Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác khắc phục hư hỏng, tồn tại thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210601077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác khắc phục hư hỏng, tồn tại thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210584078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 12:00:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,160,561,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa HDPE: | 140 | Cây | - Ø160x11.8x6000mm; - PN12,5; - Tiêu chuẩn ISO4427. | ||
| 2 | Mặt bích HDPE: | 12 | Cái | - Ø160mm; - Tiêu chuẩn ISO4427. | ||
| 3 | Co nhựa HDPE: | 30 | Cái | - Ø160mm; - Tiêu chuẩn ISO4427. | ||
| 4 | Lọc chữ Y lọc hóa chất: | 10 | Cái | - 02 đầu rắc co; - DN25, PN10; - Phần thân trong suốt có thể nhìn qua; - Vật liệu: uPVC; - Nhiệt độ làm việc 50°C | ||
| 5 | Van nhựa uPVC: | 16 | Cái | - 02 đầu rắc co Ø60mm, PN16. | ||
| 6 | Van màng: | 16 | Cái | - 02 đầu rắc co, DN25; - Lắp ống Ø34mm, PN16; - Vật liệu: uPVC. | ||
| 7 | Van bi tay gạt PVC DN40, PN16: | 8 | Cái | - Chiều dài lắp ghép: L=230mm. - Đường kính mặt bích : Ø152mm - Kết nối ép mặt bích: tâm lỗ: Ø110mm x 4 lỗ Ø18mm. - Môi trường làm việc nước biển. | ||
| 8 | Đầu nối ren ngoài uPVC: | 58 | Cái | Ø48mm (uPVC 1 1/2'') | ||
| 9 | Phụ kiện housing màng lọc SWRO: | 330 | Bộ | - Gối đỡ 8 inch bằng cao su; - Cùm vỏ 8 inch bằng thép không gỉ 304. - Gia công theo bản vẽ | ||
| 10 | U bolt | 14 | Cái | U bolt Inox 304 Ø46mm | ||
| 11 | Đai treo | 340 | Cái | Đai treo Omega, cầm ống DN150,vật liệu Inox 304 | ||
| 12 | Victaulic Flexible coupling | 120 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 75) 1''/33.4-75 - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 13 | Victaulic Flexible coupling | 55 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 75) 2''/60.3-75 - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 14 | Victaulic Flexible coupling | 12 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 75) 8''/219.1-75 - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 15 | Victaulic Flexible coupling | 22 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 77) 2''/60.3-77 - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 16 | Victaulic Flexible coupling | 2 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 77) 12''/323.9-77 - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 17 | Victaulic Flexible coupling | 14 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 75) 3''/88.9-75 - Áp suất: 82 bar. - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 18 | Victaulic Flexible coupling | 18 | Bộ | Victaulic Flexible coupling (Style 77) 3''/88.9-77 - Bao gồm 02 bộ bulong inox 316 kèm theo cùm | ||
| 19 | Đồng hồ đo áp suất dạng màng | 8 | Cái | Tiêu chuẩn: EN 837-3; Pmax = 16 bar; Bích Ø100mm; Đầu ren M20x1.5; Vật liệu: Inox 316SS. | ||
| 20 | Solenoid van xả khí: | 4 | Bộ | Model: MFJI-3; AC 380V; Rated suction(N): 7mm; Rated travel(mm): 30N. | ||
| 21 | Ắc quy | 40 | Bình | Ắc quy kín khí 12V - 30Ah; Model: 6-DZF-30; Kích thước: LxWxH: 181x77x167; NSX: Yamato | ||
| 22 | Động cơ quạt làm mát: | 3 | Bộ | - Model : M4D094-HA22-11; - 3P; △ 400VAC; 50HZ; 1,4A; 445W; 1430rpm; - Made by ebm-papst | ||
| 23 | Bơm định lượng Milton Roy: | 1 | Bộ | - Model/Type: GM0050PR1MNN FPAH120508-13-005 - Công suất: 250W; - Lưu lượng: 50 lít/h; - Áp suất đầu thoát: 10 Bar; - Kết nối ren trong 1/4 inch. | ||
| 24 | Van bướm điều khiển bằng điện: | 4 | Cái | Model: D971X-10; Size: DN250, PN10; Chiều dài lắp ghép: 68mm; Kiểu lắp ghép ép chặt giữa 2 mặt bích (bao gồm cả bộ truyền động); Kết nối phần điều khiển: Ty van lắp bộ điều khiển: Ø20mm, cao 40mm so với mặt bích lắp bộ điều khiển; Mặt bích lắp bộ điều khiển: tâm lỗ Ø102mm x 4 lỗ x Ø12mm. | ||
| 25 | Van bướm tay quay | 6 | Cái | Van bướm tay quay DN250, PN16, EBRO MATUREN Vật liệu van: Lá van Inox 316, thân van bằng gang; Liner ốp thân van cao su NBR; Kiểu lắp: ép chặt giữa hai mặt bích; Chiều dài lắp ghép: 70mm; Làm việc trong môi trương nước biển, nhiệt độ làm việc 0°C - 60°C. | ||
| 26 | Van màng điều khiển bằng tay | 8 | Cái | Van màng điều khiển bằng tay DN32, PN16 Model: EG41J-10BS rubber lined diaphragm valve; Vật liệu màng: Nhựa flourit; Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø100mm x 4 lỗ Ø18mm. | ||
| 27 | Van điều khiển: | 3 | Bộ | Model: ATK-20; Điện áp: AC 400V; Tần số: 50/60Hz; Nhiệt độ môi trường: 0-80°C; Momen xoắn: 200 N/m; Dòng định mức: 0,55A; Tín hiệu đầu ra: 4-20 mA. | ||
| 28 | Van màng điều khiển bằng khí nén | 4 | Bộ | Van màng điều khiển bằng khí nén Pneumatic rubber lined diaphragm valve Model: EG6B41J, PN10. Size: DN32. (bao gồm actuator) - Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø100mm x 4 lỗ Ø18mm. | ||
| 29 | Van màng điều khiển bằng tay | 4 | Cái | Van màng điều khiển bằng tay DN80, PN16. - Model : EG41J-10BS rubber lined diaphragm valve - Vật liệu màng: Nhựa flourit. - Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø160mm x 8 lỗ Ø18mm. | ||
| 30 | Van màng điều khiển bằng khí nén | 4 | Bộ | Van màng điều khiển bằng khí nén Pneumatic rubber lined diaphragm valve Model: EG6B41J, PN10. Size: DN80. (bao gồm actuator) Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø160mm x 8 lỗ Ø18mm. | ||
| 31 | Van màng điều khiển bằng tay | 4 | Cái | Van màng điều khiển bằng tay DN25, PN16. - Model : EG41J-10BS rubber lined diaphragm valve; - Vật liệu màng: Nhựa flourit; - Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø85mm x 4 lỗ Ø14mm. | ||
| 32 | Van màng | 4 | Cái | Van màng DN32, PN16. Model: VP640FH; Thân van: CPVC; Đĩa van: CPVC; Trục van: Inox SUS316; Kết nối bằng 2 đầu rắc co. | ||
| 33 | Van màng | 6 | Cái | Van màng DN50, PN16. Model: VP640FH; Thân van: CPVC; Đĩa van: CPVC; Trục van: Inox SUS316; Kết nối bằng 2 mặt bích. | ||
| 34 | Van màng | 6 | Cái | Van màng DN32, PN16. Model: VP640FH; Thân van: CPVC; Đĩa van: CPVC; Trục van: Inox SUS316; Kết nối bằng 2 mặt bích. | ||
| 35 | Van bướm điều khiển bằng khí nén | 5 | Cái | Van bướm điều khiển bằng khí nén DN125, PN16 Chiều dài lắp ghép: 56mm; Thân van WCB bọc cao su làm kín; Đĩa van: CF8M; Kết nối mặt bích tâm lỗ: Ø210mm x 8 lỗ Ø20mm; Mặt bích lắp bộ điều khiển khí nén: tâm lỗ Ø70mm x 4 lỗ Ø10mm; Ty van lắp bộ điều khiển: Ø19 x 38mm; | ||
| 36 | Van bướm | 4 | Cái | Van bướm DN100, PN16 (điều khiển bằng khí nén) Chiều dài lắp ghép: 52mm; Thân van WCB bọc cao su làm kín; Đĩa van: CF8M; Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø180mm x 8 lỗ Ø18mm; Mặt bích lắp bộ điều khiển khí nén: Tâm lỗ Ø70mm x 4 lỗ Ø10mm; Ty van lắp bộ điều khiển: Ø19 x 38mm. | ||
| 37 | Van bướm | 5 | Cái | Van bướm DN125, PN16 (điều khiển bằng khí nén) Chiều dài lắp ghép: 56mm; Thân van WCB bọc cao su làm kín; Đĩa van: CF8M; Kết nối mặt bích: Tâm lỗ Ø210mm x 8 lỗ Ø18mm; Mặt bích lắp bộ điều khiển khí nén: tâm lỗ Ø70mm x 4 lỗ Ø10mm; Ty van lắp bộ điều khiển: Ø19 x 38mm. | ||
| 38 | Van bướm tay quay | 2 | Cái | Van bướm tay quay DN150, PN16 Chiều dài lắp ghép: 56mm; Đĩa van: Inox 316; Thân van lót cao su bên trong; Kiểu kết nối: Ép chặt 02 mặt bích. | ||
| 39 | Mechanical Seal | 4 | Cái | Mechanical Seal Size30mm; Hãng SX: AESSEAL; Part No : CSS-30 JJZ1- AZC1092 SSV01 CHN. 124884/4 | ||
| 40 | Chèn cơ khí | 4 | Bộ | Chèn cơ khí: AESSEAL CSS-IC FMG CARTRIDGE SINGLE SINGLE SEAL FH24160004 60MM SIC/SSIC VITON 316L AF1 STOCK CODE-AZC 1095SSV01 CHN.131749/5 | ||
| 41 | Chèn cơ khí | 3 | Bộ | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 48mm | ||
| 42 | Bánh Vít | 1 | Cái | Bánh Vít xử lý nước Ø28x26, số răng z = 23 Vật liệu: Đồng thau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi