Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210552663 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 22:00:00 đến ngày 2021-06-11 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,352,350,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,6919 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 100 | 5,7144 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 16,1432 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 20,34 | m3 | |
| 6 | Đắp nền đường - độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,3128 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 74,89 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 74,89 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 71,43 | m2 | |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | 54,136 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | 8,2544 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 2,3423 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 9,522 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm | 0,201 | tấn | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 1,5753 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 1,5753 | tấn | |
| 17 | Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 20x20cm | 134 | 1 mối nối | |
| 18 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc | 13,4 | 100m | |
| 19 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | 2,68 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển bê tông đầu cọc trong phạm vi | 0,0268 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển tiếp bê tông đầu cọc cự ly 1km | 0,0268 | 100m3 | |
| 22 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông, tải trọng nén 100 - ≤500T | 100 | 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN | |
| 23 | Bốc tải lên và xuống | 0,4167 | ca | |
| 24 | Cần trục tự hành phục vụ trung chuyển giữa các lần chất tải | 7,9167 | ca | |
| 25 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp III | 1,1686 | 100m3 | |
| 26 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 16,8348 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,0955 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,8419 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn móng cột | 1,5895 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn móng dài | 1,4578 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 69,928 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4692 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn móng dài | 0,4312 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 5,7405 | m3 | |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 310,0909 | m3 | |
| 36 | Xây móng bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 35,5324 | m3 | |
| 37 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 52,3121 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 167,2165 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,6094 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc -chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,753 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,5731 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 17,3579 | m3 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3635 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,5325 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 3,0644 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 30,1066 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,1073 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6347 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 6,175 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | 2,2032 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4675 | tấn | |
| 52 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 23,4965 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2142 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2 | 12,3831 | m3 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,234 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,9603 | tấn | |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 132,7528 | m2 | |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 132,7528 | m2 | |
| 59 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 3,837 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng vì kèo thép | 3,837 | tấn | |
| 61 | Gia công xà gồ thép | 4,044 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 4,044 | tấn | |
| 63 | Bulong liên kết M18 | 40 | cái | |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 297,2332 | 1m2 | |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 4,4107 | 100m2 | |
| 66 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 358,017 | m2 | |
| 67 | Tôn úp nóc | 26,62 | m | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng máng tôn thu nước mái | 53,24 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 90mm | 0,864 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | 24 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm | 0,008 | 100m | |
| 72 | Quả cầu chắn rác ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 73 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 8,7042 | m3 | |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 100 | 6,6794 | m3 | |
| 75 | Xây móng bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,5782 | m3 | |
| 76 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 0,9461 | m3 | |
| 77 | Đắp cát, độ chặt K = 0,90 | 0,0438 | 100m3 | |
| 78 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 17,7332 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,7332 | m2 | |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 | 14,682 | m2 | |
| 81 | Tay vịn bằng inox D50 | 86,9134 | kg | |
| 82 | Lắp dựng lan can inox | 11,916 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 735,9048 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 935,1092 | m2 | |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 143,817 | m2 | |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 306,44 | m2 | |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75 | 130,1888 | m2 | |
| 88 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 79,2368 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 735,9048 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.515,555 | m2 | |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 79,2368 | m2 | |
| 92 | Lát nền, sàn - tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 251,331 | m2 | |
| 93 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 295,515 | 1m2 | |
| 94 | Gia công thanh lam trang trí | 0,4379 | tấn | |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,0604 | 1m2 | |
| 96 | Cắt chữ bằng mika | 2,847 | m2 | |
| 97 | Ốp nhựa giả gỗ vào tường | 20,02 | m2 | |
| 98 | Cửa đi nhôm hệ 450, kính an toàn dày 6,38mm | 35,7 | m2 | |
| 99 | Cửa sổ nhôm hệ 4400, kính an toàn dày 6,38mm | 6,44 | m2 | |
| 100 | Vách kính cố định hệ 4400, kính dày 5mm | 60,245 | m2 | |
| 101 | Khoá cửa đi | 11 | cái | |
| 102 | Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400x150 khoá bật | 1 | tủ | |
| 103 | Đèn LED ốp trần D300 - 18W | 15 | bộ | |
| 104 | Đèn LED ốp trần trang trí 600x600mm - 50W | 2 | bộ | |
| 105 | Đèn LED ốp trần 300x300mm - 30W | 15 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 11 | cái | |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | 26 | cái | |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 111 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 63A | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 25A | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 20A | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 16A | 5 | cái | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 50 | m | |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 40 | m | |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 75 | m | |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 245 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 385 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 800 | m | |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 122 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 9,72 | m3 | |
| 123 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 7 | cọc | |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 75 | m | |
| 125 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, 40x4mm | 27 | m | |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 | 0,0972 | 100m3 | |
| 127 | Chân đỡ dây thép tiếp địa D10 | 30 | cái | |
| 128 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 129 | Hồ lô sứ | 4 | quả | |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA, CẢI TẠO – NHÀ KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 18,2192 | 100m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, ngoài nhà | 3.190,46 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 6.224,48 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 1.909,321 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 1.379,136 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | 43 | bộ | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 9,8868 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 590,48 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 31,2 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 481,68 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | 70 | cấu kiện | |
| 12 | Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B>=300mm -1000 mm; H>=400mm -1000mm | 4,914 | m3 bùn | |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | 43 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | 86 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ thiết bị điện, dây điện cũ ( NC 3,0/7) | 10 | công | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 284,96 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 284,96 | m3 | |
| 18 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,2294 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M100 | 0,6922 | m3 | |
| 20 | Xây móng gạch đặc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 2,9004 | m3 | |
| 21 | Xây tường gạch đặc - chiều dày 10cm, vữa XM M75 | 18,6652 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3.190,46 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6.224,48 | m2 | |
| 24 | Ốp chân tường, trụ, cột gạch men kính 250x400mm | 1.379,136 | m2 | |
| 25 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm khung xương thép | 300,9072 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm | 1.435,9536 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | 473,3674 | m2 | |
| 28 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 335,88 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,2 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | 2,1 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC ĐK 90mm | 84 | cái | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.190,4685 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6.224,4816 | m2 | |
| 34 | SXLD cửa đi nhôm hệ 4500, kính trắng an toàn 6,38mm | 368,28 | m2 | |
| 35 | Khóa cửa | 132 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | 1,2 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,8mm | 3,52 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/20mm | 44 | cái | |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | 88 | cái | |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | 264 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | 132 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 50/40mm | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK 20mm | 44 | cái | |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D20mm | 44 | cái | |
| 46 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 44 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | 44 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi lavabo) | 44 | cái | |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 44 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 88 | cái | |
| 51 | Lắp đặt gương soi | 44 | cái | |
| 52 | Lắp đặt kệ kính | 44 | cái | |
| 53 | Lắp đặt giá treo | 44 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | 2,16 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | 4,32 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | 0,63 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | 0,66 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt tê 135 độ nhựa uPVC ĐK 110mm | 44 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 110mm | 44 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 90mm | 88 | cái | |
| 61 | Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 90/42mm | 44 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC ĐK 110mm | 56 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC ĐK 90mm | 188 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút 90 nhựa uPVC ĐK 42mm | 44 | cái | |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa uPVC ĐK 90/60mm | 88 | cái | |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa uPVC ĐK 110/60mm | 44 | cái | |
| 68 | Lắp đặt đèn led 2x18w, dài 1,2m | 88 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt đèn Led tròn 15w | 121 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt quạt treo tường 360 độ ĐK 40cm-48w | 176 | cái | |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( âm tường) | 104 | cái | |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (âm tường) | 44 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( công tắc 3 cực, âm tường) | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi ( âm tường) | 264 | cái | |
| 75 | Mặt công tắc loại 1 lỗ | 112 | cái | |
| 76 | Mặt công tắc loại 2 lỗ | 44 | cái | |
| 77 | Mặt ổ cắm loại 2 lỗ | 264 | cái | |
| 78 | Đế âm tường cho công tắc và ổ cắm | 420 | cái | |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 44 | cái | |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 44 | cái | |
| 81 | Tủ điện âm tường (mặt nhựa ABS, nắp che, đế sắt) chứa 3-6 Module MCB, MCCB | 44 | cái | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước hộp 100x100mm | 32 | hộp | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 3 pha CU/XLPE (3x10 +1x6)mm | 220 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm | 220 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | 792 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | 2.060 | m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 2.852 | m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | 220 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi