Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ( Ngân sách tỉnh hỗ trợ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 08:51:00 đến ngày 2021-06-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,333,075,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại chương V | 165,456 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,655 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 1,655 | 100m3 |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo yêu cầu tại chương V | 67 | gốc cây |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 25,212 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 28,971 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 25,212 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 28,971 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường nguyên thổ đạt độ chặt K=0.95 | Theo yêu cầu tại chương V | 108,665 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 25,949 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đất cấp III chọn lọc K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 2.932,237 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu tại chương V | 31,184 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp đất cấp III chọn lọc K=0,98 | Theo yêu cầu tại chương V | 3.617,344 | m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại chương V | 12,203 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại chương V | 18,93 | 100m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu tại chương V | 108,665 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.738,58 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại chương V | 7,376 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 87.5cm | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5cm | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | cái |
| 21 | Cung cấp bu-lông M16 - 350 | Theo yêu cầu tại chương V | 228 | cái |
| 22 | Cung cấp trụ biển báo | Theo yêu cầu tại chương V | 103,8 | m |
| 23 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 24 | Gia công thép tấm trụ biển báo | Theo yêu cầu tại chương V | 0,141 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5cm | Theo yêu cầu tại chương V | 27 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 6,528 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,61 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V | 0,653 | 100m2 |
| 31 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo yêu cầu tại chương V | 102 | cái |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (02 lớp) | Theo yêu cầu tại chương V | 378 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,497 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,335 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 15,203 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,281 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,168 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 0,329 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,525 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 0,193 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | mối nối |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | mối nối |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu tại chương V | 114,48 | 10 tấn |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,476 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 28,674 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 17,879 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,891 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,76 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,76 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại chương V | 1,548 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,665 | tấn |
| 22 | Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 156,34 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,239 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 27,007 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,831 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 0,982 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại chương V | 0,259 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | cấu kiện |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,075 | 100m3 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,336 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,98 | m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,315 | m3 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,96 | m3 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,96 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại chương V | 0,258 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,111 | tấn |
| 37 | Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,88 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| 39 | Cung cấp đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 6,215 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,139 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 0,164 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại chương V | 0,043 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN HỘ LAN TÔN SÓNG - LAN CAN CẦU CŨ | |||
| 1 | Cung cấp tấm sóng đầu | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | tấm |
| 2 | Cung cấp mắt phản quang tam giác | Theo yêu cầu tại chương V | 54 | Cái |
| 3 | Cung cấp tấm sóng giữa 3320 loại 2 sóng | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | tấm |
| 4 | Cung cấp bản đệm 70*300*5 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 54 | Hộp |
| 5 | Cung cấp trụ đỡ D141*4,5 và mũ cột | Theo yêu cầu tại chương V | 54 | Cột |
| 6 | Cung cấp Bu-lông D16*35 | Theo yêu cầu tại chương V | 540 | Bộ |
| 7 | Cung cấp bu-lông D19*180 | Theo yêu cầu tại chương V | 54 | Bộ |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 5,616 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,864 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,752 | m3 |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu tại chương V | 144 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 112mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,013 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 101,6mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,146 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 82,7mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,146 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 91mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,019 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 73mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,006 | 100m |
| 17 | Gia công thép tấm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,466 | tấn |
| 18 | Lắp đặt lan can thép | Theo yêu cầu tại chương V | 14,6 | m |
| 19 | Cung cấp Bulon D16 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC: TẦNG LỌC NGƯỢC | |||
| 1 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp ống PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 17,6 | m |
| 3 | Cung cấp nắp chụp ống PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 22 | Cái |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu tại chương V | 0,484 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi