Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Mỹ Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210585029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP. Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 21:30:00 đến ngày 2021-06-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,694,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7642 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7642 | 100m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,925 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá 0x4 lớp dưới. loại 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,595 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá 0x4 lớp trên, loại 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,595 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,861 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,861 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7067 | 100m3 |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7067 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 72,964 | m3 |
| 11 | Lát vỉa hè 40x40x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 704,28 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,785 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,013 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9589 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,232 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56,928 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6042 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,14 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,64 | 100m |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,326 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,326 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6528 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,363 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0355 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0611 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0065 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,282 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 47 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 57,6 | 1 đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm (cống qua đường) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,75 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 57 | mối nối |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,292 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,7344 | m3 |
| 34 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,996 | 100m |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,872 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,872 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,9399 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,4336 | m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,9166 | m3 |
| 40 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9958 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1985 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0708 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0051 | tấn |
| 44 | Gia công thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6019 | tấn |
| 45 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3921 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0585 | 100m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39 | cái |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1628 | m3 |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2581 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,605 | m3 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,97 | 100m |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4004 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,3467 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,8 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,0756 | m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3628 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,2417 | tấn |
| 58 | Gia công thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2779 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1604 | tấn |
| 60 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,15 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,88 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,2533 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,76 | m3 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,76 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,052 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 67 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,6 | m2 |
| 68 | Lát gạch xi măng 390x190x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,2 | m2 |
| 69 | Trồng cây chuông vàng, cao =>2,5m, hoành gốc =>30cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100 cây |
| 70 | Tưới nước cây trồng bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100chậu/lần |
| B | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC PHÂN PHỐI HDPE D114 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,936 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,064 | m3 |
| 4 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,1107 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,44 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,02 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt Co HDPE, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê HDPE, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt BU, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt nắp van gang, ĐK 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,44 | 100m |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,204 | m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5B - PC300 (k=2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Trụ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Dây ABC4x95mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 108 | Mét |
| 4 | Kéo dây ABC4x95mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,108 | km |
| 5 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Ống nối AC95mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 13 | Kẹp IPC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | Cái |
| 14 | Dây CV25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | Mét |
| 15 | Hộp PP Domino 9 cực - MCB-63A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | Cái |
| 16 | Bulon MK VRS 16 x250 + 2Long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cuộn |
| 18 | Móng M8a | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Móng |
| 19 | Móng MT-8 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Móng |
| 20 | Bộ cần đèn LED 2x50W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Dây AV50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 107 | Mét |
| 22 | Kéo dây AV50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,105 | km |
| 23 | Khung 1 sứ (3mm) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Bulon MK 16 x 250 + 2Long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Bulon MK 16 x 400 + 2Long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Kẹp dây nhôm 2 boulon | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Ống ép AC 50 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi