Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển C&D |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210576995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 09:52:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,148,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHOA HỒI SỨC CẤP CỨU, KHOA NỘI, KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 177,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 29,925 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 91,31 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ sen tắm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15,653 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 313,988 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 147,8295 | m2 |
| 10 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4,5441 | m3 |
| 11 | Màng chống thấm dày 3,2mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 135,326 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 73,764 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 279,602 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 166,8535 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 155,906 | m2 |
| 16 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 177,75 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 229,67 | m2 |
| 18 | Tấm compact HPL dày 12mm (các màu khác ) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 151,726 | m2 |
| 19 | Gia công hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,2201 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11,0768 | m2 |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,2201 | tấn |
| 22 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9,345 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 34,239 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 34,239 | m3 |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần 22w | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 31 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu thoát SÀN D75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO âm bàn đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO gắn tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi chậu rửa LAVABO 2 chiều | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi lớn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt gương soi nhỏ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt kệ kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 42 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,37 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt van - Đường kính50mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 56 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40/32mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 62 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR D25mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,35 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,66 | 100m |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 74 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 75 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 77 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 79 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 81 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| B | NHÀ ( KHOA NGOẠI, KHOA DƯỢC, KHOA LIÊN CHUYÊN KHOA) | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 171,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 29,475 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 111,47 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ sen tắm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ vòi rửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15,8487 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 315,282 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 142,0549 | m2 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,7426 | m3 |
| 13 | Màng chống thấm dày 3,2mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 136,2176 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 76,7365 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 295,136 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 169,8904 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 177,378 | m2 |
| 18 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 171,8 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 254,108 | m2 |
| 20 | Tấm compact HPL dày 12mm (các màu khác ) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 134,869 | m2 |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,2516 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12,6592 | m2 |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,2516 | tấn |
| 24 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10,68 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 34,1279 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 34,1279 | m3 |
| 27 | Lắp đặt các loại Đèn ốp trần 22w | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 38 | bộ |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5m2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 246,95 | m |
| 32 | Lắp đặt xí bệt thường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 37 | Lắp đặt phễu thoát SÀN D75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO âm bàn đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO gắn tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi chậu rửa LAVABO | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi lớn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt gương soi nhỏ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu treo | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt sen tắm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,37 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt van - Đường kính50mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 57 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40/32mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 61 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 25-1/2mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 110 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,43 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,66 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 73 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 74 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 76 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 78 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| 80 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| C | NHÀ (KHOA NHI, KHOA SẢN) | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 202,78 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17,325 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 62,462 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ sen tắm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ vòi rửa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11,2511 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 207,464 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 198,0294 | m2 |
| 11 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4,6002 | m3 |
| 12 | Màng chống thấm dày 3,2mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 176,4599 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 53,724 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 203,038 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 200,8639 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 176,9408 | m2 |
| 17 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 202,78 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 230,6648 | m2 |
| 19 | Tấm compact HPL dày 12mm (các màu khác ) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 91,58 | m2 |
| 20 | Gia công hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,0629 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,1648 | m2 |
| 22 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,0629 | tấn |
| 23 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,67 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 30,4171 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 30,4171 | m3 |
| 26 | Lắp đặt các loại Đèn ốp trần 22w | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 44 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5m2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 330 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 280 | m |
| 31 | Lắp đặt xí bệt thường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 33 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 36 | Lắp đặt phễu thoát SÀN D75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO âm bàn đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO gắn tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi chậu rửa LAVABO | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 40 | Lắp đặt gương soi lớn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt gương soi nhỏ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 42 | Lắp đặt kệ kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 43 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 44 | Lắp đặt sen tắm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,61 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,02 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, - PN10 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt van - Đường kính 32mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt van - Đường kính50mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 56 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 61 | Lắp đặt TÊ THU PPR đường kính 32/25mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 64 | Lắp đặt Cút ren trong PPR D25-1/2mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 135 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 72 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 73 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 74 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 75 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 76 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 77 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 78 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 79 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi