Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210584147-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 17:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Tân Hồng
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210580972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác (nếu có).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 310 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 17:03:00 đến ngày 2021-06-10 17:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,250,951,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ
1 Cắt khe dọc đường bê tôngchiều dày mặt đường Chương V E-HSMT 9,37 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 823,42 m3
3 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 8,812 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 8,812 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 8,812 100m3
6 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,158 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 10,775 100m3
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.707 m
9 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 6,475 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 6,475 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 9,033 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 9,033 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 4,354 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 6,812 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 4,962 100m3
16 Lưới cốt sợt thủy tinh Chương V E-HSMT 8.667,6 m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 86,676 100m2
18 Mua bê tông nhựa C19 (BTN hạt trung 5,5%) Chương V E-HSMT 505,622 tấn
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V E-HSMT 69,53 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V E-HSMT 86,676 100m2
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,81 100m3
22 Rải nilon chống mất nước bê tông mặt đường Chương V E-HSMT 597,9 m2
23 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V E-HSMT 116,78 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 1,629 100m2
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 24,431 m3
26 Mua rãnh biên M500, KT 300x500x40cm Chương V E-HSMT 493,508 m2
27 Lát rãnh biên bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 488,622 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 3,257 100m2
29 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 50,491 m3
30 Mua bó vỉa bê tông M400, mầu giả đá Chương V E-HSMT 78,131 m3
31 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.378 m
32 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 250,74 m
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 364,78 m3
34 Rải nilon chống mất nước bê tông mặt đường Chương V E-HSMT 4.637,8 m2
35 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông mác cao giả đá KT 400x400x40, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4.576,39 m2
36 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,445 100m2
37 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 7,122 m3
38 Xây gạch đất xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 26,138 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,184 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,296 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 18,35 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,94 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,592 100m2
6 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 6,51 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 233,88 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 88,8 m2
9 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,243 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT 2,278 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT 1,446 tấn
12 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 18,47 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V E-HSMT 4,05 m3
14 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,041 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,041 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,013 100m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,043 100m2
18 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 1,26 m3
19 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,09 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,214 m2
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,054 100m2
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,77 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,4 m2
24 Tấm nắp ga bằng Composite KT khung 90x90 Chương V E-HSMT 9 bộ
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,205 100m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,436 100m2
28 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 20,49 m3
29 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 47,96 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,872 100m2
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 9,59 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 261,6 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 87,2 m2
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,395 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT 1,077 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT 1,548 tấn
37 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 21,97 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V E-HSMT 8,75 m3
39 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,088 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,088 100m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,029 100m3
42 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,099 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 2,64 m3
44 Xây gạch đất xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,33 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 51,52 m2
46 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,138 100m2
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,98 m3
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,2 m2
49 Tấm thu nước bằng Composite KT khung 96x53 Chương V E-HSMT 23 bộ
50 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Chương V E-HSMT 23 cái
51 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường Chương V E-HSMT 0,26 100m
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 4,63 m3
53 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,046 100m3
54 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,046 100m3
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 0,21 100m3
56 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,21 100m3
57 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,21 100m3
58 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,016 100m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,026 100m2
60 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 1,61 m3
61 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,86 m3
62 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,052 100m2
63 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,57 m3
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 24,7 m2
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,2 m2
66 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,083 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT 0,117 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT 0,11 tấn
69 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,31 m3
70 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,04 100m3
71 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V E-HSMT 2,44 m3
72 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 0,231 100m2
73 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V E-HSMT 0,231 100m2
74 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường Chương V E-HSMT 0,45 100m
75 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 9 m3
76 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,09 100m3
77 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,09 100m3
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 0,293 100m3
79 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,293 100m3
80 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,293 100m3
81 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,011 100m3
82 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 400mm Chương V E-HSMT 12 đoạn ống
83 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V E-HSMT 9 mối nối
84 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =400mm Chương V E-HSMT 24 cái
85 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,21 100m3
86 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V E-HSMT 7,68 m3
87 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 0,685 100m3
88 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,369 100m3
89 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,025 100m3
90 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,057 100m2
91 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 2,48 m3
92 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 21,6 m3
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 32,38 m2
94 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,158 100m2
95 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 4,35 m3
96 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,025 100m2
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,057 tấn
98 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,6 m3
99 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,226 100m2
100 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,164 tấn
101 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,27 m3
102 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,051 100m2
103 Mua thép V120x120x8 Chương V E-HSMT 493,92 kg
104 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT 0,47 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT 0,47 tấn
106 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,066 tấn
107 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,71 m3
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 24 cấu kiện
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT 0,043 tấn
110 Tấm nắp Composite KT 96x53cm Chương V E-HSMT 8 chiếc
111 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,3 m3
112 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,64 m2
113 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,025 100m2
114 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,7 m3
115 Mua thép V120x120x8 Chương V E-HSMT 74,088 kg
116 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT 0,071 tấn
117 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT 0,071 tấn
118 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,022 tấn
119 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,23 m3
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
121 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 41,328 m3
122 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,413 100m3
123 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,413 100m3
124 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V E-HSMT 98,4 m3
125 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,984 100m3
126 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,984 100m3
127 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,984 100m2
128 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,82 m3
129 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,811 100m2
130 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 5,418 tấn
131 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 41,33 m3
132 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 615 cấu kiện
133 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 7,056 m3
134 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,071 100m3
135 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,071 100m3
136 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V E-HSMT 16,64 m3
137 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,166 100m3
138 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,166 100m3
139 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,208 100m2
140 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,29 m3
141 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,728 100m2
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT 0,921 tấn
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT 0,864 tấn
144 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 13,1 m3
145 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 5,33 m3
146 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 48,64 m3
147 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,54 100m3
148 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,54 100m3
149 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V E-HSMT 24,57 m3
150 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,246 100m3
151 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 0,246 100m3
152 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 69,75 m3
153 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 74,44 m2
154 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,787 100m2
155 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,83 m3
156 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,115 100m2
157 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,264 tấn
158 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,78 m3
159 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,045 100m2
160 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,76 tấn
161 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,87 m3
162 Mua thép V120x120x8 Chương V E-HSMT 2.284,38 kg
163 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT 2,176 tấn
164 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT 2,176 tấn
165 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,361 tấn
166 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,33 m3
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 148 cấu kiện
168 Tấm nắp thu nước Composite KT 96x53 Chương V E-HSMT 37 chiếc
169 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,192 100m3
170 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,228 100m2
171 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 19,15 m3
172 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 50,16 m3
173 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,912 100m2
174 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,03 m3
175 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 273,6 m2
176 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 68,4 m2
177 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,231 100m2
178 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT 1,261 tấn
179 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT 1,325 tấn
180 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 20,25 m3
181 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 0,052 100m3
182 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,022 100m3
183 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,087 100m2
184 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 2,15 m3
185 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,25 m3
186 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,74 m2
187 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,114 100m2
188 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,55 m3
189 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,3 m2
190 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,025 100m2
191 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,065 tấn
192 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,53 m3
193 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V E-HSMT 0,084 100m
195 Tấm nắp thu nước Composite 96x53cm Chương V E-HSMT 15 chiếc
196 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Chương V E-HSMT 73,8 100m
197 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V E-HSMT 17,712 m3
198 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm Chương V E-HSMT 48 đoạn cống
199 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm Chương V E-HSMT 47 mối nối
C TƯỜNG KÈ
1 Bơm nước thi công kè Chương V E-HSMT 10 Ca
2 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 173,66 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V E-HSMT 1,737 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 1,737 100m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Chương V E-HSMT 158,438 100m
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,39 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT 38,3 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 278,85 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 269,1 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,51 100m2
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 9,36 m3
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V E-HSMT 50,58 m2
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V E-HSMT 0,476 100m2
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 0,052 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,52 100m
16 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 299 m2
17 Mua thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 3.825,04 kg
18 Gia công lan can Chương V E-HSMT 3,706 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 310,362 m2
20 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 313,5 m2
21 Mua bulong M10 Chương V E-HSMT 996 bộ
22 Khấu hao khung định vị Chương V E-HSMT 0,266 tấn
23 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 3,323 tấn
24 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 3,323 tấn
25 Khấu hao cọc định vị Chương V E-HSMT 0,309 tấn
26 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc Chương V E-HSMT 1,44 100m
27 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống, trên cạn Chương V E-HSMT 1,44 100m cọc
28 Khấu hao cừ laser loại IV Chương V E-HSMT 7.789,392 kg
29 Ép cọc cừ larsen Chương V E-HSMT 17,55 100m
30 Nhổ cọc cừ larsen Chương V E-HSMT 17,55 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->