Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện, thiết bị phục vụ công tác sửa chữa, nâng cấp, đồng bộ máy tính quý II, III năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tham mưu/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện, thiết bị phục vụ công tác sửa chữa, nâng cấp, đồng bộ máy tính quý II, III năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 08:55:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 489,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ cứng SSD | 35 | Chiếc | Dung lượng 120GB; tốc độ đọc 500MB/giây, tốc độ ghi 320MB/giây, Giao tiếp SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây) | ||
| 2 | Ổ cứng SSD | 50 | Chiếc | Dung lượng 120GB; tốc độ đọc 500MB/giây, tốc độ ghi 380MB/giây, Giao tiếp SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây) | ||
| 3 | Ổ cứng HDD | 50 | Chiếc | Dung lượng 1TB, Vòng quay 5900RPm, chuẩn kết nối Sata 6Gb/s; Bộ nhớ đệm 65MB; Tốc độ đọc tối đa: 180MB/s; Tốc độ truyền dữ liệu /O (MB/s max) 600MB/s | ||
| 4 | Ổ cứng SSD | 25 | Chiếc | Dung lượng 120GB; Tốc độ chuẩn kết nối SATA 3: 6 Gb/s; Tốc độ đọc dữ liệu: 545 MB/s; tốc độ ghi 430MB/s | ||
| 5 | Ổ cứng SSD | 50 | Chiếc | Dung lượng 120GB; Tốc độ chuẩn kết nối SATA 3: 6 Gb/s; Tốc độ đọc dữ liệu: 520 MB/s; tốc độ ghi 450MB/s | ||
| 6 | Ổ cứng gắn ngoài | 15 | Chiếc | Dung lượng lưu trữ 500GB; Kích thước: 2.5 inch; Giao tiếp: 1 cổng USB 3.0 tương thích usb 2.0; Tốc độ kết nối: 5Gb/s (max); Chất liệu: vỏ nhựa | ||
| 7 | Card màn hình | 10 | Chiếc | Bộ nhớ VGA: 4 GB GDDR5 128bit; Băng thông: Up to 82 GB/s; Chuẩn giao tiếp PCI Express 3.0 x16; Cổng giao tiếp: 4 x mDP 1.4; Độ phân giải hỗ trợ: 4x 4096x2160 @ 60Hz / 4x 5120x2880 @ 60Hz Tính năng: DisplayPort with Audio; NVIDIA nView® Desktop Management Software; HDCP 2.2 Support; NVIDIA Mosaic; NVIDIA Iray and MentalRay Suppor Điện tiêu thụ: 47W | ||
| 8 | Màn hình máy tính 19 inch | 45 | Chiếc | Màn hình LCD 19 inch; Độ phân giải WXGA 1366 x 768; tich hợp cổng kết nối VGA, HDMI; Độ sáng 200cd/m2; Độ tương phản tĩnh: 600:1; Độ tương phản động 50.000.000:1; Thời gian phản hồi 5ms | ||
| 9 | Màn hình máy tính 24 inch | 10 | Chiếc | Màn hình IPS 24 inch chống lóa; Độ phân giải Độ phân giải Full HD 1920 x 1080; Tần số quét 75Hz; Tích hợp cổng kết nối VGA, HDMI; Độ sáng 250cd/m2; Độ tương phản tĩnh: 1,000:1; Độ tương phản động 50.000.000:1; Thời gian phản hồi 4ms | ||
| 10 | Màn hình máy tính 21.5 inch | 30 | Chiếc | Màn hình LED 21.5 inch, Wide screen, Độ phân giải Full HD 1920 x 1080, tích hợp sẵn cổng kết nối VGA, DVI Loa 2x2w, Audio, Độ sáng 250 cd/m2 (typical), Độ tương phản: 1 : 1000, Thời gian đáp ứng: 5 ms on/off , Tín hiệu âm thanh input jack: 3.5 mm, Tín hiệu âm thanh output. | ||
| 11 | Bộ nhớ trong (RAM) | 7 | Chiếc | Loại RAM DDR3; Dung lượng 4Gb; Bus hỗ trợ 1600; Độ trễ 11-11-11-30; Điện áp 1.5V; Công nghệ RAM Non-ECC | ||
| 12 | Bộ nhớ máy tính để bàn (RAM) | 70 | Chiếc | Loại Ram DDR 4;Dung lượng 8GB; Bus Ram hỗ trợ 2666 MHz; Độ trễ CL19; Điện áp 1.2V; Công nghệ RAM UDIMM | ||
| 13 | Vỏ case máy tính | 25 | Chiếc | Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt Kích thước: 366 x 210 x 395 mm Hỗ trợ: 2.5 " x 2 / 3.5" x 2 Khe mở rộng: 4 slots Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio) Hỗ trợ tản nhiệt CPU 170mm Hỗ trợ VGA 320mm | ||
| 14 | Cáp đồng trục | 13 | Cuộn | Lớp chống nhiễu kép: sử dụng 2 lớp chống nhiễu cho cáp RG6/U + 2C bao gồm1 lớp lá nhôm bên trong và 1 lớp sợi nhôm mạ đồng 128 sợi bao bọc phía bên ngoài; Được tích hợp 2 sợi dây nguồn dẫn điện 220V | ||
| 15 | Bo mạch chủ máy tính (Main board) | 20 | Chiếc | - Intel H310 Ultra Durable motherboard with Chipset -Dual Channel Non-ECC Unbuffered DDR4 -New Hybrid Digital PWM Design Intel® CNVi 802.11ac Wave2 2T2R WIFI Upgradable -Khe cắm mở rộng tính hợp sẵn trên main -1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16) (The PCI Express x16 slot conforms to PCI Express 3.0 standard.) -2 x PCI Express x1 slots (All of the PCI Express x1 slots conform to PCI Express 2.0 standard.) -3 x PCI slots -1 x M.2 Socket 1 connector for an Intel® CNVi wireless module only (CNVI) | ||
| 16 | Bộ bàn phím chuột có dây | 50 | Bộ | Kiểu kết nối Có dây; Chuẩn giao tiếp USB; Công nghệ laser khắc chữ trên phím chống phai, thiết kế chống tràn nước. Màng bảo vệ mạch điện chống oxy-hoá - hơi muối, độ ẩm cao; Chuột quang học 1.600 DPI. | ||
| 17 | Bàn phím có dây | 30 | Chiếc | Kiểu kết nối có dây; Chuẩn giao tiếp USB; Độ phân giải 1000dpi | ||
| 18 | Chuột có dây | 30 | Chiếc | Kiểu kết nối có dây, Chuẩn giao tiếp USB, Phím chức năng tiêu chuẩn; Bề mặt phím sử dụng công nghệ khắc laser chống phai. Lỗ thoát nước được thiết kế xả chất lỏng từ bàn phím . Màng niêm phong tăng tuổi thọ bàn phím | ||
| 19 | Bo mạch chủ máy tính (Main board) | 25 | Chiếc | - Chipset Intel® H81 Express - Hỗ trợ CPU: Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors, soket LGA1150 - Bộ nhớ trong: Hỗ trợ DDR3 1600/1333 MHz; Non ECC - Khe cắm mở rộng tính hợp sẵn trên main: 1 x PCI Express x16; 2 x PCI Express - LAN: Realtek® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) - Giao diện lưu trữ: 2 x SATA 6Gb/s connectors (SATA3 0/1); 2 x SATA 3Gb/s connectors (SATA2 2/3) | ||
| 20 | Nguồn máy tính | 30 | Chiếc | Công suất : 250W Quạt hệ thống : 12cm Fan * 1 Hiệu suất 78% Tuổi thọ 100,000 giờ Kích thước 150 x 85 x 140(mm) Output: +12V 17A (204W) Cổng kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 1 / PCI-E 6+2pin * 1 / SATA * 3 / Molex 4pin * 2 | ||
| 21 | Nguồn máy tính | 30 | Chiếc | Công suất : 500W Quạt hệ thống : 12cm Fan * 1 100% CÁP DẸT ĐEN Hiệu suất 85% Tuổi thọ 100,000 giờ Kích thước 150 x 85 x 140(mm) Output: +12V 35A (420W) Cổng kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 2 / PCI-E 6+2pin * 2 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2 | ||
| 22 | Bộ định tuyến không dây | 2 | Chiếc | - Router Wi-FI Tốc độ 450Mbps, - Qualcomm, 802.11b/g/n, 3T3R, - Tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 5 cổng 10/100M, - Ăng ten: 3*5dBi H34 - Hỗ trợ Mở/Tắt Wi-Fi, Mở/Tắt nguồn, WPS, IPv6, - Chế độ Router/Điểm truy cập/Mở rộng sóng, - Tag VLAN cho IPTV - Quản lý: Access Control; Local Management; Remote Management - Cấp nguồn bên ngoài: 12VDC/1A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi