Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà thí nghiệm A4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà thí nghiệm A4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chống xuống cấp và nguồn thu hợp pháp nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 18:12:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,841,420,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 405,7573 | m2 |
| 2 | Vận chuyển nền gạch phá dỡ từ trên cao xuống | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 31,7754 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14,2015 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14,2015 | m3 |
| 5 | Láng lớp vữa đánh dốc hành lang, lớp vữa cán lại nền 5% các phòng lát sàn nhựa vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 377,2825 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14,5665 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 346,0886 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng đá Granite tự nhiên dày 18mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 7,524 | m2 |
| 9 | Thi công mặt sàn nhựa giả vân gỗ loại có hèm, dày 4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 182,253 | m2 |
| 10 | Thi công mặt sàn nhựa dán keo giả vân gỗ nano, dày 2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 497,1512 | m2 |
| 11 | Phào chân tường quanh phòng lát sàn nhựa giả gỗ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 486,02 | md |
| 12 | Nẹp sàn nhựa giả gỗ kết thúc ở cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 36 | md |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 171,6717 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 720,662 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 325,3982 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1.843,9232 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 217,9054 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 695,1694 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ 1 số vị trí trần thạch cao hư hỏng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 30,1125 | m2 |
| 20 | Thay thế một số vị trí trần thạch cao hư hỏng ( giữ nguyên khung xương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 30,1125 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao tầng 3 những vị trí hư hỏng thay tấm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 30,1125 | m2 |
| 22 | Sơn trần thạch cao những vị trí thay tấm đã bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 30,1125 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 171,6717 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 325,3982 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 217,9054 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2.978,5122 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 847,8377 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính trong phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 150,588 | m2 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,1622 | m3 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,3992 | m3 |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,8782 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,313 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,6727 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0218 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0232 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,2402 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 18,0981 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 329,056 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 329,056 | m2 |
| 40 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 42,093 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 42,093 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 42,093 | m3 |
| 43 | Lắp dựng vách Aluminium trong nhà dày 3mm, độ phủ nhôm dày 0,1mm bắt với khung sắt hộp 20x20mm trong nhà, tấm 1,22x2,44m | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 103,884 | m2 |
| 44 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà (tận dụng vách từ trục 9 chuyển sang trục 8) | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 50,96 | m2 |
| 45 | Sửa chữa + thay phụ kiện vách kính tận dụng từ trục 9 chuyển sang trục 8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 50,96 | m2 |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,8793 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,4799 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,0312 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0335 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0401 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3683 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,2821 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5,1851 | m3 |
| 54 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,8448 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 108,393 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 100,902 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 28,0675 | m2 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,5698 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,5698 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 24,7271 | m2 |
| 61 | Khung inox lắp dựng đỡ bàn chậu rửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | bộ |
| 62 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,73 | m2 |
| 63 | Thi công trần bằng tấm trần nhôm đục lỗ 600x600mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 25,6984 | m2 |
| 64 | Lắp dựng vách ngăn compact dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 17,5545 | m2 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,9598 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,7643 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,7643 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0097 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0032 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,051 | m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 16,2435 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5,4145 | m3 |
| 73 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10,829 | m3 |
| 74 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10,829 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,735 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1248 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1433 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0541 | tấn |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,0274 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3,4918 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 26,288 | m2 |
| 82 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, lớp 2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 26,288 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,6176 | m2 |
| 84 | Đánh màu xi măng vào thành trong bể phốt | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 26,288 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 180,084 | m2 |
| 86 | Vận chuyển cửa phá dỡ từ trên cao xuống | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 27,0126 | m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 27,0126 | m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 27,0126 | m3 |
| 89 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa Euroha hoặc tương đương, dày 1,4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 30,9852 | m2 |
| 90 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa Euroha hoặc tương đương, dày 1,4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 56,7 | m2 |
| 91 | Cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa Euroha hoặc tương đương, dày 1,4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện cộng thêm 400.000 đ/m2 so với cửa đi 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6,48 | m2 |
| 92 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa Euroha hoặc tương đương, dày 1,4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 16,344 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xingfa Euroha hoặc tương đương, dày 1,4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 33,785 | m2 |
| 94 | Cửa sổ 1 cánh mở lật, cửa nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, dày 1,4mm kính an toàn dày 6,38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,72 | m2 |
| 95 | Sửa chữa vách kính hiện trạng, sửa chữa trổ lại cửa trượt | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 97,332 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 145,0142 | m2 |
| 97 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 15,48 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 15,48 | m2 |
| 99 | Sửa chữa lại khóa cửa cuốn | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | bộ |
| 100 | Sửa chữa cửa sổ nhôm kính, cửa vách kính (bổ sung thay phụ kiện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 114,966 | m2 |
| 101 | Tróc bỏ lớp vữa lan can bị sứt mẻ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,6014 | m2 |
| 102 | Trát vá lan can tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,6014 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,6014 | m2 |
| 104 | Sửa chữa lan can thép mặt tiền | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 31,872 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 30,2481 | m2 |
| 106 | Lam nhôm chắn nắng loại 132S (hoặc tương đương), cao 132mm, rộng 105.5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 108,834 | m2 |
| 107 | Gia công thép hộp hàn thành khung liên kết treo thanh lam nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,6037 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 37,1136 | m2 |
| 109 | Lắp dựng khung thép hộp liên kết treo thanh lam nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,6037 | tấn |
| 110 | Đục tẩy vị trí mặt bậc đá lát cầu thang bị gãy và vỡ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,68 | m2 |
| 111 | Mài, vệ sinh bề mặt đá granite bậc cầu thang hiện trạng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 34,1476 | m2 |
| 112 | Cắt mũi đá bậc cầu thang bằng máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 53,2 | 1m |
| 113 | Mài, vệ sinh bo bề mặt đá granite bậc cầu thang bị cắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10,64 | m2 |
| 114 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,68 | m2 |
| 115 | Phá dỡ nền lát đá bậc tam cấp | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 27,747 | m2 |
| 116 | Đục tẩy nền láng vữa xi măng dới lớp đá lát bậc tam cấp hiện trạng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 27,747 | m2 |
| 117 | Láng bậc tam cấp để nâng chia lại bậc | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9,897 | m2 |
| 118 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,8518 | m3 |
| 119 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ dày 1,8mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 33,462 | m2 |
| 120 | Đục gạch ốp chân tường bồn hoa hiện trạng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,9368 | m2 |
| 121 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 122 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1726 | m3 |
| 123 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,9368 | m2 |
| 124 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường bồn hoa | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 11,0811 | m2 |
| 125 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,8202 | m3 |
| 126 | Trồng cây hoa trong bồn | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9,4006 | m2 |
| 127 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 135,144 | m2 |
| 128 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,4224 | m3 |
| 129 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3,1253 | m3 |
| 130 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3,1253 | m3 |
| 131 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3,1253 | m3 |
| 132 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 135,144 | m2 |
| 133 | Trải lớp lưới thủy tinh mắt lưới a=2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 135,144 | m2 |
| 134 | Quét dung dịch bitum chống thấm mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 119,196 | m2 |
| 135 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 119,196 | m2 |
| 136 | Bịt ống thoát nước hiện trạng bị rò rỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 137 | Rọ chắn rác | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8 | cái |
| 138 | Ống U.PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,84 | 100m |
| 139 | Tháo dỡ máng thu nước hiện trạng mặt sau | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 43,81 | md |
| 140 | Lắp dựng máng thu nước inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 43,81 | md |
| 141 | Lắp dựng nắp tôn bịt lỗ lên mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 142 | Gia công hệ khung dàn | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1628 | tấn |
| 143 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1628 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9,664 | m2 |
| 145 | Ốp tấm nhôm Aluminium vào khung thép hộp mái sảnh | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14,7688 | m2 |
| 146 | Đục tẩy tường , sàn vị trí khe tiếp giáp giữa 2 khối nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | m |
| 147 | Đặt ống cao su D55 chèn khe sau đó đổ chất trám khe 1 thành phần gốc PU Sikaflex Pro 3-WF hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | m |
| 148 | Đặt ke nẹp bằng nhôm hợp kim bắt vít 2 bên, 2 bên cạnh khe được xử lý chống thấm bằng dải băng chống thấm kết hợp chất kết dính gốc Epoxy để cố định | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | m |
| 149 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | m2 |
| 150 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 11,3001 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 13,7833 | 100m2 |
| 152 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,3562 | 10m2 |
| 153 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 19,7599 | m3 |
| 154 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9,9811 | 10m2 |
| 155 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,227 | tấn |
| 156 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3162 | 100m2 |
| 157 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,9595 | tấn |
| 158 | Di chuyển, bảo quản, lắp đặt lại các tài sản, thiết bị hiện có trên công trình như hiện trạng ban đầu | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 50 | công |
| 159 | Ống cấp nước lạnh PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 160 | Ống cấp nước lạnh PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 161 | Cút nối 90 độ PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | cái |
| 162 | Cút nối 90 độ PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 12 | cái |
| 163 | Cút ren trong 90 độ PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | cái |
| 164 | Tê nối 90 độ PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 165 | Tê nối 90 độ PPR D32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 166 | Tê ren trong 90 độ PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9 | cái |
| 167 | Tê thép ren trong nối thẳng ren ngoài PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 168 | Côn thu PPR D32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 169 | Van 2 chiều D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 170 | Van 2 chiều D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 171 | Rắc co PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 172 | Rắc co PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 173 | Ống nhựa thoát nước PVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 174 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,23 | 100m |
| 175 | Ống nhựa thoát nước PVC D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 176 | Ống nhựa thoát nước PVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 177 | Cút PVC 90 độ D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 178 | Cút PVC 90 độ D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | cái |
| 179 | Cút PVC 90 độ D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14 | cái |
| 180 | Cút PVC 90 độ ren trong D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8 | cái |
| 181 | Cút PVC 135 độ D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10 | cái |
| 182 | Cút PVC 135 độ D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 19 | cái |
| 183 | Tê PVC 90 độ D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | cái |
| 184 | Tê PVC 90 độ D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 185 | Tê PVC 135 độ D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | cái |
| 186 | Tê PVC 135 độ D90/42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 187 | Nút bịt đầu ống thông tắc D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 188 | Nút bịt đầu ống châm lỗ D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 189 | Nắp bể đậy thăm bể phốt D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 190 | Ống thoát nước PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,15 | 100m |
| 191 | Cút PVC 135 độ D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 24 | cái |
| 192 | Tê PVC 135 độ D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8 | cái |
| 193 | Côn chuyển D110/90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8 | cái |
| 194 | Phễu thu nước mưa D120 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8 | cái |
| 195 | Tê PVC 135 độ kiểm tra D90+ nút bịt | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8 | cái |
| 196 | Chậu rửa mặt bằng sứ màu trắng (bao gồm vòi, dây mềm,si phông | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | bộ |
| 197 | Lắp đặt khay xà phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 198 | Gương soi theo chậu rửa mặt | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 199 | Xí bệt bằng sứ màu trắng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 202 | Tiểu nam treo bằng sứ màu trắng | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | bộ |
| 203 | Vòi nước kiểu tay gạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | bộ |
| 204 | Phễu thu nước sàn 150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 205 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | bộ |
| 206 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại có chân | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | bộ |
| 207 | Vỏ Tủ điện sinh hoạt tổng - TSH.T KT 400x300x150mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 208 | Aptomat MCB-4P-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 209 | Aptomat MCB-3P-40A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | cái |
| 210 | Vỏ Tủ điện sinh hoạt tầng 1 - TSH.1 KT 400x300x150mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 211 | Aptomat MCB-4P-40A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 212 | Aptomat MCB-1P-32A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 213 | Aptomat MCB-1P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | cái |
| 214 | Aptomat MCB-1P-6A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 215 | Vỏ Tủ điện sinh hoạt tầng 2 - TSH.2 KT 400x300x150mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 216 | Aptomat MCB-4P-40A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 217 | Aptomat MCB-1P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9 | cái |
| 218 | Aptomat MCB-1P-6A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 219 | Vỏ Tủ điện sinh hoạt tầng 3 - TSH.3 KT 400x300x150mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 220 | Aptomat MCB-4P-40A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 221 | Aptomat MCB-1P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10 | cái |
| 222 | Aptomat MCB-1P-6A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 223 | Vỏ Tủ điện sinh hoạt phòng nhỏ (1 gian) Tủ âm tường 6 Modul- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | tủ |
| 224 | Aptomat MCB-2P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | cái |
| 225 | Aptomat MCB-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | cái |
| 226 | Aptomat MCB-1P-6A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | cái |
| 227 | Vỏ Tủ điện sinh hoạt phòng đôi (2 gian) Tủ âm tường 6 Modul- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6 | tủ |
| 228 | Aptomat MCB-2P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6 | cái |
| 229 | Aptomat MCB-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 12 | cái |
| 230 | Aptomat MCB-1P-6A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6 | cái |
| 231 | Vỏ Tủ điện thiết bị tổng KT 600x400x180mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 232 | Aptomat MCB-4P-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 233 | Aptomat MCCB-3P-75A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 234 | Aptomat MCCB-3P-63A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 235 | Aptomat MCCB-3P-40A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 236 | Vỏ Tủ điện thiết bị phòng- TB.1 KT 600x400x180mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 237 | Aptomat MCB-4P-75A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 238 | Aptomat MCCB-3P-32A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 239 | Aptomat MCCB-3P-25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 240 | Aptomat MCCB-3P-20A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 241 | Aptomat MCB-1P-20A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 242 | Vỏ Tủ điện thiết bị phòng- TB.2 KT 600x400x180mm- Tham khảo tủ điện Sino hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | tủ |
| 243 | Aptomat MCB-4P-63A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 244 | Aptomat MCB-1P-20A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 7 | cái |
| 245 | Aptomat MCB-3P-20A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 246 | Aptomat MCB-1P-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 247 | CÁP 4 LÕI: CU/XLPE/PVC(4x25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 64 | m |
| 248 | CÁP 4 LÕI: CU/XLPE/PVC(4x16)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 110 | m |
| 249 | CÁP 4 LÕI: CU/XLPE/PVC(4x10)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 18 | m |
| 250 | CÁP 2 LÕI: CU/XLPE/PVC(2x4)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 625 | m |
| 251 | DÂY ĐƠN: CU/PVC(1X4.0) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 188 | m |
| 252 | DÂY ĐƠN: CU/PVC(1X2.5) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1.580 | m |
| 253 | DÂY ĐƠN: CU/PVC(1X1.5) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1.164 | m |
| 254 | DÂY TIẾP ĐỊA: CU/PVC(1X16) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 174 | m |
| 255 | DÂY TIẾP ĐỊA: CU/PVC(1X10) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 18 | m |
| 256 | DÂY TIẾP ĐỊA: CU/PVC(1X4) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 207 | m |
| 257 | DÂY TIẾP ĐỊA: CU/PVC(1X2.5) MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 790 | m |
| 258 | MÁNG CÁP NHỰA 80X60MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 132 | m |
| 259 | ỐNG LUỒN DÂY PVC D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 128 | m |
| 260 | ỐNG LUỒN DÂY PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1.266 | m |
| 261 | Ổ CẮM ĐÔI 3 CHẤU ÂM TƯỜNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 160 | cái |
| 262 | Ổ CẮM ĐÔI 3 CHẤU GẮN NỔI TƯỜNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 50 | cái |
| 263 | CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 25 | cái |
| 264 | CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | cái |
| 265 | ĐÈN TUÝP LED ĐÔI 1200MM, 2X18W GẮN NỔI | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 57 | bộ |
| 266 | ĐÈN LED GẮN TRẦN 230x230MM, 18W | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 41 | bộ |
| 267 | QUẠT THÔNG GIÓ ÂM TRẦN 250X250MM, 18W | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 268 | QUẠT THÔNG GIÓ ÂM TƯỜNG 200X200MM, 15W | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 28 | cái |
| 269 | LẮP ĐẶT ỐNG GIÓ MỀM D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 16 | m |
| 270 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng, nhân công đấu nối hệ thống điện cũ với mới | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 20 | công |
| 271 | Chuyển hệ thống camera từ tầng 2 lên tầng 3 phòng bộ môn môi trường | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | gói |
| 272 | Bổ sung khay bình chữa cháy hành lang ( 1 khay chứa 2 bình chữa cháy CO2 5kg) | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | khay |
| 273 | HỘP KỸ THUẬT 500X300X150MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | hộp |
| 274 | MÁNG CÁP NHỰA 80X60MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 120 | m |
| 275 | MODEM 4 CỔNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 276 | SWITCH 16 CỔNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | 1 thiết bị |
| 277 | ĐẾ + MẶT 1 LỖ | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 28 | cái |
| 278 | HẠT MẠNG RJ45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 28 | cái |
| 279 | DÂY UTP CAT5E | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 840 | m |
| 280 | ỐNG LUỒN DÂY PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật | 245 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi