Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210600660-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Minh Vân
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210548427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-01 09:51:00 đến ngày 2021-06-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,759,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 3 PHÒNG (MÓNG 2 TẦNG)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết tại Chương V 3,4812 100m3
2 Đào móng băng, rộng Chi tiết tại Chương V 40,3355 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chi tiết tại Chương V 219,105 100m
4 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chi tiết tại Chương V 27,049 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Chi tiết tại Chương V 27,049 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết tại Chương V 27,049 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chi tiết tại Chương V 91,6978 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,9032 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chi tiết tại Chương V 3,2795 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chi tiết tại Chương V 3,727 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chi tiết tại Chương V 1,2892 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 1,6867 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính Chi tiết tại Chương V 0,1616 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >18 mm Chi tiết tại Chương V 0,9983 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột Chi tiết tại Chương V 0,2768 100m2
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chi tiết tại Chương V 29,6993 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 4,3507 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,1056 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,3956 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm, dầm chân thang Chi tiết tại Chương V 0,2836 100m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Chương V 1,1557 100m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết tại Chương V 25,318 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Chương V 1,2949 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết tại Chương V 2,5898 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,5898 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chi tiết tại Chương V 6,7542 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,3755 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,3973 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chi tiết tại Chương V 1,4714 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chi tiết tại Chương V 1,1101 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 15,3448 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,8339 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chi tiết tại Chương V 0,1359 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Chi tiết tại Chương V 3,6178 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết tại Chương V 1,3393 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 27,2072 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chi tiết tại Chương V 3,4419 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chi tiết tại Chương V 2,8188 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 4,5507 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính Chi tiết tại Chương V 0,1812 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Chi tiết tại Chương V 0,2755 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chi tiết tại Chương V 0,5962 100m2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lan chớp, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 0,1728 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp Chi tiết tại Chương V 0,0331 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp Chi tiết tại Chương V 0,0218 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm chớp Chi tiết tại Chương V 3 cái
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 3,1941 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,3474 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao Chi tiết tại Chương V 0,0773 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chi tiết tại Chương V 0,3148 100m2
51 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày =22 cm, cao Chi tiết tại Chương V 52,2093 m3
52 Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch không nung Chi tiết tại Chương V 25,362 10m
53 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chi tiết tại Chương V 101,448 m2
54 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 1, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 4,6319 m3
55 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 1, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 8,211 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chi tiết tại Chương V 1,3331 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 247,9008 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 339,3432 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 160,301 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 193,55 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 255,2864 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 31,45 m
63 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 323,68 m
64 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 21,9578 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 23,8826 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chi tiết tại Chương V 273,26 m2
67 Công tác ốp gạch vào chân tường trong phòng, tiết diện gạch Chi tiết tại Chương V 7,7832 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, tiết diện gạch Chi tiết tại Chương V 4,1808 m2
69 Ốp gạch thẻ trang trí vào tường Chi tiết tại Chương V 5,376 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 714,4252 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 481,9562 m2
72 Tiền vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Chi tiết tại Chương V 28,56 m2
73 Tiền vậy liệu cửa đi nhôm Việt Pháp 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Chi tiết tại Chương V 21,84 m2
74 Sản xuất, lắp dựng lan can,hoa INOX 304 Chi tiết tại Chương V 450,734 kg
75 Mũ chụp Lan can INOX Chi tiết tại Chương V 16 cái
76 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chi tiết tại Chương V 2,7326 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chi tiết tại Chương V 3,1387 100m2
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chi tiết tại Chương V 18 bộ
79 Lắp đặt Đèn led ốp trần D225, 18W Chi tiết tại Chương V 6 bộ
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chi tiết tại Chương V 6 cái
81 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chi tiết tại Chương V 21 cái
82 Lắp đặt Tủ điện âm tường 12 module Chi tiết tại Chương V 3 hộp
83 Lắp đặt Tủ điện âm tường tĩnh điện KT:600X450X200 Chi tiết tại Chương V 1 hộp
84 Hê thống tiếp địa tủ điện tổng Chi tiết tại Chương V 1 bộ
85 Lắp đặt Công tắc đơn đế âm tường Chi tiết tại Chương V 3 cái
86 Lắp đặt Công tắc ba đế âm tường Chi tiết tại Chương V 3 cái
87 Lắp đặt Công tắc đảo chiều đế âm tường Chi tiết tại Chương V 1 cái
88 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A đế âm tường Chi tiết tại Chương V 6 cái
89 Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu 16A đế âm tường Chi tiết tại Chương V 21 cái
90 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-06A;16A; 25A Chi tiết tại Chương V 19 cái
91 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A Chi tiết tại Chương V 1 cái
92 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-63A Chi tiết tại Chương V 1 cái
93 Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCB3P-63A Chi tiết tại Chương V 1 cái
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV-(3x16+1x10)mm2 Chi tiết tại Chương V 40 m
95 Lắp đặt Dây CV-1x6mm2 Chi tiết tại Chương V 20 m
96 Lắp đặt Dây CV-1x4mm2 Chi tiết tại Chương V 150 m
97 Lắp đặt Dây CV-1x2.5mm2 Chi tiết tại Chương V 480 m
98 Lắp đặt Dây CV-1x1.5mm2 Chi tiết tại Chương V 840 m
99 Lắp đặt Dây tiếp địa CV-1x4mm2 Chi tiết tại Chương V 50 m
100 Lắp đặt Dây tiếp địa CV-1x2.5mm2 Chi tiết tại Chương V 165 m
101 Lắp đặt Ống Gen D16 Chi tiết tại Chương V 400 m
102 Lắp đặt Ống Gen D20 Chi tiết tại Chương V 200 m
103 Lắp đặt Ống Gen D32 Chi tiết tại Chương V 100 m
104 Lắp đặt Hộp nối phân dây 100x100 Chi tiết tại Chương V 12 hộp
105 Ổ cắm mạng INTERNET - RJ45 loại âm tường Chi tiết tại Chương V 3 cái
106 Lắp đặt modem wifi Chi tiết tại Chương V 1 bộ
107 Lắp đặt tp links 8 ports Chi tiết tại Chương V 1 bộ
108 Kéo rải Cáp internet cat6 Chi tiết tại Chương V 110 m
109 Giắc mạng internet Chi tiết tại Chương V 3 cái
110 Lắp đặt Ống Gen D16 Chi tiết tại Chương V 110 m
111 Tủ điện thông tin Chi tiết tại Chương V 1 tủ
B CẢI TẠO CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chi tiết tại Chương V 161,78 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chi tiết tại Chương V 23,83 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 185,61 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chi tiết tại Chương V 75,7826 m2
5 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 75,7826 m2
C XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ
1 Cắt nền sân bê tông để đào móng nhà bảo vệ Chi tiết tại Chương V 18 m
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chi tiết tại Chương V 3,0375 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chi tiết tại Chương V 6,6066 m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chi tiết tại Chương V 6,468 100m
5 Vét bùn đầu cọc Chi tiết tại Chương V 0,924 m3
6 Đắp cát đầu cọc Chi tiết tại Chương V 0,924 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 10cm Chi tiết tại Chương V 1,0956 m3
8 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chi tiết tại Chương V 3,4868 m3
9 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 1,3068 m3
10 Ván khuôn bê tông giằng móng Chi tiết tại Chương V 0,0792 100m2
11 Công tác cốt thép móng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,0233 tấn
12 Công tác cốt thép móng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,1098 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Bằng 1/3 KL đào) Chi tiết tại Chương V 2,2022 m3
14 Tôn nền bằng cát đen tưới nước đầm chặt dày 20cm Chi tiết tại Chương V 1,7642 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chi tiết tại Chương V 2,061 m3
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết tại Chương V 7,5563 m3
17 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết tại Chương V 1,263 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Chi tiết tại Chương V 1,1519 m3
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,0647 tấn
20 Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,1512 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chi tiết tại Chương V 0,3489 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 1,2646 m3
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 2,043 m3
24 Ván khuôn dầm, lanh tô Chi tiết tại Chương V 0,1378 100m2
25 Ván khuôn sàn mái Chi tiết tại Chương V 0,2224 100m2
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 74,0696 m2
27 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 33,933 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 13,78 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 17,5264 m2
30 Trát phào kép sô nô, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 22,48 m
31 Trát gờ chắn nước mi cửa sổ, cửa đi, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 8,58 m
32 Vét chỉ lõm trang trí tường ngoài, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 68,08 m
33 Láng mái chống thấm sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chi tiết tại Chương V 15,9528 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết tại Chương V 11,9724 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Chi tiết tại Chương V 1,713 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Chi tiết tại Chương V 108,0026 m2
37 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Chi tiết tại Chương V 17,5264 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 51,4594 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 74,0696 m2
40 Sản xuất xà gồ thép C80x40x10x2 Chi tiết tại Chương V 0,0649 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết tại Chương V 0,0649 tấn
42 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chi tiết tại Chương V 0,0858 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết tại Chương V 5,04 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V 5,04 m2
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chi tiết tại Chương V 0,2142 100m2
46 Vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Chi tiết tại Chương V 5,04 m2
47 Vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Chi tiết tại Chương V 1,98 m2
48 Bảng điện nhựa gắn tường Chi tiết tại Chương V 1 cái
49 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chi tiết tại Chương V 1 cái
50 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết tại Chương V 1 bộ
51 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chi tiết tại Chương V 1 bộ
52 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chi tiết tại Chương V 1 cái
53 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chi tiết tại Chương V 1 cái
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết tại Chương V 3 cái
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Chi tiết tại Chương V 4 hộp
56 Lắp đặt đế âm tường Chi tiết tại Chương V 6 hộp
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết tại Chương V 50 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết tại Chương V 12 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d20mm Chi tiết tại Chương V 15 m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái đường kính ống d=90mm Chi tiết tại Chương V 0,07 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Chi tiết tại Chương V 2 cái
62 Lắp đặt ga chắn rác INOX D90 Chi tiết tại Chương V 2 cái
D PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chi tiết tại Chương V 153,3098 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chi tiết tại Chương V 0,723 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết tại Chương V 53,34 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết tại Chương V 5,365 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết tại Chương V 114,1786 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chi tiết tại Chương V 145,8432 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết tại Chương V 1,4584 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 1,4584 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->