Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa trang bị.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 189 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa trang bị. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210600185 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn QPTX. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 08:37:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,429,268 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa PPR 63 PN 20 | PPR Bình Minh | 60 | Mét | Kích thước: Φ63x10.5mm Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 2 | Ống nhựa PPR 125 PN 20 | PPR Bình Minh | 55 | Mét | Kích thước: Φ125x20.8mm Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 3 | Ống nhựa PPR 160 PN 20 | PPR Bình Minh | 30 | Mét | Kích thước: Φ160x26.6mm Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 4 | Ống nhựa PPR 200 PN 20 | PPR Bình Minh | 15 | Mét | Kích thước: Φ200x33.2mm Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 5 | Ba chạc 90 CB PPR 110-63 | PPR Bình Minh | 20 | Cái | Kích thước: D110x63 Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 6 | Nối góc 90 PPR 110 PN 20 | PPR Bình Minh | 15 | Cái | Kích thước: Φ110 Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 7 | Đầu nối CB phun PPR 110-63 | PPR Bình Minh | 30 | Cái | Kích thước: D110x63 Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 8 | Đầu nối CB phun PPR 110-90 | PPR Bình Minh | 30 | Cái | Kích thước: D110x90 Áp suất PN: 20 Màu sắc: Trắng | |
| 9 | Van mở 100% PPR 63 | 21 | Cái | Kích thước: Φ63 Màu sắc: Trắng | ||
| 10 | Van cửa mặt bích DN 100 | 20 | Cái | Kích thước: Φ100 Xuất xứ: Malaysia Màu sắc: Xanh | ||
| 11 | Van cửa mặt bích DN 65 | 30 | Cái | Kích thước: Φ65 Xuất xứ: Malaysia Màu sắc: Xanh | ||
| 12 | Van cửa mặt bích DN 150 | 6 | Cái | Kích thước: Φ150 Xuất xứ: Malaysia Màu sắc: Xanh | ||
| 13 | Van 1 chiều Mặt bích DN 65 | 5 | Cái | Kích thước: Φ65 Xuất xứ: Malaysia Màu sắc: Xanh | ||
| 14 | Van 1 chiều Mặt bích DN 125 | 4 | Cái | Kích thước: Φ125 Xuất xứ: Malaysia Màu sắc: Xanh | ||
| 15 | Van 1 chiều Mặt bích DN 150 | 9 | Cái | Kích thước: Φ150 Xuất xứ: Malaysia Màu sắc: Xanh | ||
| 16 | Van bi tay gạt nối bích DN 65 inox 304 | 11 | Cái | Thân inox 304. Tiêu chuẩn: JIS 10K Kết nối: mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI, BS. Áp lực làm việc: PN16. Môi trường làm việc: nước, khí Xuất sứ: Hàn Quốc | ||
| 17 | Van bi tay gạt nối bích DN 125 inox 304 | 5 | Cái | Thân inox 304. Tiêu chuẩn: JIS 10K Kết nối: mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI, BS. Áp lực làm việc: PN16. Môi trường làm việc: nước, khí Xuất sứ: Hàn Quốc | ||
| 18 | Van bi tay gạt nối bích DN 150 inox 304 | 2 | Cái | Thân inox 304. Tiêu chuẩn: JIS 10K Kết nối: mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI, BS. Áp lực làm việc: PN16. Môi trường làm việc: nước, khí Xuất sứ: Hàn Quốc | ||
| 19 | Mặt bích có gờ inox kích thước từ DN 65 PN 20 | 30 | Cái | - Kích thước: Φ76-DN65 Xuất sứ: Malaysia. Inox sus 304 | ||
| 20 | Mặt bích có gờ inox kích thước từ DN 125 PN 20 | 20 | Cái | Kích thước: Φ141-DN125 Xuất sứ: Malaysia. Inox sus 304 | ||
| 21 | Mặt bích có gờ inox kích thước từ DN 150 PN 20 | 12 | Cái | Kích thước: Φ168-DN150 Xuất sứ: Malaysia. Inox sus 304 | ||
| 22 | Ủng BHLĐ | 40 | Đôi | Màu sắc: Đen | ||
| 23 | Bộ đàm cầm tay Motorolar CP820 | 10 | Cái | Màu sắc: Đen. Thương hiệu: Mastech | ||
| 24 | Găng tay len phủ hạt nhựa PVC | 500 | Đôi | Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 25 | Áo quần BHLĐ, kaki | 30 | Bộ | Màu sắc: Xanh dương. Kaki 65/35 | ||
| 26 | Bơm nước trục ngang đa tầng CM10-3 | CM10-3 | 2 | Cái | Công suất: 2.2kW. Thương hiệu: GRUNDFOS. Điện áp: 380V | |
| 27 | Pa lang xích kéo tay Nitto | NITTO 2T-5M | 3 | Cái | Trọng lượng: 14,5 kg. Xuất xứ: Trung Quốc | |
| 28 | APTOMAT MCB SCHNEIDER RCBO - 1P+N, 6KA, 300mA, 240V, 6A | A9D41606 | 20 | Cái | Dòng sản phẩm: Acti 9 RCBO. Thương hiệu: Schneider. Xuất xứ: Ấn Độ | |
| 29 | APTOMAT MCB SCHNEIDER RCBO - 1P+N, 6KA, 300mA, 240V, 10A | A9D41610 | 20 | Cái | Dòng sản phẩm: Acti 9 RCBO. Thương hiệu: Schneider. Xuất xứ: Ấn Độ | |
| 30 | APTOMAT MCB SCHNEIDER RCBO - 1P+N, 6KA, 300mA, 240V, 20A | A9D41620 | 30 | Cái | Dòng sản phẩm: Acti 9 RCBO. Thương hiệu: Schneider. Xuất xứ: Ấn Độ | |
| 31 | APTOMAT MCB SCHNEIDER iC60N MCB 4P, 6kA, 400V, C curve 10A | A9F74410 | 15 | Cái | Dòng sản phẩm: Acti 9 iC60N. Thương hiệu: Schneider. Xuất xứ: Ấn Độ | |
| 32 | APTOMAT MCB SCHNEIDER iC60N MCB 3P, 6kA, 400V, C curve 20A | A9F74320 | 15 | Cái | Dòng sản phẩm: Acti 9 iC60N. Thương hiệu: Schneider. Xuất xứ: Ấn Độ | |
| 33 | APTOMAT MCB SCHNEIDER iC60N MCB 2P, 6kA, 230V, C curve 40A | A9F74240 | 30 | Cái | Dòng sản phẩm: Acti 9 iC60N. Thương hiệu: Schneider. Xuất xứ: Ấn Độ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi