Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị kèm theo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210582004-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị kèm theo
Số hiệu KHLCNT 20210575953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 16:39:00 đến ngày 2021-06-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 113,537,439,041 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,270,000,000 VNĐ ((Hai tỷ hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền
1 Ủi quang hai bên tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 559,198 100m²
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,246 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,246 100m³
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,246 100m³/km
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,664 100m³
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,043 100m³
7 Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) Mô tả kỹ thuật theo chương V 559,198 100m2
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,714 100m³
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,614 100m³
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,866 100m³
11 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,866 100m³/km
12 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33.943,892 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,798 100m³
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,043 100m³
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,043 100m³/km
16 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,777 100m²
17 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,777 100m²
B Phần mặt
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,205 100m³
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,688 100m³
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,584 100m²
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,584 100m²
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,584 100m²
6 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,584 100m²
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,824 100 tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 67km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,824 100 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
11 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8
12 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=2,55m (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
13 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=3,3m (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
14 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường bằng sắt ống D114, L=2,7m (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Sản xuất gia công thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,307 tấn
16 Mạ kẽm thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,341 Kg
17 Cung cấp bu lông M16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 Cái
18 Cung cấp bu lông M8x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 cái
19 Cung cấp bu lông M8x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cái
20 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,423 100m²
22 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429
23 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,173
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.072,62
25 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,59
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16
C Phần vỉa hè
1 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,546 100m²
2 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 433,3
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 833,319
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,817 100m³
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,81 100m³
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,81 100m³/km
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,363 100m³
8 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.449,13 m3
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,396 100m³
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,546 100m²
11 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,788 100m²
12 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 596,53
13 Bê tông tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.565,24
14 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,755 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,093 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,144 tấn
17 Làm tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,947 100m³
18 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.474,73
19 Láng nền vỉa hè chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.747,33
20 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.747,33
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng (bồn cây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,194 100m²
22 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (bồn cây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,47
23 Trồng mới cây xanh vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 891 cây
24 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.540,332
25 Cung cấp thép ống tráng kẽm Ø34 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.523,996 Kg
26 Sản xuất gia công thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,116 tấn
27 Mạ kẽm thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.115,526 Kg
28 Cung cấp bu lông M12x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.128 cái
29 Quét vôi 3 nước trắng (bồn cây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 828,63
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng (DPC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,942 100m²
31 Bê tông móng DPC rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,47
32 Bê tông DPC rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,12
33 Sơn dải phân cách, sơn mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 891,86
34 Cung cấp ống nhựa PVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,46 md
35 Cung cấp ống nhựa PVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,72 md
36 Cung cấp đất sét làm móng DPC Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,9 m3
37 Trồng mới cây Hồng Lộc, (K/c 4m/ cây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 cây
38 Trồng cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,47 100m²
39 Trồng cấy Ắc ó DPC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,05 100m²
D Cống thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,781 100m³
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,956 100m³
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,416 100m³
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,225 100m³
5 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,974 100m³
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8 100m³
7 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 603,115 100m
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,091 100m³
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,636 100m³
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,406 100m³
11 Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.521,784 m3
12 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,06
13 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,463
14 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,996
15 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,418
16 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,236
17 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 628,514
18 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,766
19 Bê tông khuôn hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,301
20 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,964
21 Bê tông sàn (bản nắp cống) đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,236
22 Bê tông cửa thu nước đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,63
23 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,022 100m²
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,441 100m²
25 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,462 100m²
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, … Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,918 100m²
27 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, bản nắp cống hộp, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,141 100m²
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø6mm (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,938 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø8mm (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,777 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø10mm (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,574 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø>10mm (VD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,49 tấn
32 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
33 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,127 tấn
34 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,255 tấn
35 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,962 tấn
36 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,865 tấn
37 Gia công, lắp dựng cốt thép bản nắp cống hộp, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 tấn
38 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,865 tấn
39 Sản xuất, gi công thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,361 tấn
40 Gia công, cung cấp thép dẹt LCR Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,05 tấn
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø60cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 675 1 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø60cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đoạn ống
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø80cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 439 1 đoạn ống
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø80cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø100cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 1 đoạn ống
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø100cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 đoạn ống
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø150cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 1 đoạn ống
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø150cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 đoạn ống
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø180cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 1 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø180cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 đoạn ống
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø200cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 169 1 đoạn ống
52 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø200cm vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 đoạn ống
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø60cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 1 đoạn ống
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø60cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn ống
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø80cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 1 đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø80cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đoạn ống
57 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø100cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 đoạn ống
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø100cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 đoạn ống
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø120cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 đoạn ống
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø120cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
61 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø180cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 đoạn ống
62 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø180cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
63 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø200cm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 đoạn ống
64 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 2000x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 đoạn cống
65 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 3000x3000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 1 đoạn cống
66 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.494 cái
67 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø80cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.028 cái
68 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 368 cái
69 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø120cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
70 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø150cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 258 cái
71 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø180cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
72 Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø200cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 398 cái
73 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 651 1 mối nối
74 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 447 1 mối nối
75 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 1 mối nối
76 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 mối nối
77 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 1 mối nối
78 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 1 mối nối
79 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 179 1 mối nối
80 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9
81 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,75
82 Tháo dỡ dàn cầu tạm các loại bằng cần cẩu, cắt thép bằng máy hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 tấn
83 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 238 cái
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 714 cấu kiện
85 Mạ kẽm thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 26.410,872 Kg
86 Cung cấp neo chờ D20 lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
87 Cung cấp bu lông M8 lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 Cái
88 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7 100m²
89 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 618 rọ
90 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.285 rọ
91 Cung cấp đá hộc làm rọ đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.188 m3
92 Tấm nhựa Composite (900x340x8)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,828 m2
93 Tấm cao su (900x340x5)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 728,28 m2
94 Bu lông + đai ốc Inox M12, L=120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 952 Cái
95 Bu lông + đai ốc Inox M10, L=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 Cái
96 Bu lông + đai ốc Inox M10, L=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.904 Cái
97 Lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2.4/3.4mm dây viền 2.7/3.7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17.176 m2
98 Gia công lắp đặt bản lề Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,686 Kg
99 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,36
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,711 100m³
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,411 100m³
102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,711 100m³/km
103 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,411 100m³/km
E Điện chiếu sáng + THGT
1 Khung móng trụ 8 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 bộ
2 Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 bộ
3 Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18 m3
4 Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,25 m3
5 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,61 100m2
6 Khối lượng đào hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,12 m3
7 Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m3
8 Khối lượng đào hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,49 m3
9 Khung móng trụ đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
10 Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
11 Phần Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 m3
12 Phần Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,97 m3
13 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 100m2
14 Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
15 Đào mương cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 900,75
16 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 100m³
17 Lót gạch bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.080,9
18 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 100m³
19 Đào mương cáp, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,79
20 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m³
21 Lót gạch đinh bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,96
22 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m³
23 Trụ chiếu sáng STK 8m -TC thủ công & cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 trụ
24 Trụ đèn trang trí cao 3,5m -TC thủ công -TC thủ công & cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 trụ
25 Cần đèn đơn Ø60 ≤ 3,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cần
26 Cần đèn đôi Ø60 ≤ 3,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cần
27 Cần đèn ba Ø60 ≤ 3,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cần
28 Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 bộ
29 Đầu đèn trang trí - loại đèn Led 60W Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
30 Đèn LED 120W Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 bộ
31 Bộ đèn trang trí Led 60W Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
32 Lắp Tủ ĐK chiếu sáng T2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
33 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
34 Làm tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Làm tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Lắp Tủ ĐK chiếu sáng T1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
38 Cáp cấp nguồn tủ điều khiển CXV-2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
39 Cáp đến trụ chiếu sáng CXV-4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,32 100m
40 Cáp đến trụ trang trí CXV-2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,46 100m
41 Cáp đồng trần theo mương C-10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,87 100m
42 Cáp CVV 3x2,5mm2 lên đèn CS Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,33 100m
43 Cáp CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
44 Lắp đặt ống STK Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,37 100m
45 Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 theo mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,77 100m
46 Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 trong móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 100m
47 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 766 đầu
48 Đầu cos Cu 25mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.148 cái
49 Đầu cos Cu 10mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 382 cái
50 Đầu cos Cu 2,5mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 464 cái
51 Lắp MCB 2P 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 cái
52 Trụ STK hiện hữu di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
53 Lắp cần đèn đơn 3m Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
54 Bộ đèn chiếu sáng hiện hữu di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
55 Cáp cấp nguồn chiếu sáng di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 100m
56 Cáp lên đèn chiếu sáng hiện hữu di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
57 Trụ STK hiện hữu di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
58 Lắp cần đèn đơn 3m Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Bộ đèn chiếu sáng hiện hữu di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
60 Cáp cấp nguồn chiếu sáng di dời Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m
61 Lắp đặt Khung móng trụ 6,3m vươn 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
62 Lắp đặt Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
63 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m2
64 Đổ Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 m3
65 Đổ Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79 m3
66 Đào đất hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 m3
67 Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0068 100m3
68 Khung móng tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
69 Tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
71 Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 m3
72 Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
73 Đào đất hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
74 Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0006 100m3
75 Đào mương cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,35 m3
76 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m3
77 Lót gạch đinh bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7 m2
78 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m3
79 Đào mương cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,51 m3
80 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m3
81 Lót gạch đinh bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 m2
82 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
83 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo phản phản quang (Vạch dừng xe) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 m2
84 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo phản phản quang (Vạch người đi bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m2
85 Trụ tủ điều khiển STK cao 1m (X-Đ-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
86 Trụ THGT STK cao 6,3m vươn 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
87 Cáp đồng trần C-10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
88 Cáp CVV 2x2,5mm2 - đèn chớp vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
89 Cáp DVV 12x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 100m
90 Ống STK D90 (m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 100m
91 Ống nhựa HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 100m
92 Bộ đèn xanh đỏ vàng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
93 Bộ đèn xanh đỏ vàng D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
94 Bộ đèn xanh đỏ vàng D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
95 Bộ đèn đếm lùi 620x520 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
96 Bộ đèn chữ thập D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
97 Bộ đèn hình người đi bộ xanh, đỏ D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
98 Tủ điều khiển THGT (X-Đ-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
99 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,543 10 tấn/km
100 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,97 10 tấn/km
101 Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
102 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 10 tấn
103 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 10 tấn
104 Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
F Đường dây trạm biến áp
1 Đổ beton Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 m3
2 Đào móng cột sâu 2,5m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,333 m3
3 Đắp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 100m3
4 Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
5 Đà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 -Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm +chân sứ thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 10sứ
7 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Khoan giếng tiếp địa sâu 30m -40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
9 Kéo dây làm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,92 10m
10 Lắp kẹp nối đồng nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
11 Lắp đầu cosse ép đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10đầu
12 Đào đất rảnh tiếp địa đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
13 Đấp đất rảnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 100m3
14 Đà composit FCO-800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mét
16 Cáp đồng bọc CV 600V-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 mét
17 Đầu cốt đồng 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10đầu
18 Đầu cốt đồng 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10đầu
19 Kẹp quai U 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kẹp
20 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kẹp
21 Thùng tole MS: 7945 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Lắp điện kế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Ống uPVC-D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10m
24 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
25 Băng quấn Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
26 Vận chuyển vật tư+phụ kiện các loại từ TP HCM đến công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 10tấn/km
27 Nhân công bốc lên và xếp xuống Phụ kiện các loại (ĐGx2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
28 Cẩu máy biến áp + phụ kiện lên xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 Ca
G Mua sắm và lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV- AMORPHOUS Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
2 FCO 15/27kV-100A (cách điện polymer)-1Pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 LA-18kV-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV- AMORPHOUS Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 FCO 15/27kV-100A (cách điện polymer)-1Pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (01 bộ 03 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Vận chuyển thiết bị+phụ kiện các loại từ TP HCM đến công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 10tấn/km
8 Nhân công bốc lên và xếp xuống Phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
9 Cẩu máy biến áp + phụ kiện lên xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 Ca
10 Máy biến áp 3 pha ≤1MVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->