Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm phụ liệu may phục vụ hợp đồng gia công sản xuất quần áo cho cán bộ chiến sỹ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÁNG 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm phụ liệu may phục vụ hợp đồng gia công sản xuất quần áo cho cán bộ chiến sỹ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210548343 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 18:19:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,355,140,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải lót cạp quần Bản rộng 50mm. Bản bên trong 40mm, cạp dệt ở giữa 10mm | 38.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Vải viền bản rộng 2.6cm Mạ non Vải cắt thiên theo mẫu | 35.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Dây dệt 1.5cm Mạ non Dệt từ sợi Cotton | 18.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Mex vải K1.15m (quần) 100% polyester | 5.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Mex vải K1.15m (áo) 100% polyester | 25.000 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Mex giấy K0.9m 100% polyester | 500 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Chỉ may sơ my trắng 100% PE sợi 60/3 5.000m/cuộn | 450 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Chỉ may An ninh đậm 100% PE sợi 60/3 5.000m/cuộn | 450 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Chỉ may Mạ non 100% PE sợi 60/3 5.000m/cuộn | 2.500 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Chỉ may cảnh sát cơ động 100% PE sợi 60/3 5.000m/cuộn | 1.450 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Chỉ vắt sổ bay đất 100% PE, 40/2 5.000m/cuộn | 15 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Chỉ vắt sổ AN đậm 100% PE, 40/2 5.000m/cuộn | 850 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Chỉ vắt sổ Mạ non 100% PE, 40/2 5.000m/cuộn | 1.350 | cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Cúc nhựa 8mm sơ my trắng 4 lỗ màu trắng trong | 23.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Cúc nhựa 12mm An ninh đậm 4 lỗ màu xanh đen | 62.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Cúc nhựa 12mm Mạ non 4 lỗ màu xanh đen | 80.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Cúc nhựa 12mm CSCĐ 4 lỗ màu theo mẫu vải | 14.500 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Cúc nhựa 12mm sơ my trắng 4 lỗ màu trắng trong | 180.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cúc nhựa 15mm Mạ non 4 lỗ màu mạ non | 130.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cúc nhựa 15mm GT 4 lỗ màu lúa chín | 1.500 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Cúc nhựa 15mm CSNV 4 lỗ màu chiến sỹ nghĩa vụ | 180.100 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Cúc nhựa 15mm màu CSCĐ 4 lỗ màu CSCĐ | 56.500 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Cúc nhựa 20mm màu AN đậm 4 lỗ màu AN đậm | 101.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Cúc đồng loại cài 4 vế (quần) | 14.050 | bộ | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Cúc đồng loại bấm 2 vế (áo) | 238.200 | bộ | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Đệm nhựa | 252.100 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Khóa đồng 32-35cm màu CSCĐ Răng và đầu khóa bằng đồng, răng 5, bản 2.5cm màu CSCĐ | 14.050 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Chun bản rộng 5cm | 9.850 | m | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Khóa 20cm Mạ non Khóa nhựa răng 3, bản 2.5cm, màu mạ non | 35.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Khóa 20cm CSCĐ Khóa đồng răng 3, bản 2.5cm, màu CSCĐ | 14.100 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Mác cỡ số 4. kích thước theo mẫu | 73.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Mác cỡ số 5. kích thước theo mẫu | 52.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Mác cỡ số 6. kích thước theo mẫu | 13.000 | Cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Móc quần INOX 3 chân bằng Inox | 75.000 | Bộ | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Ken vai Xuân hè nữ Mút bên trong bọc ngoài vải đông xuân dài 13cm bản 9cm | 1.100 | Đôi | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Túi PE 30x45cm | 14.000 | Chiếc | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Túi PE 35x55cm | 66.000 | Chiếc | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Túi PE 60x90cm | 6.000 | Chiếc | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Thùng Carton KT: 550x400x330 mm | 3.000 | Thùng | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Thùng Carton KT: 870x500x330 mm | 120 | Thùng | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Dây đai bản rộng 1.1cm | 400 | Kg | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Khóa đai (nhựa) | 100 | Kg | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Băng dính bản rộng 4.7 cm, lõi 0.8 ly, 1kg/cuộn | 100 | Cuộn | Chi tiết theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Mắc áo nhựa | 5.000 | cái | Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi