Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210600404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 09:49:00 đến ngày 2021-06-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,378,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 470,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Sửa chữa mặt đường đoạn Km68+000 - Km72+000 | |||
| B | 1/ Phần sửa chữa cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu nền đường cũ dày 15cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,521 | 100m3 |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm (lớp trên) | -nt- | 0,521 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,521 | 100m3 |
| C | 2/ Phần sửa chữa lề đường | |||
| 1 | Đào nền | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,406 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn | -nt- | 11,549 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề | -nt- | 2,089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 9,594 | 100m3 |
| 5 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm (lớp dưới) | -nt- | 6,805 | 100m3 |
| 6 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm (lớp trên) | -nt- | 5,103 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0kg/m2 | -nt- | 33,015 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 33,015 | 100m2 |
| D | 3/ Thảm BTN mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám T/C 0,5kg/m2 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 276,695 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0kg/m2 | -nt- | 3,47 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN C19 (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 477,43 | m3 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 280,165 | 100m2 |
| 5 | Thảm BTN C19 vuốt nối 2 đầu êm thuận, dày TB 3,5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 10,743 | 100m2 |
| E | 4/ Hoàn trả sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2,0mm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 230,342 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2,0mm | -nt- | 1.246,145 | m2 |
| F | 5/ Di chuyển công trình trong phạm vi lề đường | |||
| G | * Di chuyển cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H hiện có | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 2 | Đào đất móng cọc | -nt- | 0,3 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 15 | cái |
| H | * Di chuyển cột Km | |||
| 1 | Tháo dỡ cột Km hiện có | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Đào đất móng cọc | -nt- | 0,12 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cột Km | -nt- | 2 | cái |
| I | 6/ Bổ sung hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt hộ lan mềm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 2 | Cung cấp tấm sóng KT (3320x310x3)mm | -nt- | 6 | tấm |
| 3 | Cung cấp cột hộ lan D114,3, L=2m dày 4,5mm | -nt- | 10 | cột |
| 4 | Cung cấp bản đệm 5x70x300mm | -nt- | 10 | hộp |
| 5 | Cung cấp tấm đầu L700 dày 3mm | -nt- | 8 | tấm |
| 6 | Cung cấp bu lông M19x180 | -nt- | 10 | cái |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x35 | -nt- | 100 | cái |
| 8 | Cung cấp tiêu phản quang | -nt- | 10 | cái |
| 9 | Ép cọc hộ lan, phần ngập đất | -nt- | 13 | m |
| 10 | Ép cọc hộ lan, phần không ngập đất | -nt- | 7 | m |
| J | 7/ Sửa chữa, mở rộng mặt cống hộp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT thành cống | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,028 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,01 | 100m3 |
| K | 8/ Phá dỡ kết cấu vỉa hè hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 419,425 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,21 | 100m3 |
| L | 9/ Hoàn trả bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 18,457 | m3 |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa | -nt- | 403 | cái |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 6,045 | m3 |
| 4 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 403 | cái |
| 5 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 221,65 | m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 4x6 M150 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 26,8 | m3 |
| M | II. Sửa chữa mặt đường đoạn Km74+774 - Km77+900 | |||
| N | 1/ Phần sửa chữa cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu nền đường cũ dày 15cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,561 | 100m3 |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm (lớp trên) | -nt- | 0,561 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,561 | 100m3 |
| O | 2/ Phần sửa chữa lề đường | |||
| 1 | Đào nền | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,277 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn | -nt- | 12,597 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề | -nt- | 3,421 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 9,009 | 100m3 |
| 5 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm (lớp dưới) | -nt- | 7,717 | 100m3 |
| 6 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm (lớp trên) | -nt- | 5,788 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0kg/m2 | -nt- | 38,584 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 38,584 | 100m2 |
| P | 3/ Thảm BTN mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám T/C 0,5kg/m2 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 205,492 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0kg/m2 | -nt- | 3,741 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN C19 (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 317,27 | m3 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 209,233 | 100m2 |
| 5 | Thảm BTN C19 vuốt nối 2 đầu êm thuận, dày TB 3,5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | -nt- | 5,088 | 100m2 |
| Q | 4/ Hoàn trả sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2,0mm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 161,683 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2,0mm | -nt- | 944,056 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4,0mm | -nt- | 57,76 | m2 |
| R | 5/ Di chuyển công trình trong phạm vi lề đường | |||
| S | * Di chuyển cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H hiện có | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 2 | Đào đất móng cọc | -nt- | 0,36 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 18 | cái |
| T | * Di chuyển cột Km | |||
| 1 | Tháo dỡ cột Km hiện có | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Đào đất móng cọc | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cột Km | -nt- | 1 | cái |
| U | 6/ Bổ sung hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt hộ lan mềm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | m |
| 2 | Cung cấp tấm sóng KT (3320x310x3)mm | -nt- | 11 | tấm |
| 3 | Cung cấp cột hộ lan D114,3, L=2m dày 4,5mm | -nt- | 17 | cột |
| 4 | Cung cấp bản đệm 5x70x300mm | -nt- | 17 | hộp |
| 5 | Cung cấp tấm đầu L700 dày 3mm | -nt- | 12 | tấm |
| 6 | Cung cấp bu lông M19x180 | -nt- | 17 | cái |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x35 | -nt- | 170 | cái |
| 8 | Cung cấp tiêu phản quang | -nt- | 17 | cái |
| 9 | Ép cọc hộ lan, phần ngập đất | -nt- | 22,1 | m |
| 10 | Ép cọc hộ lan, phần không ngập đất | -nt- | 11,9 | m |
| V | 7/ Sửa chữa, mở rộng mặt cống hộp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT thành cống | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,492 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,025 | 100m3 |
| W | III. Thoát nước đoạn Km57+00 - Km57+400 (T, P) | |||
| X | 1/ Cống dọc thoát nước | |||
| Y | * Đào đắp, hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 14,566 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 6,75 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 6,938 | 100m3 |
| Z | * Ống cống | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm vỉa hè, L=4m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H30, L=4m | -nt- | 82 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | -nt- | 110 | mối nối |
| 4 | Vữa xi măng mối nối ống cống | -nt- | 110 | mối nối |
| 5 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 39,294 | 100m |
| AA | * Gối cống bê tông đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 98 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 6,056 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 23,52 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 6,056 | m3 |
| AB | * Gối cống bê tông đổ tại chỗ (đoạn cống H30) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 127,92 | 100m |
| 2 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 33,784 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 33,784 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 40,344 | m3 |
| AC | 2/ Hố ga cống tròn D800 loại 2 | |||
| AD | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,187 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 2,023 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 11,888 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 8 | cái |
| AE | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,037 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 0,619 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 4,536 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 10,4 | m2 |
| AF | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,304 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 8,64 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | 2,304 | m3 | |
| AG | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,656 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,168 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,466 | 100m3 |
| AH | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,027 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 0,463 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 1,616 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,458 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 16 | cái |
| AI | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,022 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,022 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,48 | m3 |
| AJ | 3/ Hố ga cống tròn D800 loại 3 | |||
| AK | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,239 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 3,402 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 25,467 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 13 | cái |
| AL | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,039 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 1,191 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 8,372 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 16,9 | m2 |
| AM | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,744 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 14,04 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 3,744 | m3 |
| AN | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,952 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,777 | 100m3 |
| AO | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,045 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 0,603 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 2,34 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 1,031 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 26 | cái |
| AP | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 2,834 | m3 |
| AQ | 4/ Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 23,45 | m3 |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | -nt- | 512 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 181,76 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 4x6 M150 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 13,312 | m3 |
| AR | 5/ Cửa xả | |||
| AS | * Tường đầu + tường cánh | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,995 | m3 |
| AT | * Móng tường đầu + tường cánh + sân cống | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,708 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,54 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 2,64 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 0,54 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | -nt- | 1,09 | m3 |
| AU | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,413 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,175 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,215 | 100m3 |
| AV | * Đê quây | |||
| 1 | Bao tải cát | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | m3 |
| 2 | Phên tre | -nt- | 44 | m2 |
| 3 | Thép neo D=4mm | -nt- | 0,004 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 3,08 | 100m |
| AW | 6/ Phá dỡ và hoàn trả | |||
| AX | * Cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,08 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 4 | cọc |
| AY | * Cọc Km | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc Km | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc Km | -nt- | 1 | cọc |
| AZ | * Biển báo | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ biển báo | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| BA | * Phá dỡ và hoàn trả sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 27,494 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,275 | 100m3 |
| 3 | Bê tông xi măng đá 1x2 M200 | -nt- | 27,494 | m3 |
| BB | * Phá dỡ và hoàn trả vuốt nối mặt đường bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 4,594 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 | -nt- | 4,594 | m3 |
| BC | * Hoàn trả mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 4,098 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | -nt- | 4,098 | 100m2 |
| 3 | Cán đá 4x6 dày 20cm | -nt- | 4,098 | 100m2 |
| BD | IV. Thoát nước đoạn Km57+900 – Km58+500 (T, P) | |||
| BE | 1/ Cống dọc thoát nước | |||
| BF | * Đào đắp, hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 35,816 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 19,139 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 14,189 | 100m3 |
| BG | * Ống cống | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm vỉa hè, L=4m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H10, L=3m | -nt- | 14 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H30, L=4m | -nt- | 146 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H30, L=3m | -nt- | 9 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | -nt- | 260 | mối nối |
| 6 | Vữa xi măng mối nối ống cống | -nt- | 260 | mối nối |
| 7 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 92,5 | 100m |
| BH | * Gối cống bê tông đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 19,158 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 74,4 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 19,158 | m3 |
| BI | * Gối cống bê tông đổ tại chỗ (đoạn cống H30) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 238,29 | 100m |
| 2 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 62,933 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 62,933 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 75,153 | m3 |
| BJ | 2/ Hố ga cống tròn D800 loại 2 | |||
| BK | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,537 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 5,817 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 34,178 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 23 | cái |
| BL | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,107 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 1,779 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 13,041 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 29,9 | m2 |
| BM | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 6,624 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 24,84 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 6,624 | m3 |
| BN | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,885 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,483 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 1,339 | 100m3 |
| BO | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,076 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 1,331 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 4,646 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 1,318 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 46 | cái |
| BP | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,063 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 1,38 | m3 |
| BQ | 3/ Hố ga cống tròn D800 loại 3 | |||
| BR | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,423 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 6,018 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 45,057 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 23 | cái |
| BS | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 2,107 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 14,812 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 29,9 | m2 |
| BT | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 6,624 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 24,84 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 6,624 | m3 |
| BU | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,684 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,444 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 1,182 | 100m3 |
| BV | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 1,067 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 4,14 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 1,825 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 46 | cái |
| BW | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,468 | tấn |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 5,014 | m3 |
| BX | 4/ Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 55,235 | m3 |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | -nt- | 1.206 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 428,13 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 4x6 M150 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 31,356 | m3 |
| BY | 5/ Cửa xả | |||
| BZ | * Tường đầu + tường cánh | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,339 | m3 |
| CA | * Móng tường đầu + tường cánh + sân cống | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,708 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,54 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 2,88 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 0,54 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | -nt- | 1,09 | m3 |
| CB | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,427 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,165 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,24 | 100m3 |
| CC | * Đê quây | |||
| 1 | Bao tải cát | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m3 |
| 2 | Phên tre | -nt- | 56 | m2 |
| 3 | Thép neo D=4mm | -nt- | 0,006 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 3,92 | 100m |
| CD | 6/ Phá dỡ và hoàn trả | |||
| CE | * Cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,1 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 5 | cọc |
| CF | * Cọc Km | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc Km | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc Km | -nt- | 1 | cọc |
| CG | * Biển báo | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ biển báo | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| CH | * Phá dỡ và hoàn trả sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 74,244 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,742 | 100m3 |
| 3 | Bê tông xi măng đá 1x2 M200 | -nt- | 74,244 | m3 |
| CI | * Phá dỡ và hoàn trả vuốt nối mặt đường bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,932 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,029 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 | -nt- | 2,932 | m3 |
| CJ | * Hoàn trả mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 5,959 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | -nt- | 5,959 | 100m2 |
| 3 | Cán đá 4x6 dày 20cm | -nt- | 5,959 | 100m2 |
| CK | V. Thoát nước đoạn Km58+700- Km59+100 (P) | |||
| CL | 1/ Cống dọc thoát nước | |||
| CM | * Đào đắp, hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 10,968 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 6,061 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 4,119 | 100m3 |
| CN | * Ống cống | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm vỉa hè, L=4m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H10, L=3m | -nt- | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H30, L=4m | -nt- | 58 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | -nt- | 80 | mối nối |
| 5 | Vữa xi măng mối nối ống cống | -nt- | 80 | mối nối |
| 6 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 28,49 | 100m |
| CO | * Gối cống bê tông đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 4,45 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 17,28 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 4,45 | m3 |
| CP | * Gối cống bê tông đổ tại chỗ (đoạn cống H30) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 90,48 | 100m |
| 2 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 23,896 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 23,896 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 28,536 | m3 |
| CQ | 2/ Hố ga cống tròn D800 loại 2 | |||
| CR | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 2,276 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 13,374 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 9 | cái |
| CS | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 0,696 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 5,103 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 11,7 | m2 |
| CT | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 9,72 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 2,592 | m3 |
| CU | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,737 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,189 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,524 | 100m3 |
| CV | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 0,521 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 1,818 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,516 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 18 | cái |
| CW | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,025 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,54 | m3 |
| CX | 3/ Hố ga cống tròn D800 loại 3 | |||
| CY | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,092 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 1,308 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 9,795 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 5 | cái |
| CZ | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,015 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 0,458 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 3,22 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 6,5 | m2 |
| DA | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 5,4 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 1,44 | m3 |
| DB | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,366 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,174 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,17 | 100m3 |
| DC | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 0,232 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,9 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,397 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 10 | cái |
| DD | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,102 | tấn |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 1,09 | m3 |
| DE | 4/ Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 17,038 | m3 |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | -nt- | 372 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 132,06 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 4x6 M150 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 9,672 | m3 |
| DF | 5/ Cửa xả | |||
| DG | * Tường đầu + tường cánh | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,339 | m3 |
| DH | * Móng tường đầu + tường cánh + sân cống | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,708 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,54 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 2,88 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 0,54 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | -nt- | 1,09 | m3 |
| DI | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,219 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,122 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,081 | 100m3 |
| DJ | * Đê quây | |||
| 1 | Bao tải cát | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m3 |
| 2 | Phên tre | -nt- | 60 | m2 |
| 3 | Thép neo D=4mm | -nt- | 0,006 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 4,2 | 100m |
| DK | 6/ Phá dỡ và hoàn trả | |||
| DL | * Cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 3 | cọc |
| DM | * Cọc Km | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc Km | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc Km | -nt- | 1 | cọc |
| DN | * Phá dỡ và hoàn trả sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 37,989 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,38 | 100m3 |
| 3 | Bê tông xi măng đá 1x2 M200 | -nt- | 37,989 | m3 |
| DO | * Hoàn trả mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,245 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | -nt- | 1,245 | 100m2 |
| 3 | Cán đá 4x6 dày 20cm | -nt- | 1,245 | 100m2 |
| DP | VI. Thoát nước đoạn Km67+100 – Km67+600 | |||
| DQ | 1/ Cống dọc thoát nước | |||
| DR | * Đào đắp, hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 14,718 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 8,342 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 5,292 | 100m3 |
| DS | * Ống cống | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm vỉa hè, L=4m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H10, L=3m | -nt- | 24 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H30, L=4m | -nt- | 22 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D800mm, H30, L=3m | -nt- | 9 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | -nt- | 105 | mối nối |
| 6 | Vữa xi măng mối nối ống cống | -nt- | 105 | mối nối |
| 7 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 35,261 | 100m |
| DT | * Gối cống bê tông đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 184 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 11,371 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 44,16 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 11,371 | m3 |
| DU | * Gối cống bê tông đổ tại chỗ (đoạn cống H30) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 44,85 | 100m |
| 2 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 11,845 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 11,845 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 14,145 | m3 |
| DV | 2/ Hố ga cống tròn D800 loại 2 | |||
| DW | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 4,552 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 26,748 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 18 | cái |
| DX | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 1,392 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 10,206 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 23,4 | m2 |
| DY | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 5,184 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 19,44 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 5,184 | m3 |
| DZ | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,475 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,378 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 1,048 | 100m3 |
| EA | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 1,042 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 3,636 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 1,031 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 36 | cái |
| EB | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,049 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,049 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 1,08 | m3 |
| EC | 3/ Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 20,702 | m3 |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | -nt- | 452 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 160,46 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 4x6 M150 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 11,752 | m3 |
| ED | 4/ Cửa xả | |||
| EE | * Tường đầu + tường cánh | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,339 | m3 |
| EF | * Móng tường đầu + tường cánh + sân cống | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,708 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,54 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 2,88 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 0,54 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | -nt- | 1,09 | m3 |
| EG | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,087 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,049 | 100m3 |
| EH | * Đê quây | |||
| 1 | Bao tải cát | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m3 |
| 2 | Phên tre | -nt- | 24 | m2 |
| 3 | Thép neo D=4mm | -nt- | 0,002 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 1,68 | 100m |
| EI | 5/ Phá dỡ và hoàn trả | |||
| EJ | * Cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,1 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 5 | cọc |
| EK | * Biển báo | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ biển báo | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| EL | * Phá dỡ và hoàn trả sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 42,587 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,426 | 100m3 |
| 3 | Bê tông xi măng đá 1x2 M200 | -nt- | 42,587 | m3 |
| EM | * Hoàn trả mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,865 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | -nt- | 1,865 | 100m2 |
| 3 | Cán đá 4x6 dày 20cm | -nt- | 1,865 | 100m2 |
| EN | VII. Thoát nước đoạn Km79+100 – Km79+660 (P) | |||
| EO | 1/ Cống dọc thoát nước | |||
| EP | * Đào đắp, hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 7,946 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 4,926 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 2,379 | 100m3 |
| EQ | * Ống cống | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D600mm vỉa hè, L=4m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D600mm, H10, L=3m | -nt- | 24 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D600mm, H30, L=4m | -nt- | 7 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 | -nt- | 78 | mối nối |
| 5 | Vữa xi măng mối nối ống cống | -nt- | 78 | mối nối |
| 6 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 25,752 | 100m |
| ER | * Gối cống bê tông đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 166 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 8,964 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 39,84 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 8,964 | m3 |
| ES | * Gối cống bê tông đổ tại chỗ (đoạn cống H30) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | 100m |
| 2 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 1,96 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 1,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 2,24 | m3 |
| ET | 2/ Hố ga cống tròn D600 | |||
| EU | * Phần hố ga đúc sẵn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 2,653 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 16,356 | m3 |
| 4 | Lắp dựng hố ga đúc sẵn | -nt- | 12 | cái |
| EV | * Phần hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | -nt- | 0,586 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 2,94 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 15,6 | m2 |
| EW | * Đáy hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,072 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3,0m | -nt- | 12,96 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ tràm | -nt- | 3,072 | m3 |
| EX | * Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,782 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | -nt- | 0,207 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,548 | 100m3 |
| EY | * Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D>10mm | -nt- | 1,312 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 4,152 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 1,301 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm đan | -nt- | 24 | cái |
| EZ | * Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,033 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình | -nt- | 0,033 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,72 | m3 |
| FA | 3/ Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 16,763 | m3 |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | -nt- | 366 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 | -nt- | 129,93 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 4x6 M150 (kể cả ván khuôn) | -nt- | 9,516 | m3 |
| FB | 4/ Phá dỡ và hoàn trả | |||
| FC | * Cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cọc |
| 2 | Đào móng cột | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | -nt- | 3 | cọc |
| FD | * Biển báo | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ biển báo | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| FE | * Phá dỡ và hoàn trả sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 28,905 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | -nt- | 0,289 | 100m3 |
| 3 | Bê tông xi măng đá 1x2 M200 | -nt- | 28,905 | m3 |
| FF | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi