Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Đông Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210548556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 17:33:00 đến ngày 2021-06-10 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,756,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nạo vét lòng hồ Chằm Khoai | |||
| 1 | Chặt cây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cây |
| 2 | Đào gốc cây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | gốc cây |
| 3 | Đào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 169,5879 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,9171 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 169,5879 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,9738 | 100m3 |
| 7 | Mua đất sét | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.291,71 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,9171 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước hồ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ca |
| 10 | Đào móng đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.272,155 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,3038 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,7215 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 237,5745 | 100m |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 176,75 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 194,97 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 291,45 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 305,27 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,767 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 360,2 | m3 |
| 20 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2877 | tấn |
| 21 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6812 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | m |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0592 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120,99 | m2 |
| B | Mương Tưới B1000 hồ Chằm Khoai | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 619,48 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.175,07 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 343,0644 | 100m |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2454 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9278 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 121,59 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6253 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 154,38 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành mương, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 175,39 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 625,28 | m2 |
| 11 | Láng mương dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 312,64 | m2 |
| 12 | Ván khuôngiằng mương | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8758 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép giằng mương đường kính | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6132 | tấn |
| 14 | Bê tông mũ mương đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,95 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thanh chống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5022 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép thanh chống đường kính | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5506 | tấn |
| 17 | Bê tông thanh chống đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,35 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75,25 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 124 | cái |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 248,86 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 290,33 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0328 | 100m2 |
| C | Đập tràn hồ Chằm Khoai | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,44 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp IV, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0244 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình,đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5777 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4387 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5777 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,05 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,18 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,46 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,97 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3555 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2338 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5517 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5595 | tấn |
| 14 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m |
| D | Cống lấy nước hồ Chằm Khoai | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,91 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,16 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,041 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6353 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1923 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8229 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0888 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1726 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,07 | m2 |
| 11 | Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1946 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,07 | m2 |
| 13 | Sản xuất bu lông M10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | bộ |
| 14 | Vít nâng V1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Zoăng cao su | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,08 | m |
| 16 | Bu lông chân côn bắt nẹp Zoăng cao su M12x50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 17 | Bu lông treo cánh M20x140 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0888 | tấn |
| 19 | Lắp đặt vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0888 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,92 | m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6651 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0657 | 100m3 |
| 23 | Đào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0657 | 100m3 |
| E | Nạo vét lòng hồ Chằm Mai | |||
| 1 | Chặt cây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cây |
| 2 | Đào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,9048 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,948 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,9048 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III, cự ly 1km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,948 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III, cự ly 4km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0474 | 100m3 |
| 7 | Mua đất sét | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.094,8 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,948 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước hồ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ca |
| F | Kè đá hộc hồ Chằm Mai | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.535,678 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,8937 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45,3568 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 596,9281 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 228,2174 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 156,02 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 411,22 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 473,48 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 215,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 309,12 | m3 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4374 | tấn |
| 13 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,86 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,2 | m |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1066 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 139,77 | m2 |
| G | Mương tưới hồ Chằm Mai | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.423,756 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,1482 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,2376 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.485,7466 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64,59 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 129,87 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 163,0175 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40,76 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 397,17 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 470,34 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56,4 | m |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0376 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,41 | m2 |
| H | Đập tràn hồ Chằm Mai | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7555 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9713 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II, cự ly 5km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7555 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,11 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,56 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94,07 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,12 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2379 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3311 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,475 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7376 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,82 | m2 |
| 13 | Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1065 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,82 | m2 |
| 15 | Lắp đặt bu lông lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| I | Cống lấy nước hồ Chằm Mai | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,32 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,45 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,971 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8072 | tấn |
| 6 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2608 | tấn |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,78 | m2 |
| 8 | Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,78 | m2 |
| 10 | Sản xuất bu lông M10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 11 | Vít nâng V1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Zoăng cao su | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,08 | m |
| 13 | Bu lông chân côn bắt nẹp Zoăng cao su M12x50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 14 | Bu lông treo cánh M20x140 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0888 | tấn |
| 16 | Lắp đặt vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0888 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,92 | m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1448 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3426 | 100m3 |
| 20 | Đào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3426 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi