 Thốn lại đầu giường gỗ có sẵn ở các phòng nghỉ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 60 bộ
41 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6.118,667 m2
42 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 362,44 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 852,733 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6.442,205 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 499,278 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5.943 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,392 100m2
48 Lắp đặt đèn hộp vuông LED 220x220, 18W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 bộ
49 Lắp đặt đèn ngủ treo tường, có nút vặn điều chỉnh độ sáng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29 bộ
50 Lắp đặt đèn ốp tường loại 18W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 bộ
51 Lắp đặt đèn panel, kích thước 600x600, 48W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21 bộ
52 Lắp đặt đèn mắt trâu D90, ánh sáng trắng, 7W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 282 bộ
53 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 cái
55 Lắp đặt quạt hút gió âm trần 250x250 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 31 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 68 cái
58 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 138 cái
60 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước: 800x600x200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 hộp
61 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường, kích thước: 300x200x150 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 hộp
62 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A-4.5KA Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 36 cái
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A-4.5KA Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 91 cái
64 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A-6KA Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 64 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A-10KA Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
66 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 160A-25KA Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
67 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3.200 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2.100 m
69 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 900 m
70 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x10mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
71 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x70+1x35mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 m
72 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2.450 m
73 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.180 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 590 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50 m
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 hộp
77 Bộ chìa khóa ngắt điện phòng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 bộ
78 Gia công và đóng cọc chống sét, cọc L63x63x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cọc
79 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 m
80 Thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 m
81 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 máy
82 Bảo dưỡng hệ thống điều hòa cũ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 bộ
83 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,42 100m
84 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,32 100m
85 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1 100m
86 Lắp đặt ống nhựa thoát nước điều hòa, đường kính ống 21mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 100m
87 Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 90 cái
88 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 bộ
89 Lắp đặt vòi xịt xí Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
90 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 bộ
93 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
94 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
95 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
96 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 bộ
97 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
98 Lắp đặt vòi rửa Rumine Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
99 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 bộ
100 Lắp đặt van phao cơ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
101 Lắp đặt van phao điện Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
102 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
103 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
104 Rắc co nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
105 Rắc co nhựa PPR D32 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19 cái
106 Côn nhựa PPR D40/32 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 cái
107 Côn nhựa PPR D32/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 92 cái
108 Tê nhựa PPR D40/40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
109 Tê nhựa PPR D40/32 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19 cái
110 Tê nhựa PPR D32/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
111 Cút nhựa PPR D40, 90 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
112 Cút nhựa PPR D32, 90 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 62 cái
113 Ống nhựa PPR D40-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,2 100m
114 Ống nhựa PPR D32-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,15 100m
115 Ống nhựa PPR D20-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,61 100m
116 Ống nhựa PPR D20-PN20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,61 100m
117 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
118 Si phông nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
119 Si phông nhựa uPVC D50 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
120 Si phông nhựa uPVC D50 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
121 Ống nhựa uPVC D125 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,4 100m
122 Ống nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,5 100m
123 Ống nhựa uPVC D90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,32 100m
124 Ống nhựa uPVC D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,15 100m
125 Ống nhựa uPVC D42 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,03 100m
126 Tê nhựa uPVC D125/110, chếch 45 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
127 Tê nhựa uPVC D110/110, chếch 45 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
128 Tê nhựa uPVC D110/60, chếch 45 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
129 Cút nhựa uPVC D60, 90 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
130 Cút nhựa uPVC D42, 90 độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
131 Côn nhựa uPVC D100x60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 38 cái
132 Tê nhựa uPVC thông tắc D110x48 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19 cái
133 Tê nhựa uPVC thông tắc D90x48 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19 cái
134 Nút bịt nhựa D125 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
135 Nút bịt nhựa D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
136 Nắp lưới chắn rác, côn trùng D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
137 Máy bơm tăng áp Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
138 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
139 Kệ đựng bình chữa cháy, kích thước: 600x330x210 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
140 Bình khí chữa cháy MT3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
141 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16 cái
142 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 m3
143 Đắp đất nền móng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,8 m3
144 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,45 m3
145 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,5 m2
146 Đào nền tầng 1 để đi ống thoát nước vào bể tự hoại và mương thoát nước Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 công
147 Bể tự hoại Composite 5m3 kích thước: 3000x1500x1600, độ dày thành 6mm (đã bao gồm ống đấu nối) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
148 Tủ điện thoại 30 đôi (đã bao gồm đế, phiến) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
149 Tủ điện thoại 20 đôi (đã bao gồm đế, phiến) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
150 Tủ điện thoại 10 đôi (đã bao gồm đế, phiến) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
151 Lắp đặt ổ cắm điện thoại (đầu bấm RJ11) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 cái
152 Lắp đặt dây điện thoại 20x2x0.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 180 m
153 Lắp đặt dây điện thoại 10x2x0.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 170 m
154 Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 250 m
155 Lắp đặt dây điện thoại 30x2x0.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 100 m
156 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 600 m
157 Máng cáp 100x50x1.2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 m
158 Điện thoại để bàn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 chiếc
159 Bộ khuếch đại truyền hình cáp Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 bộ
160 Bộ chia tín hiệu loại 4 cổng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
161 Lắp đặt ổ cắm tivi (đầu bấm BNC) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 cái
162 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 600 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 cấp điện cho bộ khuếch đại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 m
164 Cáp truyền hình RG6 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 600 m
165 Máng cáp 100x50x1.2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 m
C Phần thiết bị nội thất:
1 Tủ quần áo bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, chiều dày 600mm (29 bộ, mỗi bộ DT: 4,914m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 142,506 m2
2 Táp lô đầu giường bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, kích thước: 600x600x400mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 bộ
3 Mảng trang trí đầu giường bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine (29 bộ, mỗi bộ DT: 5,136m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 148,944 m2
4 Bộ bàn trà gỗ công nghiệp bao gồm: 01 bàn kích thước: 500x660x500mm, 02 ghế kích thước: 500x500x700mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29 bộ
5 Bàn lễ tân, bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, KT: 2580x1000x750mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,58 m2
6 Mảng trang trí quầy lễ tân, bằng gỗ công nghiệp MDF chống ẩm, phủ Melamine, chiều dày 350mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->