Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210585286-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Bắc Kạn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210552663
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 22:00:00 đến ngày 2021-06-11 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,352,350,506 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III 0,6919 100m3
3 Bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 100 5,7144 m3
4 Xây móng bằng gạch đặc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 16,1432 m3
5 Bê tông nền M150, đá 1x2 20,34 m3
6 Đắp nền đường - độ chặt yêu cầu K=0,85 0,3128 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 74,89 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 74,89 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 71,43 m2
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 54,136 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột 8,2544 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 2,3423 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 9,522 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm 0,201 tấn
15 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện 1,5753 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện 1,5753 tấn
17 Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 20x20cm 134 1 mối nối
18 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc 13,4 100m
19 Phá dỡ bê tông có cốt thép 2,68 m3
20 Vận chuyển bê tông đầu cọc trong phạm vi 0,0268 100m3
21 Vận chuyển tiếp bê tông đầu cọc cự ly 1km 0,0268 100m3
22 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông, tải trọng nén 100 - ≤500T 100 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN
23 Bốc tải lên và xuống 0,4167 ca
24 Cần trục tự hành phục vụ trung chuyển giữa các lần chất tải 7,9167 ca
25 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp III 1,1686 100m3
26 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 16,8348 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,0955 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,8419 tấn
29 Ván khuôn móng cột 1,5895 100m2
30 Ván khuôn móng dài 1,4578 100m2
31 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 69,928 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,4692 tấn
33 Ván khuôn móng dài 0,4312 100m2
34 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 5,7405 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 310,0909 m3
36 Xây móng bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 35,5324 m3
37 Bê tông nền M150, đá 1x2 52,3121 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 167,2165 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đặc-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,6094 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc -chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 3,753 m3
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,5731 100m2
42 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 17,3579 m3
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3635 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,5325 tấn
45 Ván khuôn xà dầm, giằng 3,0644 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 30,1066 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,1073 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6347 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 6,175 tấn
50 Ván khuôn sàn mái 2,2032 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4675 tấn
52 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 23,4965 m3
53 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2142 100m2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2 12,3831 m3
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,234 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,9603 tấn
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 132,7528 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 132,7528 m2
59 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m 3,837 tấn
60 Lắp dựng vì kèo thép 3,837 tấn
61 Gia công xà gồ thép 4,044 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép 4,044 tấn
63 Bulong liên kết M18 40 cái
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 297,2332 1m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 4,4107 100m2
66 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 358,017 m2
67 Tôn úp nóc 26,62 m
68 Sản xuất, lắp dựng máng tôn thu nước mái 53,24 m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 90mm 0,864 100m
70 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm 24 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm 0,008 100m
72 Quả cầu chắn rác ĐK 100mm 12 cái
73 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 8,7042 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 100 6,6794 m3
75 Xây móng bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 13,5782 m3
76 Bê tông nền M150, đá 1x2 0,9461 m3
77 Đắp cát, độ chặt K = 0,90 0,0438 100m3
78 Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 17,7332 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,7332 m2
80 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 14,682 m2
81 Tay vịn bằng inox D50 86,9134 kg
82 Lắp dựng lan can inox 11,916 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 735,9048 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 935,1092 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 143,817 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75 306,44 m2
87 Trát trần, vữa XM M75 130,1888 m2
88 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 79,2368 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 735,9048 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.515,555 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 79,2368 m2
92 Lát nền, sàn - tiết diện gạch ≤ 0,25m2 251,331 m2
93 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 295,515 1m2
94 Gia công thanh lam trang trí 0,4379 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,0604 1m2
96 Cắt chữ bằng mika 2,847 m2
97 Ốp nhựa giả gỗ vào tường 20,02 m2
98 Cửa đi nhôm hệ 450, kính an toàn dày 6,38mm 35,7 m2
99 Cửa sổ nhôm hệ 4400, kính an toàn dày 6,38mm 6,44 m2
100 Vách kính cố định hệ 4400, kính dày 5mm 60,245 m2
101 Khoá cửa đi 11 cái
102 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400x150 khoá bật 1 tủ
103 Đèn LED ốp trần D300 - 18W 15 bộ
104 Đèn LED ốp trần trang trí 600x600mm - 50W 2 bộ
105 Đèn LED ốp trần 300x300mm - 30W 15 bộ
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt 11 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi 26 cái
110 Lắp đặt quạt trần 12 cái
111 Lắp đặt aptomat 1 pha, 63A 1 cái
112 Lắp đặt aptomat 1 pha, 25A 1 cái
113 Lắp đặt aptomat 1 pha, 20A 2 cái
114 Lắp đặt aptomat 1 pha, 16A 5 cái
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 50 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 40 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 75 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 245 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 385 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 800 m
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 1 hộp
122 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 9,72 m3
123 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 7 cọc
124 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 75 m
125 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, 40x4mm 27 m
126 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 0,0972 100m3
127 Chân đỡ dây thép tiếp địa D10 30 cái
128 Gia công kim thu sét, dài 1m 4 cái
129 Hồ lô sứ 4 quả
B HẠNG MỤC: SỬA CHỮA, CẢI TẠO – NHÀ KÝ TÚC XÁ 04 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 18,2192 100m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, ngoài nhà 3.190,46 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 6.224,48 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem 1.909,321 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường 1.379,136 m2
6 Tháo dỡ bệ xí 43 bộ
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 9,8868 m3
8 Tháo dỡ cửa 590,48 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 31,2 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 481,68 m2
11 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤20kg 70 cấu kiện
12 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B>=300mm -1000 mm; H>=400mm -1000mm 4,914 m3 bùn
13 Tháo dỡ chậu rửa 43 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) 86 bộ
15 Tháo dỡ thiết bị điện, dây điện cũ ( NC 3,0/7) 10 công
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 284,96 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 284,96 m3
18 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 6,2294 m3
19 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M100 0,6922 m3
20 Xây móng gạch đặc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 2,9004 m3
21 Xây tường gạch đặc - chiều dày 10cm, vữa XM M75 18,6652 m3
22 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 3.190,46 m2
23 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 6.224,48 m2
24 Ốp chân tường, trụ, cột gạch men kính 250x400mm 1.379,136 m2
25 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm khung xương thép 300,9072 m2
26 Lát nền, sàn gạch 500x500mm 1.435,9536 m2
27 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm 473,3674 m2
28 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 335,88 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 31,2 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm 2,1 100m
31 Lắp đặt chếch nhựa uPVC ĐK 90mm 84 cái
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.190,4685 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6.224,4816 m2
34 SXLD cửa đi nhôm hệ 4500, kính trắng an toàn 6,38mm 368,28 m2
35 Khóa cửa 132 bộ
36 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm 1,2 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,8mm 3,52 100m
38 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/20mm 44 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm 88 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm 6 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm 264 cái
42 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm 132 cái
43 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 50/40mm 6 cái
44 Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK 20mm 44 cái
45 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D20mm 44 cái
46 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 44 bộ
47 Lắp đặt xí bệt 44 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi lavabo) 44 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 44 bộ
50 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 88 cái
51 Lắp đặt gương soi 44 cái
52 Lắp đặt kệ kính 44 cái
53 Lắp đặt giá treo 44 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm 2,16 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm 4,32 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm 0,63 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm 0,66 100m
58 Lắp đặt tê 135 độ nhựa uPVC ĐK 110mm 44 cái
59 Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 110mm 44 cái
60 Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 90mm 88 cái
61 Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 90/42mm 44 cái
62 Lắp đặt tê 90 độ nhựa uPVC ĐK 60mm 6 cái
63 Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC ĐK 110mm 56 cái
64 Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC ĐK 90mm 188 cái
65 Lắp đặt cút 90 nhựa uPVC ĐK 42mm 44 cái
66 Lắp đặt côn nhựa uPVC ĐK 90/60mm 88 cái
67 Lắp đặt côn nhựa uPVC ĐK 110/60mm 44 cái
68 Lắp đặt đèn led 2x18w, dài 1,2m 88 bộ
69 Lắp đặt đèn Led tròn 15w 121 bộ
70 Lắp đặt quạt treo tường 360 độ ĐK 40cm-48w 176 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt ( âm tường) 104 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt (âm tường) 44 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt ( công tắc 3 cực, âm tường) 8 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi ( âm tường) 264 cái
75 Mặt công tắc loại 1 lỗ 112 cái
76 Mặt công tắc loại 2 lỗ 44 cái
77 Mặt ổ cắm loại 2 lỗ 264 cái
78 Đế âm tường cho công tắc và ổ cắm 420 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 44 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 44 cái
81 Tủ điện âm tường (mặt nhựa ABS, nắp che, đế sắt) chứa 3-6 Module MCB, MCCB 44 cái
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước hộp 100x100mm 32 hộp
83 Lắp đặt dây dẫn 3 pha CU/XLPE (3x10 +1x6)mm 220 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm 220 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm 792 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm 2.060 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm 2.852 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm 220 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->