Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 08:24:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,321,834,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 11,779 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 | nt | 251,762 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | nt | 10.478,235 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 10.478,235 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen dày 5cm | nt | 10.437,951 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám trên mặt đường cũ bằng nhũ tương, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 10.478,235 | m2 |
| 5 | Bù vênh đá dăm đen dày TB 1,3cm | nt | 7.026,718 | m2 |
| 6 | Vạch sơn tim đường màu vàng dày 2mm | nt | 88,5 | m2 |
| D | Sửa chữa rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 rãnh dọc dày 15cm | nt | 19,735 | m3 |
| 2 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | nt | 19,735 | m3 |
| E | Sửa chữa lề đường | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm | nt | 87,158 | m3 |
| 2 | Lót ni lông chống thấm | nt | 435,79 | m2 |
| 3 | Lớp dăm sạn đệm | nt | 43,579 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 | nt | 87,158 | m3 |
| F | Cống thoát nước | |||
| G | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | nt | 1,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d=6mm | nt | 0,022 | Tấn |
| H | Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân tường đầu thượng lưu | nt | 0,38 | m3 |
| 2 | Cốt thép tường đầu d | nt | 0,014 | Tấn |
| I | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh hạ lưu | nt | 1,99 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh hạ lưu | nt | 0,87 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống chân khay tường cánh hạ lưu | nt | 5,683 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng cánh hạ lưu | nt | 1,503 | m3 |
| 5 | Đào đất tường cánh hạ lưu | nt | 55,69 | m3 |
| 6 | Đắp đất tường cánh hạ lưu | nt | 6,49 | m3 |
| J | Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố hạ lưu | nt | 7,778 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân gia cố hạ lưu | nt | 2,047 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm móng sân gia cố hạ lưu | nt | 2,593 | m3 |
| 4 | Đào đất sân gia cố hạ lưu | nt | 26,54 | m3 |
| 5 | Đắp đất sân gia cố hạ lưu | nt | 8,99 | m3 |
| K | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | nt | 7,624 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | nt | 1,62 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố thu | nt | 7,8 | m3 |
| L | Bậc cấp | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 20,649 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 | nt | 6,794 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 | nt | 34,874 | m3 |
| 4 | Thép D8 | nt | 0,643 | Tấn |
| 5 | Dăm sạn đệm | nt | 8,261 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng | nt | 17,288 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm móng | nt | 1,564 | m3 |
| 8 | Đào đá cấp 4 | nt | 135,5 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 3 | nt | 22,671 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 | nt | 49,105 | m3 |
| M | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay KT(150x50) | nt | 11,053 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay KT(100x40) | nt | 7,412 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm chân khay | nt | 1,58 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 gia cố mái taluy | nt | 18,657 | m3 |
| 5 | Cốt thép mái taluy d=6mm | nt | 0,387 | Tấn |
| 6 | Đào đất cấp 3 chân khay | nt | 41,863 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 chân khay | nt | 21,818 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 bù phụ | nt | 186,57 | m3 |
| N | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông sân cống, chân khay | nt | 7,377 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đá hộc xây tường, mái taluy | nt | 2,963 | m3 |
| 3 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | nt | 5 | Rọ |
| O | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác A90cm(móng, cột, biển báo) | nt | 14 | Cái |
| 2 | Biển báo tròn D90cm(móng, cột, biển báo) | nt | 1 | Cái |
| 3 | Gương cầu lồi D80cm ((móng, cột, gương) | nt | 2 | Cái |
| P | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi