Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 13:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phân cấp (từ nguồn thu hoạt động xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 11:23:00 đến ngày 2021-06-08 13:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,475,783,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng từ 1,2x1,2m | 56 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 2 | Bàn làm việc gỗ ghép 1,4x0,7x0,77m | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 3 | Ghế tựa làm việc gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 23 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 4 | Bàn vi tính phòng làm việc 1,2x0,6x0,77m | 7 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 5 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 6 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 7 | Bàn học sinh 1 chỗ 0,6x0,4x0,7m | 1.415 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 8 | Ghế học sinh 1 chỗ 0,44 (+0,37)x0,32x0,37m | 1.415 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 9 | Ghế tựa nệm xoay di động | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 10 | Kệ sắt sách kính lùa 1,9x1,2x0,4 | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 11 | Bàn đọc sách 1,9x0,6x0.8 | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 12 | Bộ máy vi tính làm việc - (Đã bao gồm bản quyền Microsoft - Windows Pro 10 Vĩnh viễn) | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 13 | Quạt hút gió | 83 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 14 | Tủ sắt 2 cánh 1,9x0,9x0,42m | 44 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 15 | Tủ sắt 20 hộc 2x0,8x0,4m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 16 | Tủ sắt 30 hộc 2x1,2x0,4m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 17 | Tủ thuốc nhôm y tế 1,6x0,8x0,3m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 18 | ZJ05320 (2 loa + weeter D76mm; 1 loa woofer D254mm, Công suất đầu vào tối đa 250/500W) | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 19 | WV09460 (Loa siêu trầm điện class D công suất 500W) | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 20 | WD48410 (Amplifier 1000W/ 2CH 1500W/2CH 1900W/2CH) | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 21 | VU36160 (Bộ điều chỉnh âm thanh 31 cần điều chỉnh âm thanh cho 2 kênh với dãy tần rộng 25HZ-16KHZ) | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 22 | WV10090 (Mixer) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 23 | W3OM3 (Micro không dây 1 đầu thu 2 mic) | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 24 | CLS215 (DÂY LOA 2X1.5) | 400 | m | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 25 | CMK222 (Dây tín hiệu Micro) | 50 | m | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 26 | NC3FXX (Jack cái) | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 27 | NC3MXX (Jack đực) | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 28 | NYS203 (Jack 6 ly Mono - 2 pole 1/4’’) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 29 | NYS204 (Jack 6 ly Stereo - 3 pole 1/4’’) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 30 | NL4 FX (JACK SpeakON 4 Pole) | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 31 | Tủ máy 16U | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 32 | Tủ đựng loa, BÁNH XE ĐẨY DI CHUYỂN | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Hệ thống âm thanh sân trường) | ||
| 33 | Bàn học thí nghiệm Hóa 1,2 x 1 x 0,8m | 9 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 34 | Ghế học thí nghiệm Hóa 0,3x0,77 | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 35 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 36 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 37 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 38 | Kệ kho phòng thí nghiệm Hóa 3,7x0,7x2,2m | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 39 | Tủ để hóa chất tole sơn tĩnh điện (có hệ thống hút) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 40 | Chậu rửa | 7 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Hóa) | ||
| 41 | Kính hiển vi quang học | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 42 | Bàn học thí nghiệm Sinh 1,2x1x0,8m | 9 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 43 | Ghế học thí nghiệm Sinh 0,3x0,77 | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 44 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 45 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 46 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 47 | Kệ kho phòng thí nghiệm Sinh 3,7x0,7x2,2m | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 48 | Chậu rửa | 7 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Sinh) | ||
| 49 | Bàn học thí nghiệm Lý 1,2x1x0,8 | 9 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 50 | Ghế học thí nghiệm Lý 0,3x0,77 | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 51 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 52 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 53 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 54 | Kệ kho phòng thí nghiệm Lý 3,7x0,7x2,2m | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 55 | Bộ thí nghiệm: Hệ thống điện xoay chiều | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 56 | Bộ thí nghiệm: Hệ thống điện một chiều | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng thí nghiệm Lý) | ||
| 57 | Bàn học sinh 1 chỗ 0,6x0,4x0,7m | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 58 | Ghế học sinh 1 chỗ 0,44 (+0,37)x0,32x0,37m | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 59 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 60 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 61 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52) x 0,39 x 0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 62 | Hệ thống trang thiết bị cách âm | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 63 | Tủ kính lùa 1,9x1,5x0,45m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Nhạc) | ||
| 64 | Bàn thực hành công nghệ 1,2x1x0,8m | 9 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Công nghệ) | ||
| 65 | Ghế học thí nghiệm công nghệ 0,3x0,77 | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Công nghệ) | ||
| 66 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Công nghệ) | ||
| 67 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Công nghệ) | ||
| 68 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Công nghệ) | ||
| 69 | Tủ kính nhôm - inox 1,5x0,9x0,45m | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Công nghệ) | ||
| 70 | Bàn học sinh 1 chỗ 0,6x0,4x0,7m | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Dạy nghề) | ||
| 71 | Ghế học sinh 1 chỗ 0,44 (+0,37)x0,32x0,37m | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Dạy nghề) | ||
| 72 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Dạy nghề) | ||
| 73 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Dạy nghề) | ||
| 74 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Dạy nghề) | ||
| 75 | Bàn học sinh 1 chỗ 0,6x0,4x0,70m | 80 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 76 | Ghế học sinh 1 chỗ 0,44 (+0,37)x0,32x0,37m | 80 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 77 | Bảng từ 1,2x1,2m | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 78 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 79 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 80 | Bộ máy vi tính học sinh (Đã bao gồm bản quyền Microsoft - Windows Pro 10 vĩnh viễn) | 80 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 81 | Máy vi tính chủ | 2 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị bộ môn Vi tính (2 phòng)) | ||
| 82 | Bàn học sinh 1 chỗ 0,6x0,4x0,7m | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Thao giảng) | ||
| 83 | Ghế học sinh 1 chỗ 0,44 (+0,37)x0,32x0,37m | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Thao giảng) | ||
| 84 | Bảng từ 1,2x1,2m | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Thao giảng) | ||
| 85 | Bàn giáo viên gỗ ghép 1,2x0,6x0,77m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Thao giảng) | ||
| 86 | Ghế tựa giáo viên gỗ 0,44 (+0,52)x0,39x0,39m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Trang thiết bị phòng Thao giảng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi