Gói thầu: Gói thầu số 03 Thi công xây lắp Vỉa hè đường lộ mới cua 13 (giai đoạn 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tịnh Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Thi công xây lắp Vỉa hè đường lộ mới cua 13 (giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:30:00 đến ngày 2021-06-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,952,446,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo bản vẽ thiết kế | 4,04 | m3 |
| 2 | Phát rừng loại IV bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Theo bản vẽ thiết kế | 29,28 | 100m2 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 17,2145 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ thiết kế | 13,8914 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 3,9627 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 340,0567 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 582,231 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 697,8904 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo bản vẽ thiết kế | 22,49 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ thiết kế | 214,112 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế | 7,2401 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,51 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 1,0479 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0396 | tấn |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế | 1,704 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ thiết kế | 63,384 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ thiết kế | 3,213 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ thiết kế | 18,27 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ thiết kế | 3,6002 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,144 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo bản vẽ thiết kế | 1,458 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo bản vẽ thiết kế | 0,077 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ thiết kế | 1.099 | 1cấu kiện |
| 25 | Lát gạch xi măng | Theo bản vẽ thiết kế | 1.573,89 | m2 |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 183,825 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ thiết kế | 61,275 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo bản vẽ thiết kế | 12,255 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 114mm | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi