Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 09:28:00 đến ngày 2021-06-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,173,219,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 9,13 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 383,399 | 100m |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5,74 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3,385 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3,385 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,911 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 66,09 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 4,951 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 241,386 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 7,327 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, cổ cột | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,134 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,741 | m3 |
| 13 | Xây gạchbê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 114,363 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 18,826 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,241 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6,363 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 70,195 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6,162 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5,626 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 14,028 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,195 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 4,826 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6,903 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 7,902 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 57,587 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 10,474 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 109,824 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5,276 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5,831 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 16,193 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 24,322 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 296,532 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 33,029 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,101 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 7,979 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,236 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,675 | tấn |
| 38 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 428,145 | m3 |
| 39 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48,559 | m3 |
| 40 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 85,996 | m3 |
| 41 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 26,745 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 313,68 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 313,68 | m2 |
| 44 | Gia công lan can | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2,971 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 225,487 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 244,65 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 15,861 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,451 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,674 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,419 | tấn |
| 51 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3,175 | m3 |
| 52 | Láng lót granito, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 132,144 | m2 |
| 53 | Láng granitô cầu thang | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 132,144 | m2 |
| 54 | Trụ thang khởi thủy | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 55 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ D80 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 42,6 | m |
| 56 | Gia công lan can cầu thang | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,37 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 46,86 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 34,435 | m2 |
| 59 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 145,1 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 145,1 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,528 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,528 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 168,96 | m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5,124 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 129,7 | m |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 510,598 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 510,598 | m2 |
| 68 | Gia công thang sắt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,015 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,015 | tấn |
| 70 | Cửa lên mái | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,672 | m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,18 | 100m |
| 72 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 73 | Quai nhê + vít nở | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 99 | cái |
| 74 | Rọ chắn rác | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 76 | Măng sông D90 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 77 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,452 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,075 | m3 |
| 79 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,164 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,07 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,004 | 100m2 |
| 82 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12,908 | m2 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,302 | m3 |
| 84 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 4,089 | m3 |
| 85 | Gia công lan can | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,193 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 8,253 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 13,055 | m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,008 | tấn |
| 89 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 19,584 | m3 |
| 90 | Láng lót granito vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 58,042 | m2 |
| 91 | Láng granitô tam cấp | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 58,042 | m2 |
| 92 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 139,62 | m |
| 93 | Trát tường xây gạch bê tông bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 10,646 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 10,646 | m2 |
| 95 | Trát tường xây gạch bê tông bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2.200,381 | m2 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1.470,189 | m2 |
| 97 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1.062,46 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1.047,4 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2.195,6 | m2 |
| 100 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 732,616 | m |
| 101 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 970,76 | m |
| 102 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1.884,173 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 227,619 | m2 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 735,966 | m2 |
| 105 | Vách Comfac nhà WC | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 55,6 | m2 |
| 106 | Trần thạch cao nhà vệ sinh | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 236,6 | m2 |
| 107 | Máng tay INOX | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 321,5 | kg |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 4.713,189 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3.262,841 | m2 |
| 110 | SX, LD cửa đi Tương đươngTPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 184,32 | m2 |
| 111 | SX, LD cửa sổ Tương đươngTPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 86,4 | m2 |
| 112 | Vách kính nhựa lõi thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 45,66 | m2 |
| 113 | Gia công hoa sắt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,505 | tấn |
| 114 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 86,4 | m2 |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 54,768 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 17,428 | 100m2 |
| 117 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,274 | 100m3 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,091 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,183 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,183 | 100m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,32 | m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,827 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,03 | 100m2 |
| 124 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6,499 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,013 | m3 |
| 126 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,047 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,21 | tấn |
| 129 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,063 | tấn |
| 130 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 33,275 | m2 |
| 131 | Đánh màu tường trong bể | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 33,275 | m2 |
| 132 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 32 | m2 |
| 133 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 7,544 | m2 |
| 134 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2,392 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,797 | 100m3 |
| 136 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 63,9 | 100m |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 10,224 | m3 |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 27,8 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,105 | 100m2 |
| 141 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2,801 | tấn |
| 142 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 30,76 | m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3,106 | 100m2 |
| 144 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,006 | tấn |
| 145 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 4,253 | tấn |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 14,7 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,934 | 100m2 |
| 148 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,646 | tấn |
| 149 | Băng cản nước V20 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 54,4 | m |
| 150 | Nắp tôn | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,36 | m2 |
| 151 | Trát thành tường vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 225 | m2 |
| 152 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 174,24 | m2 |
| 153 | Ngâm xi măng chống thấm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 308 | kg |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 36 | bộ |
| 4 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh Inox | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 60 | bộ |
| 9 | Ga thoát sàn Inox 304 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 60 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2 | bể |
| 11 | Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 251E 250W (tương đươngLD Hàn Quốc) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1 | chiếc |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,85 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,81 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,7 | 100m |
| 16 | Lắp đặt van phao, đường kính van phao | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa đường kính van 50mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-25mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32-20mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 144 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 72 | cái |
| 25 | Đầu nối ren trong D20 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 120 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-25mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 108 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông đường kính 50mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 31 | Lắp đặt măng sông đường kính 32mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông đường kính 20mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông đường kính 25mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 27 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1,8 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,6 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 168 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa 110mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa 60mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa 90-60mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 75 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90-60mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 46 | Chếch D110 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 47 | Chếch D90 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG+ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện, KT 400x300x150mm dày 1,5mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện, KT 200x200x150mm dày 1,5mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng, module 4-8 (ABS lắp đậy nhựa) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 125A | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 60A | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 72 | cái |
| 13 | Lắp đặt đế âm tường | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 156 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 100x100mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 80 | hộp |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 16 | Móc treo quạt trần ∅16x300 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 48 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn Led Tube 18W ( bóng thủy tinh) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, đèn Led Tube 2x18W ( bóng thủy tinh) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 72 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần D270, 14W (hành lang +WC) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 123 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cáp dẫn điện XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 80 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn điện XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 396 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1.490 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1.5mm2 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2.160 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 2.343 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 1.278 | m |
| 29 | Gia công kim thu sét, d14 dài 1m | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt kim thu séT D14, Dài 1m | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (mạ kẽm) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 290 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 114 | m |
| 33 | Chân bật D6 | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 280 | cái |
| 34 | Hộp kiểm tra điện trở | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 7 | hộp |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) | E-HSMT; Hồ sơ Thiết kế BVTC | 7 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi