Gói thầu: Xây lắp: Đường Phan Huy Chú (đoạn qua chi cục đo lường chất lượng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất TP Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Đường Phan Huy Chú (đoạn qua chi cục đo lường chất lượng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 10:39:00 đến ngày 2021-06-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,127,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7372 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,85 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8443 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1893 | 100m3 |
| 5 | Đào phá móng, mặt đường láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7166 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,271 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5417 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4265 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5815 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5815 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5815 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6476 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6476 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6476 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển bê tông, lớp nhựa cũ, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5151 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển bê tông, lớp nhựa cũ, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5151 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển bê tông, lớp nhựa cũ, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5151 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8684 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3359 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7555 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7555 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7365 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đan rãnh, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,82 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn thép vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9017 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót vỉa hè, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 586,2768 | m3 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè granito màu đỏ 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.862,768 | m2 |
| 4 | Bê tông lót bó vỉa, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,67 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2259 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vĩa, ĐK≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1357 | tấn |
| 7 | Bê tông bó vỉa, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,65 | m3 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa loại 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.617,91 | 1 cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa loại 0,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.270,36 | cái |
| D | HẠNG MỤC: HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0016 | m3 |
| 2 | Đệm lót cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,135 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bao hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3848 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bao hố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,886 | m3 |
| 5 | Đắp đất xung quanh hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,133 | m3 |
| 6 | Đắp đất màu hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,329 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3287 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3287 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi ≤5km, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3287 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, DDK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố bằng thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: ỐNG CỐNG LY TÂM | |||
| 1 | Ống cống BTLT D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,1 | m |
| 2 | Ống cống BTLT D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447,41 | m |
| 3 | Ống cống BTLT D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372,21 | m |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402 | 1 cấu kiện |
| 5 | LĐ cống trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402 | cấu kiện |
| 6 | Ván khuôn gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1247 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cống băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0145 | 100m2 |
| 8 | Bê tông gối cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,93 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống băng đường, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,39 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,55 | m3 |
| 11 | Đệm cát giữa 2 gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,33 | m3 |
| 12 | Chèn vữa XM M100 cống băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,52 | m3 |
| 13 | Lắp đặt gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 805 | 1 cấu kiện |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8827 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2942 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5885 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5885 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5885 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,53 | m3 |
| 2 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,69 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,82 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0304 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4754 | tấn |
| 6 | Sản xuất thép hình L80x80x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9454 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9454 | tấn |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2587 | 100m2 |
| 9 | SXLD nắp hố ga composite KT 900x900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 10 | SXLD lưới chắn rác composite KT 250x700x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 11 | LD tấm cao su chống hôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 12 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3595 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1198 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2397 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2397 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2397 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cửa thu, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,91 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng cửa thu, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | m3 |
| 19 | Cốt thép cửa thu đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5697 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6728 | tấn |
| H | HẠNG MỤC: CỮA XÃ CỐNG NGANG D800 | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,29 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3999 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3499 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4376 | 100m2 |
| 7 | Ống cống BTLT D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,21 | m |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cấu kiện |
| 9 | LĐ cống trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0572 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7156 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5719 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1437 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1437 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1437 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điều khiển chiếu sáng 3P-50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Vận chuyển cột đèn, cột thép cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cột |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn mạ kẽm cao 2m vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cần đèn |
| 5 | Lắp đèn Led chiếu sáng đường phố Halumos 90-100W lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bảng |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | đầu cáp |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 10 đầu |
| 10 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | 10 cột |
| 11 | Đào móng cột đèn chiếu sáng bằng máy đào 0,8m3, rộng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,2 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 18 | Khung móng cột điện chiếu sáng M24x300x300x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt cố định Cáp điện CXV 3x25+1x16-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cố định Cáp ngầm CXV/DSTA 4x16-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.319 | m |
| 21 | Luồn dây từ bảng điện lên đèn dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | m |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.319 | m |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | m3 |
| 24 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | 10 cọc |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 26 | Lấp đất rảnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | m3 |
| 27 | Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m3 |
| 29 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 10 cọc |
| 30 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 31 | Lấp đất rảnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m3 |
| 32 | Đào mương cáp ngamg băng đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 33 | Đào mương cáp ngầm bằng máy đào bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0096 | m3 |
| 35 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | m3 |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 1000v |
| 37 | Lắp đặt ống thép D76 luồn dây băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 38 | Đào mương cáp ngầm chiếu sáng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,705 | m3 |
| 39 | Đào mương cáp ngàm chiếu sáng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,745 | m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,8892 | m3 |
| 41 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,876 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo vệ cáp, đường kính D50/40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.307 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi