Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị kỹ thuật tại Trung tâm KSTC-TS Cam Ranh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty quản lý bay miền trung - Tổng Công ty quản lý bay Việt Nam - Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị kỹ thuật tại Trung tâm KSTC-TS Cam Ranh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468003 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 17:52:00 đến ngày 2021-06-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 299,892,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ rack 19” 42U | 3 | tủ | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giá đỡ thiết bị gắn rack 19” (khay cố định) phù hợp để lắp vào tủ rack 19” trên. | 20 | Cái | Không | ||
| 3 | Ổ cắm điện 12 ổ trên 1 hàng dọc, loại ổ 3 chấu đa dụng, có MCB bảo vệ. | 6 | Cái | Không | ||
| 4 | MCB 25A-2P 6kA | 6 | Cái | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp điện 3x4mm2 | 80 | Mét | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ phân phối nguồn DC gắn rack 19” | 2 | tủ | Không | ||
| 7 | MCB-DC 20A-2P | 4 | Cái | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | CB-DC 10A-1P | 18 | Cái | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp điện 2x6mm2 | 30 | Mét | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp điện 2x1,5mm2 | 100 | mét | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giá Krone loại gắn rack 19” bằng inox, có thể gắn 15 krone chia làm 3 hàng | 6 | Cái | Không | ||
| 12 | Krone loại 10 đôi | 60 | Cái | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thanh đồng tiếp đất (dài 1800mm, rộng 25mm, dày 3mm) | 3 | Cây | Không | ||
| 14 | Dây tiếp đất M6 | 100 | Mét | Không | ||
| 15 | Thang máng cáp (bao gồm khớp nối) rộng 30cm, cao 10cm | 25 | Mét | Không | ||
| 16 | Ty treo thang cáp (2m) kèm theo đủ ốc, tick kê | 32 | Cây | Không | ||
| 17 | ODF 24FO-SC/UPC loại gắn rack 19” (đầy đủ phụ kiện hàn cáp quang) | 6 | tủ | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Măng-xông cáp quang 24FO | 2 | bộ | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp quang 24FO - SM | 50 | Mét | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp đồng 20 đôi (loại cáp 0,5mm) | 60 | Mét | Không | ||
| 21 | Tủ điện 500x400x250mm tôn dày 1.5mm | 1 | Cái | Không | ||
| 22 | Swich 3 vị trí 3P-200A | 1 | cái | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | MCCB 4P-160A 50kA | 1 | Cái | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đèn báo pha 220V, 3 màu xanh, đỏ, vàng (tương đương XB7EV – Schneider) | 9 | Cái | Không | ||
| 25 | Dây cáp điện 3x70mm2+1x35mm2 | 50 | Mét | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây điện 1mm2 | 50 | Mét | Không | ||
| 27 | Cầu chì 10x38 (tương đương DF101) | 9 | Cái | Không | ||
| 28 | Đầu cos SC 70 + chụp su cách điện 4 màu | 40 | Cái | Không | ||
| 29 | Dây Sub quang 2FO (SM) | 500 | Mét | Không | ||
| 30 | Fan Out (bộ rẽ quang) | 100 | Cái | Không | ||
| 31 | Connector quang – SC/UPC (Fast Connector) | 40 | Cái | Không | ||
| 32 | Connector quang – SC/APC | 20 | Cái | Không | ||
| 33 | Connector quang – FC/UPC | 20 | Cái | Không | ||
| 34 | Connector quang – LC/UPC | 20 | cái | Không | ||
| 35 | Cáp mạng CAT6 (tương đương AMP) | 3 | Thùng | Không | ||
| 36 | Connector RJ45 (hộp 100 cái) | 1 | hộp | Không | ||
| 37 | Đầu chụp RJ45 (hộp 100 cái) | 1 | hộp | Không | ||
| 38 | Cáp thoại 4 dây | 100 | Mét | Không | ||
| 39 | Connector RJ11 | 50 | Cái | Không | ||
| 40 | Feeder RG-8A/U | 100 | Mét | Không | ||
| 41 | Connector Type-N Male | 20 | Cái | Không | ||
| 42 | Dây nhảy quang 3m (SM, 2 đầu SC) | 72 | sợi | Không | ||
| 43 | Dây nhảy quang 5m (SM, 2 đầu SC) | 48 | sợi | Không | ||
| 44 | Đầu cos M6 | 100 | Cái | Không | ||
| 45 | Ốc vít bắt đầu cos | 50 | Cái | Không | ||
| 46 | Băng dán nhãn trắng (loại 9mmx8m) | 5 | cuộn | Không | ||
| 47 | Băng dán nhãn vàng (loại 9mmx8m) | 5 | cuộn | Không | ||
| 48 | Ốc cài tủ rack ốc 6 | 200 | con | Không | ||
| 49 | Vít bắt tủ rack ốc 6 | 200 | con | Không | ||
| 50 | Dây thít 20cm | 10 | gói | Không | ||
| 51 | Dây thít 30cm | 10 | gói | Không | ||
| 52 | Dây thít 40cm | 7 | gói | Không | ||
| 53 | Băng keo điện - đen | 10 | cuộn | Không | ||
| 54 | Băng keo điện - màu | 6 | cuộn | Không | ||
| 55 | Mũi khoan Inox 4, 6 và 8 | 12 | cái | Không | ||
| 56 | Mũi khoan bê tông 6, 8 và 10 | 6 | cái | Không | ||
| 57 | Đá cắt sắt | 5 | cái | Không | ||
| 58 | Tick kê đinh vít các loại | 1 | gói | Không |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi