Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị kèm theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và thiết bị kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:39:00 đến ngày 2021-06-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 113,537,439,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,270,000,000 VNĐ ((Hai tỷ hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 559,198 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,246 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,246 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,246 | 100m³/km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,664 | 100m³ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,043 | 100m³ |
| 7 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 559,198 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,714 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,614 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,866 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,866 | 100m³/km |
| 12 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33.943,892 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,798 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,043 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,043 | 100m³/km |
| 16 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,777 | 100m² |
| 17 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,777 | 100m² |
| B | Phần mặt | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,205 | 100m³ |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,688 | 100m³ |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,584 | 100m² |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,584 | 100m² |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,584 | 100m² |
| 6 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,584 | 100m² |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,824 | 100 tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 67km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,824 | 100 tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m² |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=2,55m (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=3,3m (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường bằng sắt ống D114, L=2,7m (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Sản xuất gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,307 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,341 | Kg |
| 17 | Cung cấp bu lông M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cái |
| 18 | Cung cấp bu lông M8x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 19 | Cung cấp bu lông M8x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,423 | 100m² |
| 22 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | m³ |
| 23 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,173 | m³ |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.072,62 | m² |
| 25 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,59 | m³ |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m³ |
| C | Phần vỉa hè | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,546 | 100m² |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,3 | m³ |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,319 | m³ |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,817 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,81 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,81 | 100m³/km |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,363 | 100m³ |
| 8 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.449,13 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,396 | 100m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,546 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,788 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,53 | m³ |
| 13 | Bê tông tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.565,24 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,755 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,093 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,144 | tấn |
| 17 | Làm tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,947 | 100m³ |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.474,73 | m³ |
| 19 | Láng nền vỉa hè chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.747,33 | m² |
| 20 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.747,33 | m² |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng (bồn cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,194 | 100m² |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (bồn cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,47 | m³ |
| 23 | Trồng mới cây xanh vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 891 | cây |
| 24 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.540,332 | m³ |
| 25 | Cung cấp thép ống tráng kẽm Ø34 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.523,996 | Kg |
| 26 | Sản xuất gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,116 | tấn |
| 27 | Mạ kẽm thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.115,526 | Kg |
| 28 | Cung cấp bu lông M12x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.128 | cái |
| 29 | Quét vôi 3 nước trắng (bồn cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 828,63 | m² |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng (DPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,942 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng DPC rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,47 | m³ |
| 32 | Bê tông DPC rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,12 | m³ |
| 33 | Sơn dải phân cách, sơn mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 891,86 | m² |
| 34 | Cung cấp ống nhựa PVC Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,46 | md |
| 35 | Cung cấp ống nhựa PVC Ø42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,72 | md |
| 36 | Cung cấp đất sét làm móng DPC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,9 | m3 |
| 37 | Trồng mới cây Hồng Lộc, (K/c 4m/ cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | cây |
| 38 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,47 | 100m² |
| 39 | Trồng cấy Ắc ó DPC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | 100m² |
| D | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,781 | 100m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,956 | 100m³ |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,416 | 100m³ |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,225 | 100m³ |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,974 | 100m³ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8 | 100m³ |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603,115 | 100m |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,091 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,636 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,406 | 100m³ |
| 11 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.521,784 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,06 | m³ |
| 13 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,463 | m³ |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,996 | m³ |
| 15 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,418 | m³ |
| 16 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,236 | m³ |
| 17 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,514 | m³ |
| 18 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,766 | m³ |
| 19 | Bê tông khuôn hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,301 | m³ |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,964 | m³ |
| 21 | Bê tông sàn (bản nắp cống) đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,236 | m³ |
| 22 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,63 | m³ |
| 23 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,022 | 100m² |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,441 | 100m² |
| 25 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,462 | 100m² |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,918 | 100m² |
| 27 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, bản nắp cống hộp, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,141 | 100m² |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø6mm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,938 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø8mm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,777 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø10mm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,574 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Ø>10mm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,49 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,255 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,962 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,865 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép bản nắp cống hộp, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,865 | tấn |
| 39 | Sản xuất, gi công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,361 | tấn |
| 40 | Gia công, cung cấp thép dẹt LCR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,05 | tấn |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø60cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675 | 1 đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø60cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø80cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439 | 1 đoạn ống |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø80cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø100cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | 1 đoạn ống |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø100cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø150cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | 1 đoạn ống |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø150cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 đoạn ống |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø180cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | 1 đoạn ống |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø180cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø200cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169 | 1 đoạn ống |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø200cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 đoạn ống |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø60cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | 1 đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø60cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø80cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | 1 đoạn ống |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø80cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, Ø100cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 đoạn ống |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø100cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø120cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø120cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø180cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 62 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, Ø180cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, Ø200cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 64 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 2000x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 đoạn cống |
| 65 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 3000x3000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 1 đoạn cống |
| 66 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.494 | cái |
| 67 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.028 | cái |
| 68 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | cái |
| 69 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 70 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø150cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | cái |
| 71 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø180cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 72 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống Ø200cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398 | cái |
| 73 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 651 | 1 mối nối |
| 74 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447 | 1 mối nối |
| 75 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | 1 mối nối |
| 76 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 mối nối |
| 77 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | 1 mối nối |
| 78 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | 1 mối nối |
| 79 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | 1 mối nối |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9 | m³ |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,75 | m³ |
| 82 | Tháo dỡ dàn cầu tạm các loại bằng cần cẩu, cắt thép bằng máy hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | tấn |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | cái |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 714 | cấu kiện |
| 85 | Mạ kẽm thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26.410,872 | Kg |
| 86 | Cung cấp neo chờ D20 lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 87 | Cung cấp bu lông M8 lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | Cái |
| 88 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7 | 100m² |
| 89 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618 | rọ |
| 90 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.285 | rọ |
| 91 | Cung cấp đá hộc làm rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.188 | m3 |
| 92 | Tấm nhựa Composite (900x340x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,828 | m2 |
| 93 | Tấm cao su (900x340x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 728,28 | m2 |
| 94 | Bu lông + đai ốc Inox M12, L=120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 952 | Cái |
| 95 | Bu lông + đai ốc Inox M10, L=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476 | Cái |
| 96 | Bu lông + đai ốc Inox M10, L=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.904 | Cái |
| 97 | Lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2.4/3.4mm dây viền 2.7/3.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.176 | m2 |
| 98 | Gia công lắp đặt bản lề Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,686 | Kg |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,36 | m² |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,711 | 100m³ |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,411 | 100m³ |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,711 | 100m³/km |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,411 | 100m³/km |
| E | Điện chiếu sáng + THGT | |||
| 1 | Khung móng trụ 8 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | bộ |
| 2 | Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | bộ |
| 3 | Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 4 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,25 | m3 |
| 5 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | 100m2 |
| 6 | Khối lượng đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,12 | m3 |
| 7 | Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 8 | Khối lượng đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,49 | m3 |
| 9 | Khung móng trụ đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 10 | Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 11 | Phần Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 12 | Phần Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,97 | m3 |
| 13 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m2 |
| 14 | Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 15 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900,75 | m³ |
| 16 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m³ |
| 17 | Lót gạch bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080,9 | m² |
| 18 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 100m³ |
| 19 | Đào mương cáp, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,79 | m³ |
| 20 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m³ |
| 21 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,96 | m² |
| 22 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m³ |
| 23 | Trụ chiếu sáng STK 8m -TC thủ công & cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | trụ |
| 24 | Trụ đèn trang trí cao 3,5m -TC thủ công -TC thủ công & cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | trụ |
| 25 | Cần đèn đơn Ø60 ≤ 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cần |
| 26 | Cần đèn đôi Ø60 ≤ 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cần |
| 27 | Cần đèn ba Ø60 ≤ 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cần |
| 28 | Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | bộ |
| 29 | Đầu đèn trang trí - loại đèn Led 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 30 | Đèn LED 120W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | bộ |
| 31 | Bộ đèn trang trí Led 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 32 | Lắp Tủ ĐK chiếu sáng T2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 33 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 34 | Làm tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Làm tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp Tủ ĐK chiếu sáng T1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 38 | Cáp cấp nguồn tủ điều khiển CXV-2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 39 | Cáp đến trụ chiếu sáng CXV-4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,32 | 100m |
| 40 | Cáp đến trụ trang trí CXV-2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,46 | 100m |
| 41 | Cáp đồng trần theo mương C-10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,87 | 100m |
| 42 | Cáp CVV 3x2,5mm2 lên đèn CS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,33 | 100m |
| 43 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống STK Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,37 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 theo mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,77 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 trong móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | 100m |
| 47 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 766 | đầu |
| 48 | Đầu cos Cu 25mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.148 | cái |
| 49 | Đầu cos Cu 10mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | cái |
| 50 | Đầu cos Cu 2,5mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 51 | Lắp MCB 2P 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | cái |
| 52 | Trụ STK hiện hữu di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 53 | Lắp cần đèn đơn 3m Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Bộ đèn chiếu sáng hiện hữu di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 55 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | 100m |
| 56 | Cáp lên đèn chiếu sáng hiện hữu di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 57 | Trụ STK hiện hữu di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 58 | Lắp cần đèn đơn 3m Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Bộ đèn chiếu sáng hiện hữu di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 60 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng di dời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 61 | Lắp đặt Khung móng trụ 6,3m vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 64 | Đổ Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 65 | Đổ Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | m3 |
| 66 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 67 | Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 68 | Khung móng tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 71 | Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 72 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 73 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 74 | Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 75 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,35 | m3 |
| 76 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 77 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7 | m2 |
| 78 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 79 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,51 | m3 |
| 80 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 81 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | m2 |
| 82 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m3 |
| 83 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo phản phản quang (Vạch dừng xe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m2 |
| 84 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo phản phản quang (Vạch người đi bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m2 |
| 85 | Trụ tủ điều khiển STK cao 1m (X-Đ-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 86 | Trụ THGT STK cao 6,3m vươn 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 87 | Cáp đồng trần C-10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 88 | Cáp CVV 2x2,5mm2 - đèn chớp vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 89 | Cáp DVV 12x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m |
| 90 | Ống STK D90 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m |
| 91 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100m |
| 92 | Bộ đèn xanh đỏ vàng D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 93 | Bộ đèn xanh đỏ vàng D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 94 | Bộ đèn xanh đỏ vàng D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 95 | Bộ đèn đếm lùi 620x520 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 96 | Bộ đèn chữ thập D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 97 | Bộ đèn hình người đi bộ xanh, đỏ D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 98 | Tủ điều khiển THGT (X-Đ-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 99 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,543 | 10 tấn/km |
| 100 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | 10 tấn/km |
| 101 | Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 102 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 10 tấn |
| 103 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 10 tấn |
| 104 | Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| F | Đường dây trạm biến áp | |||
| 1 | Đổ beton | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 2 | Đào móng cột sâu 2,5m đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,333 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 4 | Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 5 | Đà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | -Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm +chân sứ thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 10sứ |
| 7 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa sâu 30m -40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 9 | Kéo dây làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,92 | 10m |
| 10 | Lắp kẹp nối đồng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối |
| 11 | Lắp đầu cosse ép đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10đầu |
| 12 | Đào đất rảnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 13 | Đấp đất rảnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 14 | Đà composit FCO-800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 16 | Cáp đồng bọc CV 600V-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 17 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10đầu |
| 18 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10đầu |
| 19 | Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kẹp |
| 20 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kẹp |
| 21 | Thùng tole MS: 7945 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp điện kế 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Ống uPVC-D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10m |
| 24 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 25 | Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 26 | Vận chuyển vật tư+phụ kiện các loại từ TP HCM đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 10tấn/km |
| 27 | Nhân công bốc lên và xếp xuống Phụ kiện các loại (ĐGx2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 28 | Cẩu máy biến áp + phụ kiện lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | Ca |
| G | Mua sắm và lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV- AMORPHOUS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (cách điện polymer)-1Pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | LA-18kV-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV- AMORPHOUS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | FCO 15/27kV-100A (cách điện polymer)-1Pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Chống sét van LA 18kV-10kA (01 bộ 03 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Vận chuyển thiết bị+phụ kiện các loại từ TP HCM đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 10tấn/km |
| 8 | Nhân công bốc lên và xếp xuống Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 9 | Cẩu máy biến áp + phụ kiện lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | Ca |
| 10 | Máy biến áp 3 pha ≤1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi