Gói thầu: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 10:05:00 đến ngày 2021-06-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 819,636,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quay pha | 2 | Cái | Dải thay đổi pha: 00 đến 3600 Trọng lượng (max): 0.25Kg Nhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 2 | Vòng bi các loại | 4 | Cái | Đường kính ngoài: 26,30,35mm Đường kính trong: 10mm | ||
| 3 | Động cơ | 4 | Cái | Điện áp: 110V/400Hz Dòng: 1.22A Công suất: 4.1W Tốc độ : 4000vòng/phút Dài: 90mm Đường kính: 55mm | ||
| 4 | Mặt bích Bảo vệ máy thu thụ động | 4 | Cái | Kích thước bích: 42x42mm, dày 5mm -Mạ bạc -Độ bóng: Rz20 -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Mặt bích bảo vệ máy thu thụ động) | ||
| 5 | Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anot bề mặt) | ||
| 6 | Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt) | ||
| 7 | Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x100x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt) | ||
| 8 | Hộp nhôm khối khuếch đai trung tâm CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x100x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt) | ||
| 9 | Hộp nhôm trộn tần CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt) | ||
| 10 | Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt) | ||
| 11 | Hộp nhôm dao động ngoại sai CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x52x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt) note: chiều dài thân hộp 52mm | ||
| 12 | Hộp nhôm soát tần 30 MHz AFC CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x80x40mm -Vật liệu: nhôm 6061 -Anốt bề mặt -Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt) | ||
| 13 | Cơ cấu tay quay | 2 | Cái | Tay quay thang cự ly Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu tay quay) Chất liệu: thép không gỉ | ||
| 14 | Cơ cấu gá lắp | 2 | Cái | Gá lắp tủ thu-phát Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu gá lắp) Chất liệu: thép không gỉ | ||
| 15 | Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836) | ||
| 16 | Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836) | ||
| 17 | Nắp Mô đun Thu - Phát 1094C902 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun thu- phát 1094C902) | ||
| 18 | Đế Mô đun KĐTT 1094C132 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐTT 1094C132) | ||
| 19 | Nắp Mô đun KĐTT 1094C132 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐTT 1094C132) | ||
| 20 | Thân Mô đun lọc dải thông 1094C930 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân mô đun lọc dải thông 1094C930) | ||
| 21 | Nắp Mô đun lọc dải thông 1094C930 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun lọc dải thông 1092G940) | ||
| 22 | Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940) | ||
| 23 | Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940) | ||
| 24 | Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990) | ||
| 25 | Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990) | ||
| 26 | Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122) | ||
| 27 | Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122 | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122) | ||
| 28 | Thân hộp chính_Dưới | 1 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính_dưới) | ||
| 29 | Thân hộp chính_Trên | 1 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính _trên) | ||
| 30 | Tấm bắt tay kéo | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt tay kéo) | ||
| 31 | Tay kéo | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Tay kéo) | ||
| 32 | Dẫn hướng sau khối | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: dẫn hướng sau khối) | ||
| 33 | Tấm bắt cầu đấu dây | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt cầu đấu dây) | ||
| 34 | Nắp dưới | 1 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp dưới) | ||
| 35 | Nắp trên | 2 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp trên) | ||
| 36 | Tấm bắt tụ xuyên tâm | 1 | Cái | Vật liệu nhôm Mác nhôm: 7075 Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 | ||
| 37 | Tủ xử lý- Máy 5 | 2 | Cái | -Tủ xử lý máy 5 -Giá treo màn hình rađa -Chuẩn bàn console -Kích thước: 600x700x400mm | ||
| 38 | Chi tiết cơ khí nhỏ | 40 | Cái | Khung gá linh kiện điện tử, môđun cho máy phát Chế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: chi tiết cơ khí nhỏ | ||
| 39 | Hộp gá lắp | 1 | Cái | Thiết bị gá lắp tủ phát -Vật liệu: thép hợp kim -Chế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp gá lắp -Kích thước: 42x65x50mm | ||
| 40 | Mạ bạc đường truyền 3-5um, độ bóng cao | 26 | m | Mạ lòng trong ống dẫn sóng 23x10mm và 28.5x12.6mm -Tiêu chuẩn độ dày: 3-5um | ||
| 41 | Thép góc | 30 | Cây | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc Kích thước 50x50 Dày 5mm | ||
| 42 | Thép ống | 60 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc Đường kính 75mm Dày 5mm | ||
| 43 | Thép ống | 60 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Đường kính 75mm -Dày 5mm | ||
| 44 | Thép tấm dày | 20 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 200x200 -Dày: 36mm | ||
| 45 | Thép tấm dày | 12 | Tấm | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 600x600mm -Dày: 1.5mm | ||
| 46 | Thép tấm dày | 10 | Tấm | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 600x1000mm -Dày: 1.5mm | ||
| 47 | Nhôm lá | 30 | Tấm | Mác nhôm: 6061 Kích thước tấm: 600x1000x1.5mm Chiều dày: 1.5mm | ||
| 48 | Thép góc | 15 | Cây | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc Kích thước 30x30 Dày 3mm | ||
| 49 | Thép tròn | 60 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Đường kính 10mm -Dày 1mm | ||
| 50 | Thép tấm dày | 6 | Tấm | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 600x1200mm -Dày: 0.8mm | ||
| 51 | Thép tấm dày | 30 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc -Kích thước: 100x200mm -Dày: 6mm | ||
| 52 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 10mm | ||
| 53 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 8mm | ||
| 54 | vít dẹ | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2 Dài: 20mm | ||
| 55 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M2.5 Dài: 6mm | ||
| 56 | vít dẹ | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3, dẹt Dài: 6mm | ||
| 57 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3, dẹt Dài: 8mm | ||
| 58 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3x0.5, dẹt Dài: 8mm | ||
| 59 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3, dẹt Dài: 12mm | ||
| 60 | vít dẹtt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 8mm | ||
| 61 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 12mm | ||
| 62 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5, dẹt Dài: 8mm | ||
| 63 | vít | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3, lục giác Dài: 20mm | ||
| 64 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm | ||
| 65 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, cầu nhỏ Dài: 12mm | ||
| 66 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, cầu to Dài: 12mm | ||
| 67 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 10mm | ||
| 68 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, dẹt Dài: 15mm | ||
| 69 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 8mm | ||
| 70 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 12mm | ||
| 71 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 15mm | ||
| 72 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4 Dài: 30mm | ||
| 73 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 10mm | ||
| 74 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5, dẹt Dài: 10mm | ||
| 75 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 8mm | ||
| 76 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 15mm | ||
| 77 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M5 Dài: 35mm | ||
| 78 | vít lục giác | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M3x0.8, dẹt Dài: 10mm | ||
| 79 | vít lục giác | 200 | Cái | Vật liệu: Thép Inox Loại M4, lục giác Dài: 10mm | ||
| 80 | Long đen | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho Ø4 Dày 1mm | ||
| 81 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M3 Dày 1mm | ||
| 82 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M4 Dày 1mm | ||
| 83 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M5 Dày 1mm | ||
| 84 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M6 Dày 1mm | ||
| 85 | Long đen vênh | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M4 Dày vênh 1.5mm | ||
| 86 | Long đen vênh | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M5 Dày vênh 1.5mm | ||
| 87 | Long đen vênh | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại cho M6 Dày vênh 1.5mm | ||
| 88 | đai ốc | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại M4 Dày 4mm | ||
| 89 | đai Inox | 200 | Cái | Vật liệu: Inox Rộng: 6mm Đường kính: 12mm | ||
| 90 | Ecu | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Loại M3 Dày 3mm | ||
| 91 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Dài 16mm Loại M5 | ||
| 92 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Dài 20mm Loại M5 | ||
| 93 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Dài 25mm Loại M5 | ||
| 94 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Dài 30mm Loại M6 | ||
| 95 | Ecu | 200 | Cái | Chất liệu: Inox Kích thước: M8 | ||
| 96 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : Inox Dài 25mm Loại M8 | ||
| 97 | Lò xo nén | 10 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Độ dày nén tối thiểu: 10mm | ||
| 98 | Lò xo kéo | 10 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ13mm | ||
| 99 | Lò xo kéo | 28 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ17.5mm | ||
| 100 | Lò xo kéo | 20 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Đường kính Φ19mm | ||
| 101 | Lò xo đẩy | 11 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Dài 4mm Khoảng cách vòng lò xo: 3mm | ||
| 102 | Lò xo đẩy | 10 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồi Dài 14mm Khoảng cách vòng lò xo: 3mm | ||
| 103 | Vòng Bi | 6 | Cái | Đường kính bên trong:6mm Đường kính bên ngoài:15mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 104 | Vòng Bi | 7 | Cái | Đường kính bên trong:8 mm Đường kính bên ngoài:16 mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 105 | Vòng Bi | 7 | Cái | Đường kính bên trong:10 mm Đường kính bên ngoài:22 mm Độ dày:6 mm Hải cẩu Loại:mở Vật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 106 | Gioăng cao su chống nước vào | 10 | Cái | Vòng đệm cao su, chống nước, hình tròn Dầy: 1mm Mầu đen | ||
| 107 | Biển nhãn các loại | 1 | Cái | Vật liệu thép, dày 2 mm Chữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 108 | Tôn δ1,2x200x350 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 2x200x350mm | ||
| 109 | Tôn δ1,2x200x200 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 2x200x200mm | ||
| 110 | Tôn δ2x200x500 (1T) | 20 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 02x200x500mm | ||
| 111 | Tôn δ0,8x400x600 (1T) | 20 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: δ0,8x400x600 mm | ||
| 112 | Tôn δ0,8x400x400 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: 8x400x400mm | ||
| 113 | Tôn δ1,2x150x400 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T -Kích thước: δ1,2x150x400 mm | ||
| 114 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 3mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 115 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 4mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 116 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 5mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 117 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 6mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 118 | Tủ xử lý- Máy 3 | 2 | Cái | -Tủ xử lý máy 3 -Giá treo màn hình rađa -Chuẩn bàn console -Kích thước: 600x700x400mm | ||
| 119 | Nhãn chữ | 20 | chiếc | Vật liệu Nhôm, dày 2 mm - Chữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm - Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 120 | Ê tô 4inch có mâm xoay (7.5kg) | 1 | Cái | Có mâm xoay | ||
| 121 | Ê tô 6 inch có mâm xoay (14.5 kg) | 1 | Cái | Có mâm xoay | ||
| 122 | Ê tô 8 inch có mâm xoay (20.5kg) | 1 | Cái | Có mâm xoay | ||
| 123 | Thước cặp điện tử 150mm | 3 | Cái | Phạm vi đo: 0-150mm Độ chính xác : ±0.015mm Độ chia: 0.01mm | ||
| 124 | Thước cặp điện tử 300mm | 2 | Cái | Phạm vi đo: 0-300mm Độ chính xác : ±0.015mm Độ chia: 0.01mm | ||
| 125 | Thước cặp điện tử 600mm | 1 | Cái | Phạm vi đo: 0-600mm Độ chính xác : ±0.015mm Độ chia: 0.01mm | ||
| 126 | Bộ kìm 4 cái | 1 | Bộ | Chất liệu thép cao cấp, màu xanh lam -1 kìm cắt 6"(6211-06) -1 kìm điện 6"(6111-06) -1 kìm mỏ nhọn 8" ( 6311-08) -1 kìm mỏ quạ 10" (6511-10A) | ||
| 127 | Kéo cắt cộng lực 36” | 2 | Cái | Kích thước 900mm Chất liệu thép cao cấp | ||
| 128 | Kéo cắt | 1 | Cái | Mã hiệu:CENTURY 664 Chất liệu thép cao cấp Vật liệu có thể cắt:Thép, inox độ dày 1.2mm Kích thước 300mm | ||
| 129 | Bộ đầu mài phủ kim cương | 1 | Bộ | Mã hiệu BDS-3-10 Đường kính 2, 3mm Loại tròn, trụ , nhọn | ||
| 130 | Đá đánh bóng kim loại SD D200 x T10 x H32 x X10 | 2 | Cái | D200 x T10 x H32 x X10 -đường kính 200mm -Dày 10mm | ||
| 131 | Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (Bạc) | 1 | Bộ | Whirlpower 124-TV01-0311 (Bạc) -Chất liệu Cr-V -Đặc điểm:Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17, 17x19, 19x21, 21x23, 22x24, 23x26, 24x27) | ||
| 132 | Bộ tuốc lơ vít | 2 | Bộ | Bộ tô vít 7 cây có từ + bút thử điện: 2 cạnh: 3x100mm; 4x100mm; 5.5x125mm; 6.5x150mm 4 cạnh: #1x80mm; #2x100 -Tay cầm bọc nhựa theo tiêu chuẩn EN60900. -Tiêu chuẩn độ cứng và chịu lực theo tiêu chuẩn ISO/DIN. | ||
| 133 | Máy mài bàn 2 đá 150mm | 2 | Cái | Máy mài bàn 2 đá Máy mài bàn 2 đá 150mm Công suấtt: 350W Tốc độ 29,500v/p. Máy thiết kế đẹp, mô tơ mạnh. Trọng lượng 11 kg. | ||
| 134 | Bộ 5 cây đánh bóng bằng nỉ 4mm cho máy | 3 | Bộ | Kích thước: 15x15x5mm Trọng lượng 0.2kg | ||
| 135 | Đá mài (Đen) | 20 | Cái | Kích thước sản phẩm (D x R x C cm): 80x60 Trọng lượng 15kg Màu đen | ||
| 136 | Rũa | 5 | Bộ | Chiều dài: 20cm; Vật liệu: Sắt | ||
| 137 | Búa đầu tròn 340g (Đen | 2 | Cái | Trọng lượng: 340g (Đen), Vật liệu: Sắt | ||
| 138 | Mỏ hàn điện tử | 5 | Cái | Mỏ hàn điện | ||
| 139 | Máy khoan | 1 | cái | Công suất: 800W / Đầu gài SDS Plus / Tốc độ không tải: 900rpm / Tốc độ đập: 4.400bpm / Đảo chiều / Điều khiển tốc độ điện tử / Khóa ly hợp an toàn | ||
| 140 | Bảo hộ lao động | 30 | Bộ | Mầu : Xanh tím than Cỡ : XL. Mũ : có đệm xốp và quai đúng tiêu chuẩn | ||
| 141 | Găng tay lao động | 100 | Đôi | Mầu : Trắng Cỡ : XL. Có đệm ma sát chống trượt. | ||
| 142 | Kính bảo hộ lao động | 50 | Cái | Mầu : Trắng. Chống tia cực tím. Kiểu loại: kính cường lực | ||
| 143 | Thùng đựng máy phát | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 750x550x700mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 100kg | ||
| 144 | Thùng đựng máy thu | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x450x500mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 30kg | ||
| 145 | Thùng đựng tủ xử lý | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x350x500mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 30kg | ||
| 146 | Thùng đựng cánh sóng chính an ten | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 1200x450x450mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 30kg | ||
| 147 | Thùng đựng cánh sóng phụ an ten | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 600x450x450mm -Bên trong lót xốp mềm | ||
| 148 | Thùng đựng các thiết bị khác | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 700x450x450mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 80kg | ||
| 149 | Thùng đựng hệ thống đường truyền | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ -Kích thước: Dài x rộng x cao: 1500x350x450mm -Bên trong lót xốp mềm -Chịu trọng tải: 70kg | ||
| 150 | Tem các loại dán sản phẩm | 1 | HT | Tem dán nhãn - Nền màu trắng và chữ mầu đen. - Front chữ Time New Roman. - Số lượng : 200 cái | ||
| 151 | Khắc laze tên sản phẩm | 1 | HT | Front chữ Time New Roman. - Độ sâu chữ : 0.2mm ±0.05mm. - Số lượng : 50 cái. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi