Gói thầu: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210435289-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất
Số hiệu KHLCNT 20210407012
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-01 10:05:00 đến ngày 2021-06-04 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 819,636,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Quay pha 2 Cái Dải thay đổi pha: 00 đến 3600 Trọng lượng (max): 0.25Kg Nhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
2 Vòng bi các loại 4 Cái Đường kính ngoài: 26,30,35mm Đường kính trong: 10mm
3 Động cơ 4 Cái Điện áp: 110V/400Hz Dòng: 1.22A Công suất: 4.1W Tốc độ : 4000vòng/phút Dài: 90mm Đường kính: 55mm
4 Mặt bích Bảo vệ máy thu thụ động 4 Cái Kích thước bích: 42x42mm, dày 5mm -Mạ bạc -Độ bóng: Rz20 -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Mặt bích bảo vệ máy thu thụ động)
5 Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anot bề mặt)
6 Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt)
7 Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x100x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt)
8 Hộp nhôm khối khuếch đai trung tâm CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x100x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt)
9 Hộp nhôm trộn tần CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt)
10 Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt)
11 Hộp nhôm dao động ngoại sai CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x52x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt) note: chiều dài thân hộp 52mm
12 Hộp nhôm soát tần 30 MHz AFC CNC, anốt bề mặt 6 Cái Kích thước 36x80x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt)
13 Cơ cấu tay quay 2 Cái Tay quay thang cự ly Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu tay quay) Chất liệu: thép không gỉ
14 Cơ cấu gá lắp 2 Cái Gá lắp tủ thu-phát Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu gá lắp) Chất liệu: thép không gỉ
15 Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836)
16 Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836)
17 Nắp Mô đun Thu - Phát 1094C902 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun thu- phát 1094C902)
18 Đế Mô đun KĐTT 1094C132 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐTT 1094C132)
19 Nắp Mô đun KĐTT 1094C132 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐTT 1094C132)
20 Thân Mô đun lọc dải thông 1094C930 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân mô đun lọc dải thông 1094C930)
21 Nắp Mô đun lọc dải thông 1094C930 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun lọc dải thông 1092G940)
22 Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940)
23 Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940)
24 Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990)
25 Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990)
26 Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122)
27 Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122)
28 Thân hộp chính_Dưới 1 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính_dưới)
29 Thân hộp chính_Trên 1 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính _trên)
30 Tấm bắt tay kéo 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt tay kéo)
31 Tay kéo 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Tay kéo)
32 Dẫn hướng sau khối 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: dẫn hướng sau khối)
33 Tấm bắt cầu đấu dây 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt cầu đấu dây)
34 Nắp dưới 1 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp dưới)
35 Nắp trên 2 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp trên)
36 Tấm bắt tụ xuyên tâm 1 Cái Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3
37 Tủ xử lý- Máy 5 2 Cái -Tủ xử lý máy 5 -Giá treo màn hình rađa -Chuẩn bàn console -Kích thước: 600x700x400mm
38 Chi tiết cơ khí nhỏ 40 Cái Khung gá linh kiện điện tử, môđun cho máy phát Chế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: chi tiết cơ khí nhỏ
39 Hộp gá lắp 1 Cái Thiết bị gá lắp tủ phát -Vật liệu: thép hợp kim -Chế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp gá lắp -Kích thước: 42x65x50mm
40 Mạ bạc đường truyền 3-5um, độ bóng cao 26 m Mạ lòng trong ống dẫn sóng 23x10mm và 28.5x12.6mm -Tiêu chuẩn độ dày: 3-5um
41 Thép góc 30 Cây Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc Kích thước 50x50 Dày 5mm
42 Thép ống 60 Kg Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc Đường kính 75mm Dày 5mm
43 Thép ống 60 Kg Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Đường kính 75mm -Dày 5mm
44 Thép tấm dày 20 Kg Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 200x200 -Dày: 36mm
45 Thép tấm dày 12 Tấm Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 600x600mm -Dày: 1.5mm
46 Thép tấm dày 10 Tấm Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 600x1000mm -Dày: 1.5mm
47 Nhôm lá 30 Tấm Mác nhôm: 6061 Kích thước tấm: 600x1000x1.5mm Chiều dày: 1.5mm
48 Thép góc 15 Cây Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc Kích thước 30x30 Dày 3mm
49 Thép tròn 60 Kg Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Đường kính 10mm -Dày 1mm
50 Thép tấm dày 6 Tấm Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 600x1200mm -Dày: 0.8mm
51 Thép tấm dày 30 Kg Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 100x200mm -Dày: 6mm
52 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 10mm
53 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 8mm
54 vít dẹ 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 20mm
55 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M2.5 Dài: 6mm
56 vít dẹ 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M3, dẹt Dài: 6mm
57 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M3, dẹt Dài: 8mm
58 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M3x0.5, dẹt Dài: 8mm
59 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M3, dẹt Dài: 12mm
60 vít dẹtt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 8mm
61 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 12mm
62 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M5, dẹt Dài: 8mm
63 vít 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M3, lục giác Dài: 20mm
64 vít cầu 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm
65 vít cầu 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, cầu nhỏ Dài: 12mm
66 vít cầu 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, cầu to Dài: 12mm
67 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 10mm
68 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 15mm
69 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm
70 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 12mm
71 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 15mm
72 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 30mm
73 vít cầu 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 10mm
74 vít dẹt 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M5, dẹt Dài: 10mm
75 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 8mm
76 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 15mm
77 vít chìm 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 35mm
78 vít lục giác 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M3x0.8, dẹt Dài: 10mm
79 vít lục giác 200 Cái Vật liệu: Thép Inox Loại M4, lục giác Dài: 10mm
80 Long đen 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho Ø4 Dày 1mm
81 Long đen phẳng 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M3 Dày 1mm
82 Long đen phẳng 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M4 Dày 1mm
83 Long đen phẳng 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M5 Dày 1mm
84 Long đen phẳng 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M6 Dày 1mm
85 Long đen vênh 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M4 Dày vênh 1.5mm
86 Long đen vênh 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M5 Dày vênh 1.5mm
87 Long đen vênh 200 Cái Vật liệu : Inox Loại cho M6 Dày vênh 1.5mm
88 đai ốc 200 Cái Vật liệu : Inox Loại M4 Dày 4mm
89 đai Inox 200 Cái Vật liệu: Inox Rộng: 6mm Đường kính: 12mm
90 Ecu 200 Cái Vật liệu : Inox Loại M3 Dày 3mm
91 Bu lông 200 Cái Vật liệu : Inox Dài 16mm Loại M5
92 Bu lông 200 Cái Vật liệu : Inox Dài 20mm Loại M5
93 Bu lông 200 Cái Vật liệu : Inox Dài 25mm Loại M5
94 Bu lông 200 Cái Vật liệu : Inox Dài 30mm Loại M6
95 Ecu 200 Cái Chất liệu: Inox Kích thước: M8
96 Bu lông 200 Cái Vật liệu : Inox Dài 25mm Loại M8
97 Lò xo nén 10 Cái Vật liệu: Thép đàn hồi Độ dày nén tối thiểu: 10mm
98 Lò xo kéo 10 Cái Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ13mm
99 Lò xo kéo 28 Cái Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ17.5mm
100 Lò xo kéo 20 Cái Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ19mm
101 Lò xo đẩy 11 Cái Vật liệu: Thép đàn hồi Dài 4mm Khoảng cách vòng lò xo: 3mm
102 Lò xo đẩy 10 Cái Vật liệu: Thép đàn hồi Dài 14mm Khoảng cách vòng lò xo: 3mm
103 Vòng Bi 6 Cái Đường kính bên trong:6mm Đường kính bên ngoài:15mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn
104 Vòng Bi 7 Cái Đường kính bên trong:8 mm Đường kính bên ngoài:16 mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn
105 Vòng Bi 7 Cái Đường kính bên trong:10 mm Đường kính bên ngoài:22 mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn
106 Gioăng cao su chống nước vào 10 Cái Vòng đệm cao su, chống nước, hình tròn Dầy: 1mm Mầu đen
107 Biển nhãn các loại 1 Cái Vật liệu thép, dày 2 mm Chữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm
108 Tôn δ1,2x200x350 (1T) 10 kg Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 2x200x350mm
109 Tôn δ1,2x200x200 (1T) 10 kg Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 2x200x200mm
110 Tôn δ2x200x500 (1T) 20 kg Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 02x200x500mm
111 Tôn δ0,8x400x600 (1T) 20 kg Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: δ0,8x400x600 mm
112 Tôn δ0,8x400x400 (1T) 10 kg Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 8x400x400mm
113 Tôn δ1,2x150x400 (1T) 10 kg Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: δ1,2x150x400 mm
114 Đầu khuy 200 Cái Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 3mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
115 Đầu khuy 200 Cái Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 4mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
116 Đầu khuy 200 Cái Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 5mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
117 Đầu khuy 200 Cái Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 6mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
118 Tủ xử lý- Máy 3 2 Cái -Tủ xử lý máy 3 -Giá treo màn hình rađa -Chuẩn bàn console -Kích thước: 600x700x400mm
119 Nhãn chữ 20 chiếc Vật liệu Nhôm, dày 2 mm - Chữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm - Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm
120 Ê tô 4inch có mâm xoay (7.5kg) 1 Cái Có mâm xoay
121 Ê tô 6 inch có mâm xoay (14.5 kg) 1 Cái Có mâm xoay
122 Ê tô 8 inch có mâm xoay (20.5kg) 1 Cái Có mâm xoay
123 Thước cặp điện tử 150mm 3 Cái Phạm vi đo: 0-150mm Độ chính xác : ±0.015mm Độ chia: 0.01mm
124 Thước cặp điện tử 300mm 2 Cái Phạm vi đo: 0-300mm Độ chính xác : ±0.015mm Độ chia: 0.01mm
125 Thước cặp điện tử 600mm 1 Cái Phạm vi đo: 0-600mm Độ chính xác : ±0.015mm Độ chia: 0.01mm
126 Bộ kìm 4 cái 1 Bộ Chất liệu thép cao cấp, màu xanh lam -1 kìm cắt 6"(6211-06) -1 kìm điện 6"(6111-06) -1 kìm mỏ nhọn 8" ( 6311-08) -1 kìm mỏ quạ 10" (6511-10A)
127 Kéo cắt cộng lực 36” 2 Cái Kích thước 900mm Chất liệu thép cao cấp
128 Kéo cắt 1 Cái Mã hiệu:CENTURY 664 Chất liệu thép cao cấp Vật liệu có thể cắt:Thép, inox độ dày 1.2mm Kích thước 300mm
129 Bộ đầu mài phủ kim cương 1 Bộ Mã hiệu BDS-3-10 Đường kính 2, 3mm Loại tròn, trụ , nhọn
130 Đá đánh bóng kim loại SD D200 x T10 x H32 x X10 2 Cái D200 x T10 x H32 x X10 -đường kính 200mm -Dày 10mm
131 Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (Bạc) 1 Bộ Whirlpower 124-TV01-0311 (Bạc) -Chất liệu Cr-V -Đặc điểm:Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17, 17x19, 19x21, 21x23, 22x24, 23x26, 24x27)
132 Bộ tuốc lơ vít 2 Bộ Bộ tô vít 7 cây có từ + bút thử điện: 2 cạnh: 3x100mm; 4x100mm; 5.5x125mm; 6.5x150mm 4 cạnh: #1x80mm; #2x100 -Tay cầm bọc nhựa theo tiêu chuẩn EN60900. -Tiêu chuẩn độ cứng và chịu lực theo tiêu chuẩn ISO/DIN.
133 Máy mài bàn 2 đá 150mm 2 Cái Máy mài bàn 2 đá Máy mài bàn 2 đá 150mm Công suấtt: 350W Tốc độ 29,500v/p. Máy thiết kế đẹp, mô tơ mạnh. Trọng lượng 11 kg.
134 Bộ 5 cây đánh bóng bằng nỉ 4mm cho máy 3 Bộ Kích thước: 15x15x5mm Trọng lượng 0.2kg
135 Đá mài (Đen) 20 Cái Kích thước sản phẩm (D x R x C cm): 80x60 Trọng lượng 15kg Màu đen
136 Rũa 5 Bộ Chiều dài: 20cm; Vật liệu: Sắt
137 Búa đầu tròn 340g (Đen 2 Cái Trọng lượng: 340g (Đen), Vật liệu: Sắt
138 Mỏ hàn điện tử 5 Cái Mỏ hàn điện
139 Máy khoan 1 cái Công suất: 800W / Đầu gài SDS Plus / Tốc độ không tải: 900rpm / Tốc độ đập: 4.400bpm / Đảo chiều / Điều khiển tốc độ điện tử / Khóa ly hợp an toàn
140 Bảo hộ lao động 30 Bộ Mầu : Xanh tím than Cỡ : XL. Mũ : có đệm xốp và quai đúng tiêu chuẩn
141 Găng tay lao động 100 Đôi Mầu : Trắng Cỡ : XL. Có đệm ma sát chống trượt.
142 Kính bảo hộ lao động 50 Cái Mầu : Trắng. Chống tia cực tím. Kiểu loại: kính cường lực
143 Thùng đựng máy phát 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 750x550x700mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 100kg
144 Thùng đựng máy thu 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x450x500mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 30kg
145 Thùng đựng tủ xử lý 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x350x500mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 30kg
146 Thùng đựng cánh sóng chính an ten 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 1200x450x450mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 30kg
147 Thùng đựng cánh sóng phụ an ten 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 600x450x450mm -Bên trong lót xốp mềm
148 Thùng đựng các thiết bị khác 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 700x450x450mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 80kg
149 Thùng đựng hệ thống đường truyền 1 Thùng Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 1500x350x450mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 70kg
150 Tem các loại dán sản phẩm 1 HT Tem dán nhãn - Nền màu trắng và chữ mầu đen. - Front chữ Time New Roman. - Số lượng : 200 cái
151 Khắc laze tên sản phẩm 1 HT Front chữ Time New Roman. - Độ sâu chữ : 0.2mm ±0.05mm. - Số lượng : 50 cái.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->