Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 21:04:00 đến ngày 2021-06-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,086,756,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,900,000 VNĐ ((Năm mươi triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Tại Chương V | 76,3288 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Tại Chương V | 76,3288 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Tại Chương V | 9,2511 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Tại Chương V | 92,5105 | 100tấn |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Tại Chương V | 0,52 | 100m |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Tại Chương V | 0,5434 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 0,5434 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào đổ đi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Tại Chương V | 2,1736 | 100m3/1km |
| 9 | Lu nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Tại Chương V | 1,43 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới | Tại Chương V | 0,286 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm (Dmax 25mm) loại 1 - Lớp trên | Tại Chương V | 0,2574 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Tại Chương V | 1,43 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Tại Chương V | 1,43 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Tại Chương V | 0,1733 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Tại Chương V | 1,7332 | 100tấn |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2,0mm (màu vàng) | Tại Chương V | 60,35 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2,0mm (màu trắng) | Tại Chương V | 82,17 | m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt 5cm | Tại Chương V | 3,346 | 100m |
| 2 | Đào móng công trình bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tại Chương V | 33,96 | 1m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 5,72 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào và xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 0,3968 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đào và xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Tại Chương V | 1,5872 | 100m3/1km |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 8,49 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 25,47 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,58 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 2,01 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, Ø ≤ 10 | Tại Chương V | 0,3213 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, Ø ≤ 18 | Tại Chương V | 0,6477 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Tại Chương V | 0,1104 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Tại Chương V | 0,2816 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép hình viền đan | Tại Chương V | 0,1761 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 75 | 1cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Tại Chương V | 0,9592 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép móng | Tại Chương V | 1,0423 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 75 | 1cấu kiện |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 18,5 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 919 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,134 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 21,8 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 18,91 | m3 |
| 24 | Bê tông cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,19 | m3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép các cấu kiện bê tông đúc sẵn Ø ≤ 10 | Tại Chương V | 2,1152 | tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép các cấu kiện bê tông đúc sẵn Ø ≤ 18 | Tại Chương V | 0,0243 | tấn |
| 27 | Gia công cấu kiện thép hình viền đan đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Tại Chương V | 0,1735 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cửa thu, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,65 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện đúc sẵn | Tại Chương V | 0,6417 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép cửa thu | Tại Chương V | 0,8847 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt tấm gang chắn rác KT (80x40x4) cm | Tại Chương V | 50 | cái |
| 32 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR dày 0,5 cm | Tại Chương V | 12 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 34 | Cung cấp bulong M4x32 | Tại Chương V | 250 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 877 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 79 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất đào và xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 0,185 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đào và xà bần đổ đi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Tại Chương V | 0,74 | 100m3/1km |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 511,83 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Tại Chương V | 4,1013 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào và xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 9,2196 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đào và xà bần đổ đi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Tại Chương V | 36,8784 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 565,19 | m3 |
| 6 | Láng nền bó vỉa dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tại Chương V | 889,3 | m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 166,12 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vỉa trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 1.779 | 1cấu kiện |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Tại Chương V | 13,3115 | 100m2 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo KT 40x40cm | Tại Chương V | 5.118,34 | m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=70cm | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm: | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dày 1,5mm, L=3m | Tại Chương V | 3 | Trụ |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x50)cm + giá đỡ | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Cung cấp đèn chớp tròn xoay | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu và gậy | Tại Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Nhân công bậc 3.0/7 điều tiết giao thông | Tại Chương V | 30 | Công |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,188 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi