Gói thầu: Gói thầu số 05 2021: Phụ kiện đường dây - SCL SXKD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 2021: Phụ kiện đường dây - SCL SXKD |
| Số hiệu KHLCNT | 20210582851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 10:41:00 đến ngày 2021-06-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,181,222,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | 1.075 | bộ | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 2 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | 2.528 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 3 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 171 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 4 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | 234 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 5 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 418 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 6 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 271 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 7 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 | 92 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 8 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 | 127 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 9 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 366 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 10 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | 86 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 11 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | 234 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 12 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 120mm2 | 117 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 13 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 150mm2 | 10 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 14 | Kẹp Boulon U 50-70 | 302 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 15 | Kẹp Boulon U 70-95 | 473 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 16 | Khóa néo dây ACSR 50-70 | 214 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 17 | Khóa néo dây ACSR 185-240 | 118 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 18 | Máng che dây chằng | 321 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 19 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 372 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 20 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 29 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 21 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 95mm2 | 91 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 22 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm | 218 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 23 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240/32mm2 | 104 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 24 | Móc treo chữ U | 789 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 25 | KẸP DÂY CHẰNG TK 35 | 1.934 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 26 | Dây đai INOX | 2.392 | m | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 27 | Khóa đai thép | 2.607 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 28 | Khung đỡ 1 sứ | 10.717 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 29 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đơn ACX 50mm2 | 620 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 30 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV-70mm2 | 26 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 31 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 95mm2 | 297 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 32 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 120mm | 83 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 33 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV- 185mm2 | 1.951 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 34 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đơn ACX 240 | 821 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 35 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50mm2 | 245 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 36 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp bọc 24kV 95mm2 | 235 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 37 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đôi ACX 120mm2 | 6 | Bộ | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 38 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đôi ACX 185mm | 668 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 39 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp bọc 24kV 185-240mm2 | 144 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 40 | Giáp níu cáp nhôm bọc 24kV- 50mm2 | 171 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 41 | Giáp níu cáp nhôm bọc 24kV 70mm2 | 134 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 42 | Giáp níu dây ACX 95mm2 | 157 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 43 | Giáp níu dây bọc ACX 120/19 | 38 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 44 | Giáp níu dây ACX 185mm2 | 475 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 45 | Giáp níu dây bọc ACX 240/32 | 216 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 46 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | 679 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 47 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | 85 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 48 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2 | 19 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 49 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | 699 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 50 | Ống bọc cách điện trung thế cỡ dây 50-120mm2 | 55 | Mét | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 51 | Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đơn | 3.255 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 52 | Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đơn góc | 164 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 53 | Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đôi góc | 478 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi