Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210583992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 17:47:00 đến ngày 2021-06-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,137,279,917 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất II | Theo HSTK | 54,3218 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào Cấp đất II | Theo HSTK | 4,889 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,8107 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,2478 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 | Theo HSTK | 25,8444 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 1,5762 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 100,5988 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,8791 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 3,7263 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 3,7168 | Tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 29,4305 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,5311 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,4041 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,289 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,8417 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,3822 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2372 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,3368 | Tấn |
| 19 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,3726 | m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất II | Theo HSTK | 6,4653 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 2,2449 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0641 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,3469 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,5194 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK | 2,2978 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK | 2,2978 | 100m3/1km |
| 27 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 95,1149 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo HSTK | 28,008 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo HSTK | 28,008 | m2 |
| B | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 8,1909 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 3,1108 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,6588 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSTK | 4,32 | Tấn |
| 5 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 19,3116 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 4,464 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,7268 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 6,5191 | Tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 36,63 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 6,3838 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 11,6943 | Tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 73,2384 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,9154 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3792 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,4522 | Tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,6897 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0676 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0091 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0699 | Tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,5438 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 0,2927 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3046 | Tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,7898 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2782 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Theo HSTK | 0,354 | Tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,5303 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,8192 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,8192 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 160,8128 | m2 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 111,528 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,6696 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 22,702 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,9421 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,4238 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn | Theo HSTK | 602,4916 | m2 |
| 7 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK | 6,963 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch | Theo HSTK | 56,261 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột | Theo HSTK | 179,316 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSTK | 3,8128 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc dày 0,4 ly | Theo HSTK | 56,1044 | m |
| 12 | Ke chống bão tính 6 cái/m2 | Theo HSTK | 2.287,62 | cái |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Tấm tôn đậy nắp thang lên mái, bao gồm cả then chốt hoàn thiện | Theo HSTK | 1 | tấm |
| 15 | Cung cấp lắp đặt gạch thông gió kích thước 20x20cm trang trí diềm mặt đứng trước. Gạch thông gió chữ thọ tròn. | Theo HSTK | 715,2 | viên |
| 16 | Nhân công lắp đặt gạch thông gió trang trí diềm mái | Theo HSTK | 25 | công |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,088 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,6 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1,6 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cmvữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9576 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 29,424 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 29,424 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 36,03 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 36,03 | m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D60 | Theo HSTK | 11,533 | m |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng sắt vuông KT 16x16, trụ lan can bằng sắt vuông KT 20x20 | Theo HSTK | 10,3797 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt hoa sắt lan can hành lang. Tay vịn bằng thép tròn kích thước 60x2, trang trí bằng sắt đặc kích thước 14x14 uốn tròn sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 12,444 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 318,572 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 589,4542 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 254,6813 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 79,7632 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.108,0789 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 446,4 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M100 | Theo HSTK | 638,37 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100 | Theo HSTK | 91,53 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Theo HSTK | 89,68 | m |
| 37 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 35,54 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.349,5546 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.013,5329 | m2 |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính dầy 6,38 ly | Theo HSTK | 80,64 | m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt cửa sô 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính dầy dầy 6,38 ly | Theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính dầy 6,38 ly | Theo HSTK | 19,44 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính dầy 6,38 ly | Theo HSTK | 28,224 | m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhựa lõi thép, cửa 1 cánh mở quay kính dầy 6,38 ly | Theo HSTK | 8,64 | m2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt hoa sắt cửa sổ KT 14x14x1,1 sơn tĩnh điện. | Theo HSTK | 69,264 | m2 |
| D | PHẦN TAM CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất II | Theo HSTK | 12,0785 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0884 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 3,5653 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 12,5992 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,16 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 42,391 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 42,391 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 42,391 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,0262 | m3 |
| E | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,3002 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0512 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,3167 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,8209 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1866 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1613 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0582 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1314 | Tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,7741 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,8419 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125 | Theo HSTK | 8,091 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,264 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 39,1768 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 39,1768 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0699 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1785 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0346 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,106 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK | 16 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 10,4239 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,2085 | 100m3 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn lốp D200 bóng com pắc 1x16w | Theo HSTK | 33 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, 1x40w | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, 1x40w | Theo HSTK | 54 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần + hộp số + chiết áp | Theo HSTK | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi + đế âm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện tổng 300x450x180 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 16 | Tủ điện nhựa chứa 8-12 MCB | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cáp điện XLPE/CU/PVC 2x25mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Theo HSTK | 30 | hộp |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 600 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 1.900 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây đi ngầm, ĐK 15mm | Theo HSTK | 1.100 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây đi ngầm, ĐK 27mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A (điều hòa) | Theo HSTK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (chờ điều hòa) | Theo HSTK | 120 | m |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6 + bu lông đai ốc | Theo HSTK | 6 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 5 | Dây tiếp địa thép D14 | Theo HSTK | 40 | m |
| 6 | Thép dẹt D40x4mm | Theo HSTK | 40 | m |
| 7 | Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK | 17,28 | m3 |
| 8 | Đắp đất trả hố móng bằng 1/3 kl đào bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0576 | 100m3 |
| H | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn. | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn. | Theo HSTK | 0,193 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn. | Theo HSTK | 0,173 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn. | Theo HSTK | 0,879 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn. | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 50/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê PPR đường kính 50mm. | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê PPR đường kính 40mm. | Theo HSTK | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PPR đường kính 32mm. | Theo HSTK | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PPR đường kính 25mm. | Theo HSTK | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PPR đường kính 20mm. | Theo HSTK | 17 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTK | 25 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 56 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 21 | Rắc co PPR D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Rắc co PPR D40 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 23 | Rắc co PPR D32 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 24 | Ren trong D20 | Theo HSTK | 70 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tự động | Theo HSTK | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van phao 1 chiều ĐK 25mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo HSTK | 56 | cái |
| I | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,135 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK | 0,9 | 100m |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ ĐK 90/60mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 90/34mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 76/60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ ĐK 110mm | Theo HSTK | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 76mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 60mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 48mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 34mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 110mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 48mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 34mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 25 | Măng sông D110 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 26 | Măng sông D90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 27 | Măng sông D60 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 28 | Măng sông D48 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x48mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x34mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt ga thu sàn inox, ĐK 60mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê thông tắc ĐK 48mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 26 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK | 26 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu Lavabo đôi | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa + ống thải Lavabo | Theo HSTK | 24 | cái |
| 43 | Cung cấp lắp đặt máy bơm công suất 0,75 kw | Theo HSTK | 2 | chiếc |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 45 | Khoan giếng công suất 0,7-1,4m3/h, độ sâu | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp lắp đặt cục lọc nước giếng khoan công dụng xử lý màu ố vàng hôi tanh, khử phèn sắt, mangan, asen trong nước...công suất 3-4m3/h. | Theo HSTK | 1 | bộ |
| J | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,605 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 5 | Măng sông D90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt đai giữ Inox | Theo HSTK | 30 | cái |
| K | RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,4595 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, Cấp đất II | Theo HSTK | 5,1052 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Theo HSTK | 8,0873 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót đáy rãnh | Theo HSTK | 0,2212 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót đáy hố ga | Theo HSTK | 0,0397 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,9324 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 107,1328 | m2 |
| 8 | Láng lòng rãnh + thành hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 144,2328 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,3048 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,4003 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,161 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 132 | cấu |
| 13 | Bê tông phủ mặt rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,0752 | m3 |
| 14 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,1702 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất dư bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km đầu - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,3403 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 4 km - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,3403 | 100m3/1km |
| L | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo HSTK | 0,333 | 100m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 2,3 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 34,5 | m3 |
| M | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Cấp đất II | Theo HSTK | 10,4937 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,9838 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 36,4363 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,7287 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,7287 | 100m3/1km |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0672 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 3,3894 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,8717 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,6803 | Tấn |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 24,7384 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 24,7384 | m2 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2268 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0632 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,2616 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,0756 | Tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,4944 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M75 | Theo HSTK | 15,0469 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 83,8944 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 83,8944 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0974 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,23 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,5636 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,002 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 14 | cấu |
| N | THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Cấp đất II | Theo HSTK | 4,2336 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,1504 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,392 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 1,4112 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,9355 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,9357 | tấn |
| 8 | Bu lông D20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 35,4206 | m2 |
| O | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo HSTK | 620 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 740 | m |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK | 0,4 | 5 chuông |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK | 0,4 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK | 0,4 | 5 nút |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK | 1,8 | 10 đầu |
| 10 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo HSTK | 1 | 1 trung tâm |
| 11 | Tiếp địa cho trung tâm báo cháy | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 12 | Ắc quy dự phòng | Theo HSTK | 1 | chiếc |
| 13 | Lắp thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo HSTK | 175 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 175 | m |
| 17 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK | 0,8 | 5 đèn |
| 18 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK | 0,8 | 5 đèn |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 1 | 100m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, Cấp đất III | Theo HSTK | 16,17 | m3 |
| 21 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo HSTK | 6,3 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 9,87 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,62 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 25 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 24 | cặp bích |
| 26 | Gioong cao su các loại | Theo HSTK | 1 | TB |
| 27 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK | 8 | bình |
| 28 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK | 4 | bình |
| 29 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 31 | Vòi chữa cháy 16at D65 | Theo HSTK | 40 | m |
| 32 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | Theo HSTK | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 35 | Sơn đỏ | Theo HSTK | 25 | kg |
| 36 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 43 | Đồng hồ áp lực | Theo HSTK | 1 | cái |
| 44 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 45 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK | Theo HSTK | 0,62 | 100m |
| 47 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=15lit/s, H=40m.n.c.n | Theo HSTK | 1 | máy |
| 48 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ xăng (Diezel) Q=15lit/s, H=40m.n.c.n | Theo HSTK | 1 | máy |
| 49 | Lắp tủ điều khiển máy 02 bơm chữa cháy | Theo HSTK | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi