Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Minh Vân |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210548427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 09:51:00 đến ngày 2021-06-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,759,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 3 PHÒNG (MÓNG 2 TẦNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chi tiết tại Chương V | 3,4812 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Chi tiết tại Chương V | 40,3355 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 219,105 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Chi tiết tại Chương V | 27,049 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 27,049 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 27,049 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 91,6978 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,9032 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 3,2795 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chi tiết tại Chương V | 3,727 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chi tiết tại Chương V | 1,2892 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 1,6867 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1616 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >18 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,9983 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột | Chi tiết tại Chương V | 0,2768 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 29,6993 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 4,3507 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1056 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3956 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm, dầm chân thang | Chi tiết tại Chương V | 0,2836 | 100m2 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 1,1557 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 25,318 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 1,2949 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 2,5898 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 2,5898 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chi tiết tại Chương V | 6,7542 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3755 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3973 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao | Chi tiết tại Chương V | 1,4714 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 1,1101 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 15,3448 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,8339 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 0,1359 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chi tiết tại Chương V | 3,6178 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Chương V | 1,3393 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 27,2072 | m3 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chi tiết tại Chương V | 3,4419 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chi tiết tại Chương V | 2,8188 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 4,5507 | m3 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1812 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,2755 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chi tiết tại Chương V | 0,5962 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lan chớp, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,1728 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,0218 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 3,1941 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3474 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao | Chi tiết tại Chương V | 0,0773 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chi tiết tại Chương V | 0,3148 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày =22 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 52,2093 | m3 |
| 52 | Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch không nung | Chi tiết tại Chương V | 25,362 | 10m |
| 53 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chi tiết tại Chương V | 101,448 | m2 |
| 54 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 1, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 4,6319 | m3 |
| 55 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 1, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 8,211 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 1,3331 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 247,9008 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 339,3432 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 160,301 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 193,55 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 255,2864 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 31,45 | m |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 323,68 | m |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 21,9578 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 23,8826 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chi tiết tại Chương V | 273,26 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào chân tường trong phòng, tiết diện gạch | Chi tiết tại Chương V | 7,7832 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, tiết diện gạch | Chi tiết tại Chương V | 4,1808 | m2 |
| 69 | Ốp gạch thẻ trang trí vào tường | Chi tiết tại Chương V | 5,376 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 714,4252 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 481,9562 | m2 |
| 72 | Tiền vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Chi tiết tại Chương V | 28,56 | m2 |
| 73 | Tiền vậy liệu cửa đi nhôm Việt Pháp 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Chi tiết tại Chương V | 21,84 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng lan can,hoa INOX 304 | Chi tiết tại Chương V | 450,734 | kg |
| 75 | Mũ chụp Lan can INOX | Chi tiết tại Chương V | 16 | cái |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chi tiết tại Chương V | 2,7326 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 3,1387 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chi tiết tại Chương V | 18 | bộ |
| 79 | Lắp đặt Đèn led ốp trần D225, 18W | Chi tiết tại Chương V | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chi tiết tại Chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chi tiết tại Chương V | 21 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tủ điện âm tường 12 module | Chi tiết tại Chương V | 3 | hộp |
| 83 | Lắp đặt Tủ điện âm tường tĩnh điện KT:600X450X200 | Chi tiết tại Chương V | 1 | hộp |
| 84 | Hê thống tiếp địa tủ điện tổng | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt Công tắc đơn đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt Công tắc ba đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Công tắc đảo chiều đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu 16A đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 21 | cái |
| 90 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-06A;16A; 25A | Chi tiết tại Chương V | 19 | cái |
| 91 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-63A | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCB3P-63A | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV-(3x16+1x10)mm2 | Chi tiết tại Chương V | 40 | m |
| 95 | Lắp đặt Dây CV-1x6mm2 | Chi tiết tại Chương V | 20 | m |
| 96 | Lắp đặt Dây CV-1x4mm2 | Chi tiết tại Chương V | 150 | m |
| 97 | Lắp đặt Dây CV-1x2.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 480 | m |
| 98 | Lắp đặt Dây CV-1x1.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 840 | m |
| 99 | Lắp đặt Dây tiếp địa CV-1x4mm2 | Chi tiết tại Chương V | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt Dây tiếp địa CV-1x2.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 165 | m |
| 101 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Chi tiết tại Chương V | 400 | m |
| 102 | Lắp đặt Ống Gen D20 | Chi tiết tại Chương V | 200 | m |
| 103 | Lắp đặt Ống Gen D32 | Chi tiết tại Chương V | 100 | m |
| 104 | Lắp đặt Hộp nối phân dây 100x100 | Chi tiết tại Chương V | 12 | hộp |
| 105 | Ổ cắm mạng INTERNET - RJ45 loại âm tường | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt modem wifi | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt tp links 8 ports | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 108 | Kéo rải Cáp internet cat6 | Chi tiết tại Chương V | 110 | m |
| 109 | Giắc mạng internet | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Chi tiết tại Chương V | 110 | m |
| 111 | Tủ điện thông tin | Chi tiết tại Chương V | 1 | tủ |
| B | CẢI TẠO CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết tại Chương V | 161,78 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chi tiết tại Chương V | 23,83 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 185,61 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chi tiết tại Chương V | 75,7826 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 75,7826 | m2 |
| C | XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cắt nền sân bê tông để đào móng nhà bảo vệ | Chi tiết tại Chương V | 18 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chi tiết tại Chương V | 3,0375 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chi tiết tại Chương V | 6,6066 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 6,468 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 0,924 | m3 |
| 6 | Đắp cát đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 0,924 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 10cm | Chi tiết tại Chương V | 1,0956 | m3 |
| 8 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 3,4868 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 1,3068 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông giằng móng | Chi tiết tại Chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 11 | Công tác cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0233 | tấn |
| 12 | Công tác cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1098 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Bằng 1/3 KL đào) | Chi tiết tại Chương V | 2,2022 | m3 |
| 14 | Tôn nền bằng cát đen tưới nước đầm chặt dày 20cm | Chi tiết tại Chương V | 1,7642 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 2,061 | m3 |
| 16 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 7,5563 | m3 |
| 17 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 1,263 | m3 |
| 18 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 1,1519 | m3 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0647 | tấn |
| 20 | Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1512 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chi tiết tại Chương V | 0,3489 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 1,2646 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 2,043 | m3 |
| 24 | Ván khuôn dầm, lanh tô | Chi tiết tại Chương V | 0,1378 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Chi tiết tại Chương V | 0,2224 | 100m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 74,0696 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 33,933 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 13,78 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 17,5264 | m2 |
| 30 | Trát phào kép sô nô, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 22,48 | m |
| 31 | Trát gờ chắn nước mi cửa sổ, cửa đi, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 8,58 | m |
| 32 | Vét chỉ lõm trang trí tường ngoài, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 68,08 | m |
| 33 | Láng mái chống thấm sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 15,9528 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 11,9724 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Chi tiết tại Chương V | 1,713 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Chi tiết tại Chương V | 108,0026 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Chi tiết tại Chương V | 17,5264 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 51,4594 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 74,0696 | m2 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x10x2 | Chi tiết tại Chương V | 0,0649 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết tại Chương V | 0,0649 | tấn |
| 42 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,0858 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết tại Chương V | 5,04 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 5,04 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại Chương V | 0,2142 | 100m2 |
| 46 | Vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) | Chi tiết tại Chương V | 5,04 | m2 |
| 47 | Vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) | Chi tiết tại Chương V | 1,98 | m2 |
| 48 | Bảng điện nhựa gắn tường | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Chi tiết tại Chương V | 4 | hộp |
| 56 | Lắp đặt đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 6 | hộp |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 50 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 12 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d20mm | Chi tiết tại Chương V | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái đường kính ống d=90mm | Chi tiết tại Chương V | 0,07 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ga chắn rác INOX D90 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| D | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 153,3098 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 0,723 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 53,34 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 5,365 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 114,1786 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết tại Chương V | 145,8432 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 1,4584 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 1,4584 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi