Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Thiện |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 10:58:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,086,600,966 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo quy định hiện hành | 67,203 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo quy định hiện hành | 73,9233 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Theo quy định hiện hành | 73,9233 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo quy định hiện hành | 604,39 | m2 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo quy định hiện hành | 18,1317 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 30,2195 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo quy định hiện hành | 4,16 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo quy định hiện hành | 7,52 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo quy định hiện hành | 0,32 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo quy định hiện hành | 0,9274 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo quy định hiện hành | 160 | 1cấu kiện |
| 9 | Gia công, lắp đặt thép chắn rác bó vỉa hàm ếch | Theo quy định hiện hành | 0,0026 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo quy định hiện hành | 2,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo quy định hiện hành | 0,34 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 5,61 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 51 | m2 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo quy định hiện hành | 49,45 | 1m3 |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo quy định hiện hành | 1,978 | 100m3 |
| 16 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Theo quy định hiện hành | 51,6 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo quy định hiện hành | 0,516 | 100m3 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 61,275 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo quy định hiện hành | 5,805 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 6,45 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định hiện hành | 0,9 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo quy định hiện hành | 0,86 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo quy định hiện hành | 5,75 | m2 |
| 24 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo quy định hiện hành | 19,35 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo quy định hiện hành | 3,0358 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo quy định hiện hành | 0,817 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo quy định hiện hành | 215 | 1cấu kiện |
| 28 | Ống nhựa PVC chờ bịt đầu, ĐK 90mm | Theo quy định hiện hành | 0,087 | 100m |
| 29 | bịt đầu ống nhựa D90 | Theo quy định hiện hành | 29 | cái |
| 30 | Thi công đệm đá dăm đá dăm 2x4 | Theo quy định hiện hành | 0,0036 | 100m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo quy định hiện hành | 0,729 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo quy định hiện hành | 0,0216 | 100m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 2,2704 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 7,296 | m2 |
| 35 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo quy định hiện hành | 0,246 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo quy định hiện hành | 0,0518 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo quy định hiện hành | 0,0119 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo quy định hiện hành | 4 | 1cấu kiện |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 30,95 | m3 |
| 40 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 33,825 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo quy định hiện hành | 1,93 | 100m2 |
| 42 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo quy định hiện hành | 7,96 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo quy định hiện hành | 0,14 | 100m |
| 44 | Thi công tầng lọc cát | Theo quy định hiện hành | 0,0364 | 100m3 |
| 45 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo quy định hiện hành | 0,0403 | 100m3 |
| 46 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo quy định hiện hành | 0,73 | 100m2 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo quy định hiện hành | 8,4 | 1m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo quy định hiện hành | 3,57 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 5,11 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 0,28 | m3 |
| 51 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.190.10-5,0 (Dựng cột thủ công ) | Theo quy định hiện hành | 7 | cột |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn AV95 | Theo quy định hiện hành | 385,2 | m |
| 53 | Xà xứ (tận dụng) | Theo quy định hiện hành | 7 | bộ |
| 54 | Nhân công tháo dỡ đường dây ( bỏ đi), xà xứ ( tận dụng), Nhân công 4/7 nhóm 3 | Theo quy định hiện hành | 15 | công |
| 55 | Ô tô vận tải thùng chở cột điện tháo dỡ di chuyển ra chỗ khác ô tô 7 tấn | Theo quy định hiện hành | 1 | ca |
| 56 | Ô tô vận tải thùng chở cột điện từ Yên bái đến công trình ô tô 7 tấn | Theo quy định hiện hành | 1 | ca |
| 57 | Máy đào 0,8cv ( đào móng + di chuyển cột ra khỏi hố vị trí cũ) | Theo quy định hiện hành | 1 | ca |
| C | TÀI NGUYÊN, MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên | Theo quy định hiện hành | 7.392,33 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất về để đắp | Theo quy định hiện hành | 7.392,33 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi